Nấm móng, loạn dưỡng móng

Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn Đoán Và Điều Trị

1. Tổng quan về bệnh nấm móng

Bệnh nấm móng (onychomycosis) là tình trạng nhiễm nấm ở móng tay hoặc móng chân, và là bệnh lý phổ biến nhất trong nhóm các rối loạn về móng, chiếm khoảng 50% các trường hợp bất thường về móng được ghi nhận trên lâm sàng [3][4]. Tỷ lệ mắc bệnh nấm móng trong dân số nói chung được ước tính khoảng 4–5,5%, nhưng tỷ lệ mắc trong đời (lifetime prevalence) có thể lên tới 20%, tùy khu vực địa lý và phương pháp khảo sát [1][3]. Các nghiên cứu dịch tễ gần đây cho thấy khu vực Đông Nam Á có tỷ lệ mắc bệnh nấm móng thuộc nhóm cao nhất thế giới, đặc biệt trong các khảo sát tại cơ sở y tế [2].

Người trưởng thành có nguy cơ mắc bệnh nấm móng cao hơn khoảng 30 lần so với trẻ em, và tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi do tốc độ mọc móng chậm lại, tuần hoàn ngoại vi kém hơn và tiếp xúc tích lũy với nấm qua thời gian [4]. Móng chân bị ảnh hưởng thường xuyên hơn nhiều so với móng tay do môi trường ẩm, kín trong giày dép tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển.

Khi nấm xâm nhập, móng có thể bắt đầu bằng một đốm trắng hoặc vàng nhỏ ở đầu móng hoặc dưới móng. Nếu không được điều trị, tổn thương lan rộng dần vào bên trong, khiến móng dày lên, đổi màu, giòn vỡ, biến dạng và mất thẩm mỹ. Bệnh nấm móng thường không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống do đau khi đi lại, khó cắt móng, mặc cảm về ngoại hình, và ở người có bệnh nền (đái tháo đường, suy giảm miễn dịch) có thể là cửa ngõ dẫn tới viêm mô bào (nhiễm trùng mô mềm) hoặc các biến chứng bàn chân nghiêm trọng hơn.

Bên cạnh nấm móng, loạn dưỡng móng (nail dystrophy) là thuật ngữ chung mô tả những bất thường về hình dạng, cấu trúc hoặc màu sắc của móng, xảy ra trong quá trình hình thành móng. Loạn dưỡng móng có thể do nấm, chấn thương, hoặc do các bệnh da liễu khác như vảy nến, viêm da cơ địa, lichen phẳng gây ra. Tổn thương có thể khu trú ở đĩa móng (nail plate), giường móng (nail bed) hoặc chất nền móng/mầm móng (nail matrix) — cấu trúc quyết định sự hình thành đĩa móng mới, chứ không phải “mạng lưới mạch máu dưới móng” như cách hiểu thông thường. Về mặt mô học, móng được xem là phần phụ của da, cùng nhóm với tuyến mồ hôi, tuyến bã và cơ dựng lông (arrector pili).

2. Triệu chứng thường gặp

Bệnh nấm móng có thể được nghi ngờ khi móng tay hoặc móng chân xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Móng dày lên bất thường, khó cắt tỉa.
  • Giòn, dễ mẻ, dễ vỡ vụn ở bờ móng.
  • Biến dạng hình thể của móng (cong vênh, lồi lõm không đều).
  • Đổi màu vàng, nâu hoặc đục do sự tích tụ của các mảnh vụn sừng và bào tử nấm dưới móng.
  • Móng tách khỏi giường móng (onycholysis) — có thể kèm đau nhẹ và mùi hôi khó chịu do vi khuẩn thứ phát.

Nếu không điều trị, tổn thương do bệnh nấm móng có thể tồn tại và tiến triển kéo dài vô thời hạn, do đó nên đi khám chuyên khoa da liễu ngay khi phát hiện các dấu hiệu ban đầu như đốm trắng hoặc vàng nhỏ dưới đầu móng, thay vì chờ bệnh tiến triển nặng mới xử lý.

