Bệnh á sừng là một dạng tổn thương da mạn tính, dai dẳng, thường gặp ở bàn tay và bàn chân, gây khô da, nứt nẻ, bong tróc và đôi khi chảy máu, ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt và công việc hàng ngày. Bài viết tổng hợp những hiểu biết khoa học cập nhật về nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ/kích hoạt bệnh á sừng, các hướng điều trị y học hiện đại mới nhất (bao gồm thuốc ức chế JAK, thuốc sinh học), cùng giải pháp thảo dược Dr Michaels đang được áp dụng tại nhiều phòng khám da liễu trên thế giới.
1. Bệnh á sừng là gì?
Á sừng là tên gọi dân gian dùng để chỉ tình trạng khô da, nứt nẻ, bong tróc da kéo dài ở đầu ngón tay, đầu ngón chân, gót chân, lòng bàn tay và bàn chân. Về bản chất y học, đây là một biểu hiện của viêm da cơ địa (chàm thể địa) hoặc viêm da tiếp xúc kích ứng/dị ứng – các thể bệnh nằm trong phổ rộng của “chàm bàn tay – bàn chân mạn tính” (chronic hand and foot eczema), một bệnh lý da liễu rất phổ biến trong dân số nói chung.
Người mắc bệnh á sừng thường có các biểu hiện đặc trưng:
- Da khô, đỏ, ranh giới không rõ ở đầu các ngón tay, ngón chân, gót chân, có thể lan rộng ra lòng bàn tay, bàn chân.
- Mùa hè dễ xuất hiện mụn nước nhỏ, ngứa, giống tổ đỉa; mùa đông da khô, nứt sâu, rớm máu, đau rát, ảnh hưởng đến đi lại, cầm nắm.
- Móng tay, móng chân có thể trở nên xù xì, lỗ chỗ nếu vùng quanh móng bị tổn thương lâu ngày.
- Vùng da bệnh dễ bội nhiễm vi khuẩn hoặc nấm do hàng rào bảo vệ da đã suy yếu.
Bệnh á sừng không lây và không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng do tiến triển mạn tính, dễ tái phát theo mùa và theo môi trường tiếp xúc, nên gây nhiều phiền toái và ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống của người bệnh. Theo một khảo sát thực tế lâm sàng năm 2025, bệnh chàm bàn tay mạn tính (CHE) hiện ảnh hưởng tới khoảng 1/10 người trưởng thành, cho thấy mức độ phổ biến đáng kể của nhóm bệnh này trên toàn cầu [1].
GS.TS. Michael Tirant tại Hội nghị Da liễu Miền Bắc năm 2019.
2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh á sừng
Các nghiên cứu da liễu hiện đại cho thấy bệnh á sừng (chàm bàn tay – bàn chân mạn tính) là một bệnh lý đa yếu tố, trong đó ba nhóm cơ chế chính tương tác với nhau: khiếm khuyết hàng rào bảo vệ da do gen, rối loạn miễn dịch – viêm theo nhiều con đường khác nhau, và tác động của môi trường, nghề nghiệp.
2.1. Khiếm khuyết hàng rào bảo vệ da – vai trò của gen filaggrin

Lớp sừng (lớp ngoài cùng của da) đóng vai trò như một “tấm chắn” giữ nước và ngăn các tác nhân bên ngoài xâm nhập. Protein filaggrin là thành phần quan trọng giúp tạo cấu trúc lớp sừng và hình thành các yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) cho da. Các đột biến mất chức năng của gen FLG (mã hóa filaggrin) làm suy yếu đáng kể hàng rào bảo vệ da và có liên quan chặt chẽ với chàm bàn tay mạn tính ở người có cơ địa viêm da dị ứng, dù mối liên quan này có thể không rõ ràng ở người không có cơ địa dị ứng [2], [3].
Một nghiên cứu trên hơn 2.000 người trưởng thành ghi nhận, ở những người vừa mang đột biến gen filaggrin vừa có viêm da cơ địa, tỷ lệ từng bị viêm da bàn chân và viêm da bàn tay kéo dài (persistent hand dermatitis) lên tới 18,4% [4], cho thấy yếu tố di truyền góp phần đáng kể vào việc bệnh á sừng dễ trở thành mạn tính và khó điều trị dứt điểm.
