Blogs

Bệnh Viêm Da Cơ Địa Có Biến Chứng Thành Ung Thư Da Không?

Góc nhìn y học chứng cứ: sự thật, hiểu lầm và những điều bệnh nhân cần biết

1. Viêm da cơ địa là bệnh gì?

Viêm da cơ địa (atopic dermatitis – AD), còn gọi là chàm thể tạng hay eczema cơ địa, là một bệnh viêm da mạn tính, tái phát từng đợt, đặc trưng bởi tình trạng ngứa dữ dội, da khô và các tổn thương chàm hóa. Đây là bệnh da phổ biến nhất trong nhóm bệnh viêm da mạn tính, thường khởi phát từ tuổi nhũ nhi và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, với diễn tiến từng đợt bùng phát xen kẽ giai đoạn ổn định.

1.1. Hai cơ chế bệnh sinh cốt lõi

Viêm da cơ địa được hình thành từ sự tương tác qua lại giữa hai yếu tố chính: rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da và phản ứng viêm miễn dịch týp 2 (Type 2 inflammation) quá mức. Hai yếu tố này thúc đẩy lẫn nhau, tạo thành vòng xoắn bệnh lý.

Hàng rào bảo vệ da (skin barrier)

Ở người bệnh viêm da cơ địa, các đột biến hoặc giảm biểu hiện gen filaggrin (FLG) – một protein cấu trúc quan trọng của lớp sừng – khiến hàng rào bảo vệ da bị suy yếu. Hệ quả là da mất nước qua biểu bì (transepidermal water loss) tăng cao, da khô, dễ bị dị nguyên, vi sinh vật và các chất kích ứng từ môi trường xâm nhập, từ đó khởi động và duy trì phản ứng viêm.

Viêm miễn dịch týp 2 và vai trò của IL-4, IL-13, IL-31

Khi hàng rào da bị tổn thương, các tế bào biểu mô phóng thích các alarmin (như TSLP, IL-25, IL-33), hoạt hóa tế bào lympho bẩm sinh nhóm 2 (ILC2) và tế bào Th2, dẫn đến sản xuất mạnh các cytokine đặc trưng của viêm týp 2:

  • IL-4 và IL-13: hai cytokine trung tâm, làm giảm biểu hiện filaggrin, ức chế peptide kháng khuẩn tự nhiên của da, thúc đẩy chuyển lớp kháng thể IgE và duy trì vòng xoắn viêm mạn tính.
  • IL-31: cytokine đóng vai trò chủ đạo gây ra cảm giác ngứa – triệu chứng khó chịu nhất của bệnh, tạo ra chu trình “ngứa – gãi” làm tổn thương da nặng thêm.

Chính cơ chế viêm mạn tính týp 2 này là nền tảng cho các thuốc sinh học thế hệ mới (dupilumab, tralokinumab, lebrikizumab) và thuốc ức chế JAK, vốn tác động trực tiếp vào con đường tín hiệu của các cytokine nói trên.

1.2. Diễn tiến tự nhiên

Viêm da cơ địa là bệnh mạn tính, có thể tồn tại suốt đời với các mức độ nặng nhẹ khác nhau, nhưng bản chất là một bệnh viêm – miễn dịch lành tính, không phải bệnh lý ác tính và không nằm trong nhóm bệnh có khả năng tự chuyển dạng thành ung thư theo cơ chế sinh học đã được y học ghi nhận.

2. Bệnh viêm da cơ địa có biến chứng thành ung thư da không?

TRẢ LỜI TRỰC TIẾP

•     Viêm da cơ địa KHÔNG “chuyển thành” ung thư da. Đây là hai bệnh lý có bản chất tế bào học hoàn toàn khác nhau — không có cơ chế sinh học nào cho phép tế bào viêm da cơ địa biến đổi trực tiếp thành tế bào ung thư.

•     Tuy nhiên, một số nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn ghi nhận người bệnh viêm da cơ địa, đặc biệt là thể nặng, có thể có nguy cơ mắc một số loại ung thư da (chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào đáy và tế bào gai) cao hơn một chút so với dân số chung, trong khi nguy cơ u hắc tố (melanoma) lại có xu hướng thấp hơn.