GS.TS. Michael Tirant tại Đại học Y Hà nội – 2019

3. Các thể lâm sàng của bệnh nấm móng

Bệnh nấm móng không phải là một thể bệnh đồng nhất. Y văn hiện nay phân chia thành 5 thể lâm sàng chính, mỗi thể phản ánh đường xâm nhập khác nhau của nấm vào cấu trúc móng:

  • Nấm móng dưới bờ tự do và bên (DLSO – Distal Lateral Subungual Onychomycosis): thể thường gặp nhất, nấm xâm nhập từ da bàn chân qua vùng hạ móng (hyponychium), gây dày sừng dưới móng, đổi màu vàng-cam và tách móng.
  • Nấm móng trắng nông (WSO – White Superficial Onychomycosis): nấm chỉ xâm nhập bề mặt đĩa móng, tạo các đốm trắng phấn, thường gặp ở móng chân.
  • Nấm móng dưới bờ gần (PSO – Proximal Subungual Onychomycosis): hiếm gặp hơn, biểu hiện bằng vùng bạc màu ở phần gốc móng lan dần ra phía đầu móng; thể này gợi ý cần tầm soát tình trạng suy giảm miễn dịch (bao gồm HIV) ở người bệnh.
  • Nấm móng thể Endonyx: nấm xâm nhập vào chính đĩa móng gây đổi màu trắng sữa nhưng không kèm dày sừng dưới móng hay tách móng như DLSO.
  • Nấm móng do nấm men (Candidal Onychomycosis): thường gặp ở móng tay, hay đi kèm viêm quanh móng mạn tính, gặp nhiều hơn ở người thường xuyên tiếp xúc nước hoặc suy giảm miễn dịch.

Khi tổn thương ở nhiều thể phối hợp và tiến triển lâu ngày không điều trị, toàn bộ đĩa móng có thể bị phá hủy, dẫn đến tình trạng loạn dưỡng móng toàn thể (Total Dystrophic Onychomycosis) [4].

4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

4.1. Tác nhân gây bệnh

Ba nhóm vi nấm chính gây bệnh nấm móng gồm: nấm da (dermatophytes) — phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp, trong đó Trichophyton rubrum là tác nhân hàng đầu (khoảng trên 50% trường hợp), tiếp theo là Trichophyton mentagrophytes; nấm men (yeasts) như Candida albicans, thường gặp ở móng tay; và nấm mốc không phải nấm da (non-dermatophyte molds) như Aspergillus, Fusarium, Scopulariopsis — nhóm này có xu hướng gặp nhiều hơn ở người lớn tuổi, người có bệnh nền, và theo một số dữ liệu dịch tễ gần đây, gặp nhiều hơn ở nữ giới so với nam giới [5].

4.2. Yếu tố nguy cơ

  • Đái tháo đường và các bệnh rối loạn chuyển hóa.
  • Bệnh động mạch ngoại vi, suy tuần hoàn chi dưới.
  • Suy giảm miễn dịch (HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị…).
  • Chấn thương móng lặp đi lặp lại (thể thao, giày chật).
  • Tuổi cao, do móng mọc chậm và tuần hoàn kém hơn.
  • Đi chân trần ở nơi công cộng ẩm ướt (hồ bơi, phòng gym, phòng tắm chung).
  • Mang giày kín, ẩm kéo dài; đổ mồ hôi chân nhiều (tăng tiết mồ hôi).
  • Có bệnh nấm da bàn chân (tinea pedis) đi kèm — khoảng 30% người bị nấm da cũng có nấm móng phối hợp.
  • Các bệnh da liễu có tổn thương móng đi kèm như vảy nến, lichen phẳng.

4.3. Loạn dưỡng móng không do nấm

Ngoài nấm, vảy nến móng là nguyên nhân thường gặp thứ hai gây loạn dưỡng móng, với các dấu hiệu đặc trưng như rỗ móng (pitting), dấu hiệu giọt dầu (oil-drop sign) — mảng vàng-nâu dưới móng, tăng sừng dưới móng và tách móng. Do vảy nến móng và nấm móng có biểu hiện lâm sàng chồng lấp đáng kể, việc chẩn đoán phân biệt bằng xét nghiệm là cần thiết trước khi điều trị, tránh nhầm lẫn hai bệnh cảnh này với nhau.