2.2. Rối loạn miễn dịch – nhiều con đường viêm cùng tham gia
Khi hàng rào da đã suy yếu, các dị nguyên, chất kích ứng và vi sinh vật dễ dàng xâm nhập sâu hơn vào lớp biểu bì, kích hoạt tế bào sừng (keratinocyte) giải phóng các cytokine gây viêm và các peptide kháng khuẩn, đồng thời thúc đẩy hiện tượng viêm thần kinh (neurogenic inflammation) gây ngứa [1]. Các cytokine này hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, gây ngứa, dày da (tăng sinh biểu bì) và làm hàng rào da tổn thương thêm, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý khó cắt đứt.
Khác với viêm da cơ địa (chủ yếu Th2) hay vảy nến (chủ yếu Th17), bệnh chàm bàn tay – bàn chân mạn tính có đặc điểm là một “hỗn hợp” các kiểu hình viêm Th1, Th2 và Th17 cùng tồn tại, khiến biểu hiện lâm sàng và mức độ đáp ứng điều trị rất khác nhau giữa từng bệnh nhân [1].
Phân tích gen ở bệnh nhân chàm bàn tay thể mụn nước cho thấy các protein họ S100 (S100A7, S100A8, S100A9) tăng cao bất thường trong vùng da tổn thương; những protein này thúc đẩy sản xuất cytokine viêm và làm giảm biểu hiện filaggrin, loricrin trong lớp biểu bì, khiến chức năng hàng rào bảo vệ da bị suy yếu thêm [5]. Các nghiên cứu gần đây cũng xác nhận, dù biểu hiện lâm sàng của bệnh á sừng có thể khác nhau giữa từng người, nhiều thể bệnh có điểm chung là được điều khiển bởi các cytokine thông qua con đường truyền tin JAK-STAT, bên cạnh trục IL-4/IL-13 và enzyme phosphodiesterase 4 (PDE4) [6], [7]. Đây chính là cơ sở khoa học cho các thuốc điều trị mới nhắm vào những con đường viêm này, sẽ được đề cập ở phần sau.
2.3. Yếu tố môi trường, nghề nghiệp và lối sống – các yếu tố kích hoạt thường gặp
Bên cạnh yếu tố di truyền, môi trường sống và làm việc đóng vai trò rất lớn trong việc khởi phát và làm nặng thêm bệnh á sừng. Một phân tích tổng hợp ước tính yếu tố môi trường có thể chiếm tới 59% nguyên nhân gây chàm bàn tay, độc lập với viêm da cơ địa, trong khi yếu tố di truyền chiếm khoảng 41% còn lại [4]. Các yếu tố nguy cơ/kích hoạt thường gặp bao gồm:
- Tiếp xúc thường xuyên với nước, xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất công nghiệp – thường gặp ở công nhân giặt là, nhân viên y tế, thợ làm đầu, người làm bếp, nội trợ.
- “Wet work” – công việc tay thường xuyên ẩm ướt hoặc đeo găng tay bí trên 2 giờ/ngày, hoặc rửa tay trên 20 lần/ngày – được xác định có liên quan trực tiếp đến nguy cơ mắc chàm bàn tay [4].
- Thời tiết hanh khô vào mùa đông làm giảm độ ẩm không khí, khiến lớp sừng càng mất nước, dễ nứt nẻ, chảy máu.
- Cọ xát, sang chấn cơ học (chà xát mạnh, bóc vảy da) làm tổn thương thêm lớp sừng, khiến quá trình bong da diễn ra mạnh hơn.
- Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (đặc biệt vitamin A, C, E) do ăn ít rau xanh, rau củ quả – ảnh hưởng đến chất lượng và khả năng phục hồi của lớp sừng.
- Stress mạn tính và rối loạn nội tiết, vốn được ghi nhận là những yếu tố có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm da mạn tính.
Theo thống kê dịch tễ học, bệnh chàm bàn tay – bàn chân mạn tính (trong đó bệnh á sừng là một biểu hiện thường gặp) ảnh hưởng đến ít nhất 9,1% dân số nói chung, với tỷ lệ 6,4% ở nam giới và 10,5% ở nữ giới [3]. Sự khác biệt giữa hai giới được cho là chủ yếu do phụ nữ thường xuyên tiếp xúc với nước và làm công việc nhà/wet work nhiều hơn nam giới, hơn là do khác biệt về sinh lý da [4].