•     Mối liên quan này được cho là do các yếu tố đi kèm bệnh (viêm mạn tính, tổn thương hàng rào da, gãi kéo dài, nhiễm trùng mạn tính, điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch, quang trị liệu…) chứ không phải do bản thân viêm da cơ địa “biến” thành ung thư.

Về mặt sinh học, ung thư da (ung thư biểu mô tế bào đáy – BCC, ung thư biểu mô tế bào gai – SCC, u hắc tố – melanoma, lymphôm tế bào T ở da – CTCL) phát sinh từ sự tích lũy đột biến gen trong một dòng tế bào (tế bào sừng, tế bào hắc tố hoặc tế bào lympho) khiến chúng tăng sinh mất kiểm soát. Trong khi đó, viêm da cơ địa là một bệnh viêm do rối loạn điều hòa miễn dịch týp 2 và hàng rào da, không có đột biến sinh ung thư (oncogenic mutation) đặc trưng nào được xác lập là hậu quả trực tiếp của bệnh.

Nói cách khác, không có bằng chứng nào cho thấy tổn thương chàm hóa của viêm da cơ địa sẽ tự “tiến triển” thành khối u ác tính theo thời gian, giống như cách một polyp đại tràng có thể tiến triển thành ung thư đại tràng. Điều mà y văn ghi nhận là một mối liên quan dịch tễ học (association), tức khả năng cùng tồn tại hoặc nguy cơ mắc kèm cao/thấp hơn ở nhóm bệnh nhân viêm da cơ địa so với dân số không mắc bệnh — đây là một khái niệm hoàn toàn khác với quan hệ nhân quả trực tiếp “bệnh này biến thành bệnh kia”.

2.1. Vì sao có sự nhầm lẫn giữa “liên quan” và “chuyển thành”?

Trong dân gian, cụm từ “biến chứng thành ung thư” thường được hiểu là bệnh gốc sẽ tiến triển và chuyển hóa thành ung thư nếu để lâu, tương tự viêm gan mạn tính có thể tiến triển thành xơ gan rồi ung thư gan qua nhiều năm tổn thương tế bào gan lặp lại. Với viêm da cơ địa, cơ chế này không tồn tại. Thay vào đó, các yếu tố nguy cơ ung thư da ở người viêm da cơ địa chủ yếu đến từ:

  • Yếu tố nền tảng của bệnh (viêm mạn tính, tổn hại hàng rào da, gãi – trầy xước kéo dài, nhiễm trùng mạn tính da).
  • Yếu tố điều trị (một số thuốc ức chế miễn dịch toàn thân, quang trị liệu tia cực tím kéo dài).
  • Yếu tố môi trường – lối sống chung của mọi người (tia UV từ ánh nắng, tuổi tác, kiểu hình da, tiền sử gia đình ung thư da) không đặc hiệu cho viêm da cơ địa.

3. Các nghiên cứu hiện nay nói gì?

Y văn về mối liên quan giữa viêm da cơ địa và ung thư da còn nhiều điểm chưa thống nhất, phần lớn do khác biệt về thiết kế nghiên cứu, quần thể, mức độ nặng của bệnh và cách hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu (đặc biệt là việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch). Dưới đây là tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ học lớn, có bình duyệt, được xem là bằng chứng chất lượng cao nhất hiện có.