Bên cạnh đó, móng giòn dễ gãy (onychorrhexis) — biểu hiện bằng các đường nứt dọc và bong tách từng lớp ở bờ tự do của móng — là một dạng loạn dưỡng móng khá phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ, thường liên quan đến tuổi tác hoặc tiếp xúc thường xuyên với xà phòng, chất tẩy rửa, sơn/tẩy sơn móng tay. Tình trạng này cũng có thể là biểu hiện của bệnh lý toàn thân như suy dinh dưỡng, cường giáp hoặc suy giáp, thiếu sắt.

Chấn thương móng (bong/bật móng, giập ngón) cũng là nguyên nhân phổ biến của loạn dưỡng móng; tổn thương cấp cần được xử trí ổn định trước khi có thể đánh giá và can thiệp phục hồi hình thể móng lâu dài.

Hình 1. Sơ đồ tổng hợp cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ, điều kiện kích hoạt của nấm móng và loạn dưỡng móng

3. Các thể lâm sàng của bệnh nấm móng

Bệnh nấm móng không phải là một thể bệnh đồng nhất. Y văn hiện nay phân chia thành 5 thể lâm sàng chính, mỗi thể phản ánh đường xâm nhập khác nhau của nấm vào cấu trúc móng:

  • Nấm móng dưới bờ tự do và bên (DLSO – Distal Lateral Subungual Onychomycosis): thể thường gặp nhất, nấm xâm nhập từ da bàn chân qua vùng hạ móng (hyponychium), gây dày sừng dưới móng, đổi màu vàng-cam và tách móng.
  • Nấm móng trắng nông (WSO – White Superficial Onychomycosis): nấm chỉ xâm nhập bề mặt đĩa móng, tạo các đốm trắng phấn, thường gặp ở móng chân.
  • Nấm móng dưới bờ gần (PSO – Proximal Subungual Onychomycosis): hiếm gặp hơn, biểu hiện bằng vùng bạc màu ở phần gốc móng lan dần ra phía đầu móng; thể này gợi ý cần tầm soát tình trạng suy giảm miễn dịch (bao gồm HIV) ở người bệnh.
  • Nấm móng thể Endonyx: nấm xâm nhập vào chính đĩa móng gây đổi màu trắng sữa nhưng không kèm dày sừng dưới móng hay tách móng như DLSO.
  • Nấm móng do nấm men (Candidal Onychomycosis): thường gặp ở móng tay, hay đi kèm viêm quanh móng mạn tính, gặp nhiều hơn ở người thường xuyên tiếp xúc nước hoặc suy giảm miễn dịch.

Khi tổn thương ở nhiều thể phối hợp và tiến triển lâu ngày không điều trị, toàn bộ đĩa móng có thể bị phá hủy, dẫn đến tình trạng loạn dưỡng móng toàn thể (Total Dystrophic Onychomycosis) [4].

4. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

4.1. Tác nhân gây bệnh

Ba nhóm vi nấm chính gây bệnh nấm móng gồm: nấm da (dermatophytes) — phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp, trong đó Trichophyton rubrum là tác nhân hàng đầu (khoảng trên 50% trường hợp), tiếp theo là Trichophyton mentagrophytes; nấm men (yeasts) như Candida albicans, thường gặp ở móng tay; và nấm mốc không phải nấm da (non-dermatophyte molds) như Aspergillus, Fusarium, Scopulariopsis — nhóm này có xu hướng gặp nhiều hơn ở người lớn tuổi, người có bệnh nền, và theo một số dữ liệu dịch tễ gần đây, gặp nhiều hơn ở nữ giới so với nam giới [5].

4.2. Yếu tố nguy cơ

  • Đái tháo đường và các bệnh rối loạn chuyển hóa.
  • Bệnh động mạch ngoại vi, suy tuần hoàn chi dưới.
  • Suy giảm miễn dịch (HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị…).
  • Chấn thương móng lặp đi lặp lại (thể thao, giày chật).
  • Tuổi cao, do móng mọc chậm và tuần hoàn kém hơn.
  • Đi chân trần ở nơi công cộng ẩm ướt (hồ bơi, phòng gym, phòng tắm chung).
  • Mang giày kín, ẩm kéo dài; đổ mồ hôi chân nhiều (tăng tiết mồ hôi).
  • Có bệnh nấm da bàn chân (tinea pedis) đi kèm — khoảng 30% người bị nấm da cũng có nấm móng phối hợp.
  • Các bệnh da liễu có tổn thương móng đi kèm như vảy nến, lichen phẳng.