3. Vì sao bệnh á sừng dễ tái phát?
Vì bệnh á sừng có nền tảng là sự kết hợp giữa khiếm khuyết hàng rào da do gen và tình trạng viêm mạn tính qua nhiều con đường (JAK-STAT, IL-4/IL-13, PDE4…), mỗi khi gặp lại các yếu tố thuận lợi (hóa chất, thời tiết lạnh – hanh, sang chấn da, dị nguyên thức ăn…), tổn thương sẽ dễ dàng bùng phát trở lại [6]. Đây là lý do tại sao bệnh á sừng thường được mô tả là bệnh “mạn tính, hay tái phát” và đòi hỏi một chiến lược chăm sóc – điều trị lâu dài, thay vì chỉ tập trung “cắt cơn” trong thời gian ngắn.
Chàm bàn tay mạn tính (CHE) là một bệnh lý phức tạp với cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, gây gánh nặng lớn về thể chất, tâm lý và kinh tế cho người bệnh; việc quản lý bệnh gặp nhiều khó khăn do tính chất kéo dài, sự tuân thủ điều trị kém và các tác dụng phụ của thuốc [8]. Đây là một vấn đề sức khỏe da liễu phổ biến trên toàn cầu, không riêng gì ở Việt Nam.
4. Điều trị bệnh á sừng hiện nay: corticoid và những hạn chế
Trong y học hiện đại, các thuốc bôi chứa corticoid và thuốc bạt sừng (acid salicylic) vẫn là lựa chọn phổ biến để giảm nhanh tình trạng viêm, đỏ, ngứa trong các đợt bùng phát của bệnh á sừng. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia da liễu đã chỉ ra những hạn chế quan trọng của corticoid khi dùng kéo dài cho vùng da bàn tay, bàn chân – nơi lớp sừng vốn đã dày và thường xuyên chịu sang chấn:
- Hiệu quả giảm triệu chứng thường chỉ duy trì trong thời gian ngắn, bệnh dễ tái phát khi ngừng thuốc.
- Dùng corticoid kéo dài có thể gây teo da, giãn mạch, viêm da do thuốc, làm chậm lành tổn thương và tăng nguy cơ nhiễm nấm trên vùng da đã bị bào mỏng.
- Nhu cầu về một phương pháp điều trị giúp duy trì lui bệnh lâu dài mà không gây tác dụng phụ vẫn là một “khoảng trống” lớn trong điều trị các bệnh chàm – viêm da mạn tính [8].
4.1. Hướng điều trị mới: thuốc ức chế JAK tại chỗ
Trước thực tế đó, hướng nghiên cứu mới của y học hiện đại đang tập trung vào các thuốc không chứa steroid, tác động trực tiếp lên các con đường viêm đã đề cập ở phần 2. Một ví dụ tiêu biểu là delgocitinib – kem bôi ức chế JAK đầu tiên được phát triển chuyên biệt cho chàm bàn tay mạn tính, đã được Cơ quan Quản lý Dược phẩm châu Âu (EMA) phê duyệt năm 2024 cho các trường hợp chàm bàn tay mạn tính mức độ trung bình đến nặng (thương hiệu Anzupgo®) [9], và sau đó được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt năm 2025 [10]. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế JAK1, JAK2, JAK3 và TYK2, từ đó làm giảm các cytokine viêm như IFN-γ, IL-4, IL-13, IL-17A và IL-22, đồng thời giúp tăng biểu hiện filaggrin và loricrin – hai protein cấu trúc quan trọng của hàng rào da [9].
4.2. Hướng điều trị mới: thuốc sinh học nhắm trục IL-4/IL-13
Đối với các trường hợp chàm bàn tay liên quan đến viêm da cơ địa, thuốc sinh học nhắm vào trục IL-4/IL-13 (như dupilumab) đang được sử dụng ngày càng nhiều. Một nghiên cứu quan sát kéo dài 52 tuần trên 72 bệnh nhân điều trị bằng dupilumab cho thấy hơn 90% bệnh nhân cải thiện rõ rệt mức độ nặng của chàm bàn tay [11]. Tralokinumab – một thuốc ức chế IL-13 đã được phê duyệt tại châu Âu và Canada cho viêm da cơ địa mức độ trung bình đến nặng – cũng cho kết quả khả quan ban đầu trên chàm bàn tay, với một thử nghiệm pha 3 chuyên biệt (ADHand) đang được triển khai [11]. Dù vậy, các chuyên gia lưu ý phần lớn các liệu pháp nhắm đích hiện nay chủ yếu hiệu quả trên thể bệnh liên quan viêm da cơ địa, và có thể chưa phù hợp với toàn bộ các cơ chế đa dạng của chàm bàn tay – bàn chân mạn tính [11].