3.1. Bảng tổng hợp các nghiên cứu chính

Nghiên cứu Quốc gia Thiết kế / Cỡ mẫu Kết luận chính
Wang và cộng sự, JAMA Dermatology, 2020¹ (tổng quan hệ thống & phân tích gộp) Đa quốc gia Tổng hợp nhiều nghiên cứu đoàn hệ và bệnh–chứng, từ MEDLINE/Embase 1946–2019 Không tìm thấy mối liên quan rõ ràng, nhất quán giữa VDCĐ và ung thư da nói chung; một số phân nhóm ghi nhận tăng nhẹ nguy cơ u lympho không Hodgkin, đặc biệt lymphôm tế bào T ở da (CTCL), nhất là ở thể nặng.
Zhu và cộng sự, Dermatology and Therapy, 2022² (phân tích gộp 16 nghiên cứu) Đa quốc gia 9.638.093 người tham gia, gộp từ nghiên cứu đoàn hệ và bệnh–chứng VDCĐ có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư da nói chung, đặc biệt ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) và tế bào gai (SCC); nguy cơ tăng rõ hơn ở nhóm nghiên cứu đoàn hệ.
Jensen và cộng sự (Đan Mạch), Am J Clin Dermatol, 2012³ Đan Mạch Đoàn hệ toàn quốc, 31.330 bệnh nhân VDCĐ, theo dõi 1977–2006 Giảm nguy cơ u hắc tố (SIR 0,59); xu hướng tăng nhẹ BCC/SCC ở một số phân nhóm, nhưng không nhất quán.
Wan và cộng sự, Br J Dermatol, 2023⁴ Anh (mạng lưới THIN) Đoàn hệ dân số, trẻ em và người lớn, theo dõi 1994–2015 Nguy cơ ung thư da nói chung không khác biệt giữa nhóm VDCĐ và không VDCĐ; VDCĐ mức độ nhẹ có tăng nhẹ nguy cơ ung thư da không hắc tố (HR 1,55); VDCĐ mức độ vừa lại giảm nguy cơ u hắc tố (HR 0,43). Khi loại trừ bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân, VDCĐ nặng không còn liên quan đến ung thư da hay u ác tính nói chung, nhưng vẫn còn liên quan đến lymphôm không phải CTCL và CTCL.
Huang và cộng sự, AAD Annual Meeting, 2023⁶ (báo cáo hội nghị) Hoa Kỳ Đoàn hệ hồi cứu, cơ sở dữ liệu bảo hiểm thương mại, 60 triệu người lớn, 2007–2021 Sau hiệu chỉnh nhiều yếu tố (tuổi, giới, hút thuốc, phơi nắng, quang trị liệu…), nhóm VDCĐ có nguy cơ u hắc tố (RR 1,23), SCC (RR 1,27) và BCC cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không VDCĐ.
Legendre và cộng sự, J Am Acad Dermatol, 2015⁷ (phân tích gộp về lymphôm) Đa quốc gia 24 nghiên cứu đoàn hệ và bệnh–chứng Nghiên cứu đoàn hệ: tăng nhẹ nguy cơ lymphôm (RR 1,43); nghiên cứu bệnh–chứng: không tăng có ý nghĩa (OR 1,18). Mức độ nặng của bệnh là yếu tố nguy cơ độc lập; nhầm lẫn giữa VDCĐ nặng và lymphôm tế bào T ở da giai đoạn sớm có thể góp phần vào một phần kết quả tăng nguy cơ.

3.2. Phân tích theo từng loại ung thư da

U hắc tố (Melanoma)

Đây là điểm có sự đồng thuận rõ nhất giữa các nghiên cứu bình duyệt đầy đủ: phần lớn dữ liệu đoàn hệ quy mô lớn không cho thấy viêm da cơ địa làm tăng nguy cơ u hắc tố — thậm chí một số nghiên cứu còn ghi nhận nguy cơ thấp hơn dân số chung [1,3,4]. Giả thuyết được đưa ra là tình trạng viêm týp 2 mạn tính và đáp ứng miễn dịch dị ứng có thể có vai trò giám sát miễn dịch (immune surveillance) nhất định đối với tế bào hắc tố, dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu. Cần lưu ý một ngoại lệ: báo cáo tại hội nghị AAD 2023 của Huang và cộng sự (bảng 3.1) lại ghi nhận nguy cơ u hắc tố tăng nhẹ (RR 1,23) [6]. Đây mới chỉ là báo cáo tóm tắt hội nghị, chưa qua bình duyệt đầy đủ và chưa được công bố dưới dạng bài báo khoa học hoàn chỉnh, nên mức độ bằng chứng thấp hơn các nghiên cứu đoàn hệ đã bình duyệt nêu trên; kết quả này cần được xác nhận bởi các nghiên cứu độc lập trước khi có thể kết luận chắc chắn.

Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) và tế bào gai (SCC)

Đây là nhóm ung thư da không hắc tố (NMSC) có bằng chứng nghiêng về tăng nhẹ nguy cơ nhiều nhất ở bệnh nhân viêm da cơ địa, đặc biệt ở thể bệnh nặng hoặc ở nhóm có sử dụng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài [2,4,5,6]. Cơ chế được cho là liên quan đến viêm mạn tính tại chỗ, tổn thương hàng rào bảo vệ da lặp đi lặp lại, và tác động ức chế miễn dịch của một số phương pháp điều trị (không phải do bản thân bệnh viêm da cơ địa gây đột biến sinh ung thư).