4.3. Loạn dưỡng móng không do nấm

Ngoài nấm, vảy nến móng là nguyên nhân thường gặp thứ hai gây loạn dưỡng móng, với các dấu hiệu đặc trưng như rỗ móng (pitting), dấu hiệu giọt dầu (oil-drop sign) — mảng vàng-nâu dưới móng, tăng sừng dưới móng và tách móng. Do vảy nến móng và nấm móng có biểu hiện lâm sàng chồng lấp đáng kể, việc chẩn đoán phân biệt bằng xét nghiệm là cần thiết trước khi điều trị, tránh nhầm lẫn hai bệnh cảnh này với nhau.

Bên cạnh đó, móng giòn dễ gãy (onychorrhexis) — biểu hiện bằng các đường nứt dọc và bong tách từng lớp ở bờ tự do của móng — là một dạng loạn dưỡng móng khá phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ, thường liên quan đến tuổi tác hoặc tiếp xúc thường xuyên với xà phòng, chất tẩy rửa, sơn/tẩy sơn móng tay. Tình trạng này cũng có thể là biểu hiện của bệnh lý toàn thân như suy dinh dưỡng, cường giáp hoặc suy giáp, thiếu sắt.

Chấn thương móng (bong/bật móng, giập ngón) cũng là nguyên nhân phổ biến của loạn dưỡng móng; tổn thương cấp cần được xử trí ổn định trước khi có thể đánh giá và can thiệp phục hồi hình thể móng lâu dài.

5. Chẩn đoán bệnh nấm móng

Do nhiều bệnh lý móng khác (vảy nến, lichen phẳng, chấn thương mạn tính, loạn dưỡng móng do tuổi tác) có biểu hiện tương tự nấm móng, việc chẩn đoán chỉ dựa vào quan sát lâm sàng có thể dẫn đến sai sót. Xét nghiệm xác định nấm được khuyến cáo thực hiện trước khi bắt đầu điều trị toàn thân, bao gồm:

  • Soi tươi với KOH (potassium hydroxide): phương pháp nhanh, chi phí thấp, giúp phát hiện sợi nấm trực tiếp dưới kính hiển vi.
  • Nuôi cấy nấm: được xem là tiêu chuẩn tham chiếu giúp xác định chính xác loài nấm gây bệnh, nhưng cần thời gian chờ kết quả (vài tuần) và có tỷ lệ âm tính giả nhất định.
  • Nhuộm mô bệnh học (PAS/GMS): độ nhạy cao, hữu ích khi kết quả soi tươi và nuôi cấy không rõ ràng.
  • Xét nghiệm PCR: cho kết quả nhanh và có độ nhạy cao hơn so với nuôi cấy truyền thống, ngày càng được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán bệnh nấm móng.
  • Soi móng bằng dermoscopy (onychoscopy): hỗ trợ định hướng vị trí lấy mẫu bệnh phẩm chính xác hơn, tăng tỷ lệ dương tính của xét nghiệm nuôi cấy [6].

6. Điều trị bệnh nấm móng

Bệnh nấm móng thường khó điều trị dứt điểm do móng mọc chậm, thuốc khó thấm sâu vào cấu trúc móng, và tỷ lệ tái phát cao (khoảng 20–25% sau điều trị thành công) [5][8]. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương, số lượng móng bị ảnh hưởng, tình trạng chất nền móng và bệnh nền của người bệnh.