Sự ra đời của các thuốc ức chế JAK tại chỗ và thuốc sinh học là minh chứng cho thấy giới khoa học đang dần chuyển hướng sang các giải pháp điều trị bệnh á sừng/chàm bàn tay mạn tính theo hướng can thiệp vào gốc rễ của quá trình viêm, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ của corticoid – đúng với tinh thần “điều trị toàn diện, lâu dài” mà nhiều phòng khám da liễu, trong đó có Dr Michaels Skin Clinic, đang theo đuổi với các sản phẩm thảo dược.

5. Giải pháp Dr Michaels cho bệnh á sừng – tiếp cận từ thảo dược và dinh dưỡng
Tại Dr Michaels Skin Clinic, bệnh á sừng (cũng như các bệnh chàm, viêm da cơ địa và vảy nến khác) được nhìn nhận như một tình trạng viêm da mạn tính cần được tiếp cận toàn diện, chứ không chỉ điều trị triệu chứng tại chỗ trong ngắn hạn.
5.1. Nguyên lý của phương pháp Dr Michaels
Phương pháp Dr Michaels sử dụng các hoạt chất sinh học có nguồn gốc thảo dược và dinh dưỡng, được lựa chọn dựa trên đặc tính:
- Chống viêm – giúp làm dịu vùng da đỏ, ngứa, sưng.
- Kháng nấm, kháng khuẩn – hỗ trợ kiểm soát tình trạng bội nhiễm thường gặp ở vùng da á sừng bị nứt nẻ.
- Điều hòa miễn dịch – góp phần điều chỉnh phản ứng viêm quá mức của cơ thể, vốn là gốc rễ của bệnh chàm/viêm da cơ địa như đã phân tích ở phần cơ chế bệnh sinh.
- Chống oxy hóa – hỗ trợ phục hồi và bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương thêm.
Công thức kết hợp (cleansing gel, ointment, skin conditioner…) được tùy chỉnh theo triệu chứng, vị trí tổn thương và yếu tố khởi phát của từng người, đồng thời chú trọng đến yếu tố lối sống – dinh dưỡng vì tình trạng tái phát thường liên quan đến stress mạn tính, thiếu vi chất hoặc suy giảm miễn dịch.
5.2. Dữ liệu khoa học đã công bố về hiệu quả của Dr Michaels trên bệnh chàm và vảy nến
Hiệu quả của dòng sản phẩm Dr Michaels (còn được biết đến với các tên thương hiệu như Soratinex®, Eczitinex®, Itchinex®…) đã được nhiều nhóm nghiên cứu da liễu quốc tế công bố trên Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (2016). Một số nghiên cứu đáng chú ý liên quan đến bệnh chàm – viêm da cơ địa và vảy nến, các nhóm bệnh có cơ chế viêm mạn tính tương tự bệnh á sừng, bao gồm:
Trường hợp chàm thể địa mạn tính 41 năm ở bệnh nhân nữ 48 tuổi: Bệnh nhân có tổn thương đỏ, trầy xước, giãn mạch và xuất huyết dưới da lan rộng trên 90% diện tích cơ thể, kèm viêm mi mắt mạn tính. Sau khi sử dụng dòng sản phẩm Dr Michaels (Eczitinex® và Itchinex®) kết hợp thực phẩm bổ sung thảo dược, bệnh nhân đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn của chàm thể địa và tình trạng viêm nền sau 6 tuần điều trị, kể cả trên vùng da đã trở nên nhạy cảm do dùng corticoid lâu năm [12].
Nghiên cứu trên 30 trẻ em viêm da cơ địa (5–13 tuổi): Tất cả các bệnh nhân đều đã từng điều trị bằng các phương pháp kháng viêm thông thường nhưng không đáp ứng. Sau khi sử dụng sản phẩm Dr Michaels (Eczitinex® và Itchinex®) dạng xà phòng dưỡng, kem bôi và thực phẩm bổ sung thảo dược PSC 900, 28/30 bệnh nhân cải thiện rõ rệt tình trạng phát ban và ngứa ngay trong tuần đầu điều trị, đạt lui bệnh hoàn toàn sau 10–12 tuần, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng [13].