Lymphôm tế bào T ở da (Cutaneous T-cell lymphoma – CTCL)

Đây là nhóm bệnh lý cần đặc biệt lưu ý vì có hai lý do chồng lấp: (1) một số nghiên cứu ghi nhận viêm da cơ địa nặng có liên quan đến tăng nguy cơ lymphôm nói chung và CTCL nói riêng [1,4,7]; và (2) CTCL giai đoạn sớm (đặc biệt là u sùi dạng nấm – mycosis fungoides) có biểu hiện lâm sàng rất giống viêm da cơ địa mạn tính, dẫn đến nguy cơ chẩn đoán nhầm ở cả hai chiều [11]. Ngoài ra, một số báo cáo ca lâm sàng và nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu ghi nhận tình trạng bộc lộ hoặc tiến triển CTCL tiềm ẩn sau khi bắt đầu điều trị bằng dupilumab ở những bệnh nhân ban đầu được chẩn đoán viêm da cơ địa [8,9,10]. Điều này sẽ được phân tích kỹ hơn ở mục 4 và mục 6.

4. Vì sao nhiều người hiểu nhầm viêm da cơ địa thành ung thư?

Trên thực tế lâm sàng, nhiều đặc điểm của viêm da cơ địa mạn tính có thể trông giống với các dấu hiệu cảnh báo ung thư da, khiến bệnh nhân hoang mang. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp giảm lo lắng không cần thiết, đồng thời không bỏ sót các trường hợp thực sự cần thăm khám.

Đặc điểm dễ gây nhầm lẫn Trong viêm da cơ địa mạn tính Trong ung thư da (dấu hiệu cần cảnh giác)
Da dày, sẫm màu (lichen hóa) Xuất hiện đối xứng ở các nếp gấp (khuỷu tay, khoeo chân, cổ), do gãi – chà xát lặp đi lặp lại nhiều tháng, bề mặt có vân da nổi rõ, ranh giới không rõ Thường là một tổn thương đơn độc, không đối xứng, bờ không đều, có thể kèm loét hoặc chảy máu tự nhiên
Vết trầy xước, loét nông Lành trong vài ngày đến vài tuần khi kiểm soát viêm và ngứa tốt Vết loét dai dẳng trên 4 tuần không lành dù đã điều trị đúng cách
Chảy máu, rỉ dịch Xảy ra khi gãi mạnh hoặc bội nhiễm da cấp tính, cải thiện khi điều trị kháng viêm/kháng khuẩn Chảy máu tự nhiên, tái diễn từ một nốt/mảng không thay đổi kích thước theo đợt bệnh
Bội nhiễm da Thường do tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) hoặc virus Herpes simplex, đáp ứng với kháng sinh/kháng virus Tổn thương sùi, loét, có mùi hôi, không đáp ứng điều trị nhiễm trùng thông thường
Eczema kéo dài, khó kiểm soát Có tính chất đối xứng, thay đổi theo mùa/dị nguyên, đáp ứng một phần với corticoid/thuốc bôi Mảng/đám đơn độc, tiến triển âm thầm, ngày càng lan rộng dù đã điều trị chuẩn viêm da cơ địa – đây là dấu hiệu gợi ý cần loại trừ lymphôm tế bào T ở da

Nguyên tắc lâm sàng quan trọng: bất kỳ tổn thương da nào có tính chất đơn độc, không đối xứng, không đáp ứng với điều trị viêm da cơ địa chuẩn sau một khoảng thời gian hợp lý (thường 4–8 tuần), hoặc có các đặc điểm cảnh báo nêu ở mục 5, đều cần được bác sĩ da liễu thăm khám trực tiếp và cân nhắc sinh thiết da để loại trừ bệnh lý ác tính.