6.1. Thuốc kháng nấm tại chỗ

Được ưu tiên cho các trường hợp nhẹ đến trung bình (tổn thương dưới 50% diện tích móng, chưa ảnh hưởng chất nền móng). Các hoạt chất hiện có gồm efinaconazole 10%, tavaborole, ciclopirox và amorolfine dạng sơn móng. Ưu điểm là ít tác dụng phụ toàn thân, phù hợp cho người có chống chỉ định hoặc lo ngại tương tác thuốc đường uống (người lớn tuổi, bệnh gan, dùng nhiều thuốc phối hợp). Nhược điểm là tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn còn khá khiêm tốn và dao động rộng tùy hoạt chất — từ khoảng 6–9% với tavaborole đến 15–31% với efinaconazole — sau 36–52 tuần điều trị liên tục, do khả năng thấm qua đĩa móng còn hạn chế [7].

6.2. Thuốc kháng nấm đường uống

Là lựa chọn hàng đầu cho các trường hợp trung bình đến nặng: Terbinafine 250mg/ngày trong 6 tuần (móng tay) hoặc 12 tuần (móng chân) hiện được xem là phác đồ đầu tay do hiệu quả cao và thời gian điều trị ngắn hơn; Itraconazole theo phác đồ liên tục hoặc “pulse” (xen kẽ theo đợt) là lựa chọn thay thế; Fluconazole đường uống hàng tuần được cân nhắc trong một số trường hợp không dung nạp hai thuốc trên. Thuốc đường uống cần theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị và cần được bác sĩ chuyên khoa da liễu chỉ định, đánh giá tương tác thuốc trước khi sử dụng [8].

6.3. Các phương pháp hỗ trợ và can thiệp khác

  • Điều trị phối hợp (đường uống + tại chỗ): được khuyến cáo cho các trường hợp tổn thương nặng, nhiều móng, có ảnh hưởng chất nền móng hoặc từng thất bại với đơn trị liệu.
  • Laser: bằng chứng về hiệu quả điều trị nấm móng bằng laser hiện vẫn còn hạn chế và chưa đồng nhất. Các phân tích gộp gần đây cho thấy tỷ lệ đáp ứng nấm học (mycological cure) dao động khá cao (khoảng 63–70%), nhưng tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn (complete cure — sạch nấm và móng trở lại bình thường) lại rất thấp, chỉ khoảng 7%. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm chứng giả dược (ví dụ trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường) không cho thấy laser vượt trội rõ rệt so với giả dược. Do phần lớn nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn và chất lượng phương pháp còn hạn chế, laser hiện chưa được xem là phương pháp điều trị chuẩn cho bệnh nấm móng và thường chỉ được cân nhắc như một lựa chọn hỗ trợ, đặc biệt ở người không thể dùng thuốc kháng nấm đường uống [10].
  • Phẫu thuật loại bỏ móng: được cân nhắc trong các trường hợp nặng, đau nhiều, thất bại với điều trị nội khoa hoặc có biến chứng, nhằm làm sạch giường móng và tạo điều kiện cho móng mới mọc lành mạnh hơn.

Một vấn đề đáng lưu ý trong những năm gần đây là tình trạng đề kháng terbinafine ở một số chủng nấm da, liên quan đến đột biến gen squalene epoxidase (SQLE), khiến một số trường hợp nấm móng trở nên khó điều trị (dai dẳng, tái phát) hơn với phác đồ kháng nấm kinh điển và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá lại phác đồ điều trị [9].

Hình 2. Các hướng điều trị nấm móng, loạn dưỡng móng — từ phác đồ kinh điển đến chiến lược đa mục tiêu nhắm vào biofilm và phương pháp Dr Michaels

6.4. Hướng tiếp cận từ thảo dược và hoạt chất tự nhiên

Song song với các thuốc tổng hợp, nhiều nghiên cứu quan tâm đến vai trò của các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên trong điều trị hỗ trợ nấm móng. Một nghiên cứu công bố năm 2023 về peptide kháng nấm có nguồn gốc thực vật (plant defensin) cho thấy đặc tính ổn định cấu trúc, chịu được điều kiện pH và nhiệt độ khắc nghiệt cũng như enzyme tiêu hóa, mở ra hướng phát triển các peptide tự nhiên làm thuốc bôi điều trị nấm móng với độ an toàn cao [11]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2025 cũng đánh giá một liệu pháp tan trong nước có nguồn gốc tự nhiên (WSNS-PO); trong mô hình móng người, hoạt chất này cho hiệu quả ức chế Trichophyton rubrum và ngăn ngừa tái nhiễm tương đương ciclopirox và amorolfine, dù khả năng thấm sâu qua bản móng (trong mô hình màng sừng móng động vật) được ghi nhận thấp hơn hai hoạt chất đối chứng này — cho thấy WSNS-PO có tiềm năng ở vai trò dự phòng/hỗ trợ hơn là thay thế hoàn toàn thuốc bôi kháng nấm đã được chứng minh hiệu quả [12].