Nghiên cứu trên 286 bệnh nhân vảy nến mảng (Hungary): Đây là một trong những nghiên cứu quy mô lớn về dòng sản phẩm Dr Michaels (Soratinex®), thực hiện trên 286 bệnh nhân (120 nữ/166 nam), tuổi từ 10–80, mắc vảy nến mảng mức độ nhẹ đến trung bình. Sau 8 tuần sử dụng đều đặn 2 lần/ngày theo quy trình cleansing gel – ointment – skin conditioner, 77 bệnh nhân đạt cải thiện tốt (giảm 51–75% tổn thương theo điểm PASI) và 46 bệnh nhân đạt cải thiện trung bình (giảm 25–50% tổn thương) [14].
Nghiên cứu trên 30 bệnh nhân vảy nến (Czech): Trong một nghiên cứu khác trên 30 bệnh nhân vảy nến vulgaris mức độ nhẹ đến trung bình (24–70 tuổi), sau 6–8 tuần sử dụng dòng sản phẩm Dr Michaels (Soratinex®) theo cùng quy trình, 16,6% bệnh nhân đạt cải thiện rất tốt, 40% cải thiện tốt, 20% cải thiện nhẹ, theo dõi qua điểm PASI và đánh giá ảnh chụp lâm sàng [15].
Các kết quả này cho thấy hướng tiếp cận thảo dược – dinh dưỡng của Dr Michaels có thể mang lại cải thiện rõ rệt cho các thể chàm và vảy nến mạn tính, dai dẳng, kể cả những trường hợp đã “kháng” với điều trị corticoid thông thường – một đặc điểm thường gặp ở bệnh á sừng lâu năm.
6. Chăm sóc và phòng ngừa bệnh á sừng tại nhà
Bên cạnh việc điều trị, việc thay đổi thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng để hạn chế bệnh á sừng tái phát hoặc nặng thêm:
- Không bóc vảy da, không chà xát mạnh vùng da tổn thương bằng đá kỳ hay bàn chải – vì điều này làm tổn thương lớp sừng và khiến quá trình bong da diễn ra mạnh hơn.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với xà phòng, nước rửa bát, hóa chất tẩy rửa, xăng dầu; nếu phải tiếp xúc, nên đeo găng tay bảo vệ (ưu tiên găng nhựa dẻo, tránh đeo quá lâu khi ra mồ hôi tay).
- Dưỡng ẩm cho da đều đặn, đặc biệt vào mùa đông hoặc trước/sau khi tiếp xúc với nước – giúp bù lại lượng nước mất qua lớp sừng đã suy yếu.
- Cắt ngắn móng tay, móng chân, giữ vệ sinh sạch sẽ để giảm nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn, nấm.
- Tuyệt đối không gãi khi ngứa, vì gãi sẽ kích thích viêm và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hạn chế thực phẩm dễ gây dị ứng (tôm, cua, nhộng…) nếu nhận thấy có liên quan đến các đợt bùng phát.
- Tăng cường rau xanh, rau củ quả giàu vitamin A, C, E (cà rốt, cà chua, bắp cải, đu đủ, cam, bưởi, giá đỗ…) để hỗ trợ chất lượng lớp sừng.
7. Khi nào nên đi khám chuyên khoa da liễu?
Bệnh á sừng tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không được chăm sóc đúng cách, vùng da tổn thương có thể nứt sâu, chảy máu, bội nhiễm và ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống. Người bệnh nên đến khám tại các cơ sở da liễu uy tín khi:
- Tình trạng khô, nứt, bong da kéo dài trên 2–3 tuần không cải thiện với chăm sóc tại nhà.
- Vùng da nứt nẻ chảy máu, đau nhiều, ảnh hưởng đến đi lại hoặc công việc.
- Có dấu hiệu nhiễm trùng (sưng, nóng, đỏ, chảy dịch, mùi hôi).
- Đã dùng corticoid bôi nhiều lần nhưng bệnh liên tục tái phát hoặc da có biểu hiện mỏng, teo, giãn mạch.
Kết luận
Bệnh á sừng là một thể bệnh chàm bàn tay – bàn chân mạn tính, hình thành từ sự kết hợp giữa yếu tố di truyền (đột biến gen filaggrin, suy yếu hàng rào bảo vệ da), rối loạn miễn dịch – viêm qua nhiều con đường (JAK-STAT, IL-4/IL-13, PDE4), và các yếu tố môi trường, nghề nghiệp như hóa chất, nước, thời tiết hanh khô. Vì bản chất đa yếu tố và dễ tái phát, điều trị bệnh á sừng hiệu quả cần kết hợp giữa kiểm soát viêm, phục hồi hàng rào da, tránh các yếu tố khởi phát và duy trì chăm sóc lâu dài.
Bên cạnh các thuốc bôi corticoid và các thuốc thế hệ mới như ức chế JAK tại chỗ hay thuốc sinh học nhắm trục IL-4/IL-13, giải pháp thảo dược Dr Michaels – với các thành phần chống viêm, kháng khuẩn – kháng nấm, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa, kết hợp tư vấn dinh dưỡng – lối sống – là một hướng tiếp cận toàn diện đã được ghi nhận trong nhiều báo cáo khoa học quốc tế về hiệu quả trên các thể chàm/viêm da cơ địa và vảy nến mạn tính, kể cả những trường hợp đã kháng với corticoid.
Nếu bạn đang gặp tình trạng da khô, nứt nẻ, bong tróc dai dẳng ở tay, chân nghi là bệnh á sừng, hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc Dr Michaels Skin Clinic để được thăm khám, xác định nguyên nhân cụ thể và xây dựng phác đồ chăm sóc – điều trị phù hợp với tình trạng da của riêng bạn.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh á sừng và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
♥ Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh á sừng bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh á sừng, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.
Tài liệu tham khảo
1. Noor O. “Understanding Chronic Hand Eczema: Cellular Mechanisms and Therapeutic Implications.” Dermatology Times, Vol. 46, No. 06, 6/2025.
2. Hand eczema. The Lancet, 2024.
3. Chronic Hand Eczema, Real World, and Patient Centricity: A Narrative Review. PMC, 2025.
4. A practical approach to the management of chronic hand eczema: expert insights. Dermatology and Therapy (Springer), 2025.
5. Vesicular hand eczema transcriptome analysis provides insights into its pathophysiology. PMC.
6. Beyond the Barrier: Understanding Chronic Hand Eczema as a Multifactorial, Heterogeneous Skin Disease. EMJ Reviews, 2025.
7. Chronic Hand Eczema (CHE): A Narrative Review. Dermatology and Therapy (Springer), 2025.
8. New Perspectives in the Management of Chronic Hand Eczema: Lessons from Pathogenesis. PMC, 2023.
9. Topical delgocitinib for the treatment of chronic hand eczema (Anzupgo®, EMA 2024). Taylor & Francis Online, 2025.
10. FDA Approves Delgocitinib for Moderate to Severe Hand Eczema. AJMC / Dermatology Times, 2025.
11. A Practical Approach to Chronic Hand Eczema – dupilumab và tralokinumab trong chàm bàn tay. Dermatology and Therapy (Springer), 2025.
12. Tirant M. et al. “Successful Treatment of a Chronic Eczema in a 48-Year-Old Female with Dr Michaels® (Eczitinex® and Itchinex®) Product Family. A Case Report.” Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents, 2016; 30(2 Suppl 3): 35–42.
13. França K. et al. “Investigation of the Efficacy and Tolerability of Dr Michaels® (Eczitinex® and Itchinex®) Topical Products in the Treatment of Atopic Dermatitis in Children.” Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents, 2016; 30(2 Suppl 3): 55–63.
14. Tirant M. et al. “Dr Michaels® (Soratinex®) Product for the Topical Treatment of Psoriasis: A Hungarian/Czech and Slovak Study.” Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents, 2016; 30(2 Suppl 3).
15. França K. et al. “Clinical Evaluation of the Effectiveness of Dr Michaels® (Soratinex®) Products in the Topical Treatment of Patients with Plaque Psoriasis.” Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents, 2016; 30(2 Suppl 3).
16. Dr Michaels Skin Clinic. “Bệnh á sừng bàn tay, chân và cách chăm sóc da khi mắc bệnh.” drmichaels.com.vn/benh/benh-a-sung/
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