Các tổng quan về dược liệu cũng ghi nhận nhiều loại tinh dầu và hoạt chất thảo dược có hoạt tính kháng nấm in vitro đối với các tác nhân gây nấm móng, mặc dù phần lớn vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để khẳng định hiệu quả và tính an toàn dài hạn [13][14].

7. Phòng ngừa tái phát bệnh nấm móng

  • Giữ bàn chân, bàn tay khô ráo, đặc biệt là các kẽ ngón sau khi tắm hoặc vận động ra mồ hôi.
  • Mang tất cotton thấm hút mồ hôi, thay tất hằng ngày; ưu tiên giày thoáng khí.
  • Không đi chân trần ở khu vực công cộng ẩm ướt (hồ bơi, phòng tắm chung, phòng gym).
  • Không dùng chung dụng cụ cắt/dũa móng; khử trùng dụng cụ làm móng cá nhân.
  • Điều trị triệt để nấm da bàn chân (tinea pedis) nếu có, để tránh lây lan sang móng.
  • Cắt móng gọn gàng, tránh cắt quá sát hoặc gây chấn thương khóe móng.
  • Có thể dùng bột hoặc xịt chống nấm định kỳ cho giày, đặc biệt với người có tiền sử nấm móng tái phát.

8. Giải pháp điều trị tại Dr Michaels Skin Clinic

Phương pháp tiếp cận toàn diện từ Dr Michaels

Tại Dr Michaels Skin Clinic, phương pháp tiếp cận đối với nấm móng và loạn dưỡng móng dựa trên nguyên lý điều trị toàn diện, kết hợp các hoạt chất sinh học thảo dược và dinh dưỡng với đặc tính kháng nấm, kháng khuẩn, điều hòa miễn dịch, chống viêm và chống oxy hóa. Công thức hiệp đồng của các sản phẩm Dr Michaels® được thiết kế nhằm hỗ trợ tác động không chỉ lên vi nấm mà còn lên cấu trúc màng biofilm liên quan — một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm trùng móng dai dẳng, khó đáp ứng điều trị đã đề cập ở phần Yếu tố nguy cơ và Điều trị phối hợp nêu trên.

Cơ sở khoa học cho phương pháp này được ghi nhận qua một số công bố quốc tế trên Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (2016). Trong một báo cáo trường hợp, một bệnh nhân nam 50 tuổi với tiền sử 35 năm bị vảy nến mảng kèm viêm khớp vảy nến, có loạn dưỡng móng tay dai dẳng từ tuổi 40 — bao gồm tách móng (onycholysis), nhiễm nấm móng (onychomycosis), bạch sản móng (leukonychia), các rãnh ngang, vụn bản móng và viêm quanh móng — đã được điều trị bằng bộ sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex® và Nailinex®) và ghi nhận sự cải thiện thành công các tổn thương loạn dưỡng móng cùng tình trạng viêm quanh móng, không có tác dụng phụ được báo cáo [15].

Bên cạnh đó, nghiên cứu đa trung tâm trên 722 bệnh nhân vảy nến (tuổi trung bình 42,3) sử dụng bộ sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex®) trong 8 tuần — nhóm bệnh nhân này bao gồm cả các vị trí tổn thương ở móng theo mô tả của nghiên cứu — cho thấy 67% bệnh nhân có cải thiện vượt trội (giảm 76–100% tổn thương), trong khi chỉ 3,1% trường hợp không đáp ứng [16]. Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược trên 142 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định cũng khẳng định bộ sản phẩm này cải thiện có ý nghĩa thống kê tình trạng bệnh so với nhóm chứng [17].

Cần lưu ý rằng các bằng chứng nêu trên chủ yếu liên quan đến loạn dưỡng móng trong bối cảnh bệnh vảy nến — nhóm bệnh lý có cơ chế viêm khác với nấm móng đơn thuần do vi sinh vật. Đối với các trường hợp nấm móng do dermatophyte hoặc nấm mốc, phương pháp điều trị tại Dr Michaels Skin Clinic được cá thể hóa theo triệu chứng, vị trí tổn thương và tác nhân gây bệnh cụ thể, đồng thời nhiễm nấm tái phát thường được xem là dấu hiệu của sự mất cân bằng sức khỏe tiềm ẩn — như căng thẳng mạn tính, thiếu hụt dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch — nên liệu pháp dinh dưỡng và điều chỉnh lối sống thường được áp dụng song song với điều trị tại chỗ.

 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về móng tay, móng chân như nấm móng, loạn dưỡng móng kéo dài, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được tư vấn và đánh giá tình trạng cụ thể.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥ Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh nấm móng, loạn dưỡng móng bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.

♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh nấm móng, loạn dưỡng móng hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Click Liên hệ

Tài liệu tham khảo

1. Gupta AK, Wang T, Polla Ravi S, Bamimore MA. Epidemiological trends and healthcare disparities in onychomycosis: An analysis of the All of Us research program. PLOS ONE, 2025.

2. Wongyikul P và cộng sự. Global and regional prevalence, aetiology and socioeconomic distribution of onychomycosis: a systematic review and meta-analysis (2013–2023). J Epidemiol Community Health, 2025.

3. Gupta AK, Wang T, Polla Ravi S, Mann A, Bamimore MA. Global prevalence of onychomycosis in general and special populations: An updated perspective. Mycoses, 2024;67(4):e13725.

4. Onychomycosis. Medscape/eMedicine – Background, Pathophysiology, Etiology; Clinical Presentation; Treatment & Management (cập nhật 2026).

5. Epidemiology of Onychomycosis in the United States Characterized Using Molecular Methods, 2015–2024. J Fungi (Basel), 2024;10(9):633.

6. Piraccini BM, Alessandrini A. CONSONANCE Consensus Project: Recommendations for Diagnosis, Assessment of Treatment Efficacy, and Specialist Referral. Dermatol Ther, 2022.

7. Lipner SR và cộng sự. Efficacy and Safety of Efinaconazole 10% Topical Solution for Treatment of Onychomycosis in Older Adults. Mycoses, 2025.

8. Lipner SR, Scher RK. Onychomycosis: Treatment and prevention of recurrence. J Am Acad Dermatol, 2019;80(4):853–867.

9. Voriconazole for Difficult-to-Treat Distal Lateral Subungual Onychomycosis (DLSO) — kháng terbinafine liên quan đột biến gen SQLE. 2025.

10. Bristow IR. The effectiveness of lasers in the treatment of onychomycosis: a systematic review. J Foot Ankle Res, 2014;7:34; Ledon JA và cộng sự. Efficacy of laser treatment for onychomycotic nails: a systematic review and meta-analysis. Lasers Med Sci, 2019.

11. van der Weerden NL và cộng sự. The Plant Defensin Ppdef1 Is a Novel Topical Treatment for Onychomycosis. J Fungi (Basel), 2023;9(11):1111.

12. An Assessment of the Antifungal Efficacy of a Novel Topical Onychomycosis Treatment (WSNS-PO) Using Human Nail and Skin Infection Models. J Fungi (Basel), 2025;11(5):345.

13–14. Các tổng quan dược liệu về hoạt tính kháng nấm in vitro của tinh dầu và hoạt chất thảo dược đối với tác nhân gây nấm móng.

15. Báo cáo trường hợp: điều trị loạn dưỡng móng và viêm quanh móng ở bệnh nhân vảy nến bằng bộ sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex®, Nailinex®). J Biol Regul Homeost Agents, 2016.

16. Nghiên cứu đa trung tâm 722 bệnh nhân vảy nến điều trị bằng Soratinex®. J Biol Regul Homeost Agents, 2016.

17. Nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng giả dược, 142 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định, Soratinex®. J Biol Regul Homeost Agents, 2016.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Hỏi chuyên gia