5. Những trường hợp cần nghĩ tới ung thư da

Người bệnh viêm da cơ địa và người nhà nên chủ động đưa bệnh nhân đi khám chuyên khoa Da liễu ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo sau, đặc biệt nếu tổn thương xuất hiện đơn độc và khác biệt so với các đợt viêm da cơ địa thông thường:

  • Vết loét không lành sau 4 tuần dù đã điều trị đúng cách.
  • Xuất hiện khối u, cục, hoặc mảng sùi mới, phát triển nhanh về kích thước.
  • Chảy máu tự nhiên, tái diễn nhiều lần từ cùng một vị trí, không liên quan đến gãi.
  • Thay đổi màu sắc, sắc tố bất thường (đặc biệt các nốt ruồi thay đổi màu, bờ, kích thước – theo quy tắc ABCDE của u hắc tố: Asymmetry – bất đối xứng, Border – bờ không đều, Color – màu sắc không đồng nhất, Diameter – đường kính trên 6mm, Evolving – thay đổi theo thời gian).
  • Tổn thương tăng kích thước liên tục, không theo chu kỳ bùng phát – thuyên giảm như các đợt eczema thông thường.
  • Đau tại vị trí tổn thương – triệu chứng không điển hình của viêm da cơ địa đơn thuần.
  • Nổi hạch vùng lân cận (cổ, nách, bẹn) không giải thích được bằng nhiễm trùng da cấp tính.
  • Mảng da đỏ, dày, ngứa dai dẳng, khu trú, không đáp ứng với các phác đồ điều trị viêm da cơ địa chuẩn sau nhiều tháng — cần cảnh giác với lymphôm tế bào T ở da giai đoạn sớm.

5.1. Khi nào cần sinh thiết da?

Sinh thiết da (kèm giải phẫu bệnh, và trong một số trường hợp là xét nghiệm hóa mô miễn dịch hoặc tái sắp xếp gen thụ thể tế bào T) được chỉ định khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào nêu trên, hoặc khi tổn thương nghi ngờ viêm da cơ địa nhưng không đáp ứng điều trị chuẩn sau một liệu trình hợp lý. Đây là tiêu chuẩn vàng để phân biệt chính xác giữa tổn thương viêm lành tính và tổn thương ác tính, đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán phân biệt với lymphôm tế bào T ở da giai đoạn sớm¹¹.

6. Điều trị viêm da cơ địa có làm tăng nguy cơ ung thư không?

Đây là nội dung được bệnh nhân quan tâm nhiều nhất, do phần lớn các phương pháp điều trị viêm da cơ địa từ trung bình đến nặng đều có tác dụng ức chế miễn dịch ở các mức độ khác nhau. Dưới đây là phân tích riêng cho từng nhóm thuốc dựa trên bằng chứng hiện có.

6.1. Corticoid bôi tại chỗ

Corticoid bôi là điều trị nền tảng, được sử dụng phổ biến nhất trong viêm da cơ địa. Một tổng quan hệ thống chuyên biệt về vấn đề này kết luận rằng hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để xác định corticoid bôi dài hạn có làm tăng nguy cơ ung thư da hay không — không phải vì đã chứng minh là an toàn tuyệt đối, mà vì chưa có nghiên cứu chất lượng cao nào được thiết kế đủ để trả lời câu hỏi này. Về mặt lý thuyết, corticoid có thể gây ức chế miễn dịch tại chỗ (làm tăng nguy cơ) nhưng đồng thời cũng kiểm soát viêm mạn tính (có thể làm giảm nguy cơ), khiến tác động tổng thể chưa rõ ràng.

6.2. Thuốc ức chế calcineurin bôi tại chỗ (Tacrolimus, Pimecrolimus)

Đây là nhóm thuốc từng gây tranh cãi nhiều nhất. Năm 2005–2006, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã yêu cầu gắn cảnh báo khung đen (black box warning) cho tacrolimus và pimecrolimus dạng bôi, dựa trên dữ liệu ngoại suy từ dạng uống dùng trong ghép tạng (vốn có nguy cơ ung thư cao hơn rõ rệt do ức chế miễn dịch toàn thân liều cao) và một số báo cáo ca đơn lẻ, chứ không dựa trên bằng chứng lâm sàng trực tiếp ở dạng bôi ngoài da.

Các nghiên cứu hậu mãi (post-marketing) quy mô lớn được thực hiện sau đó đều cho kết quả trấn an: nghiên cứu APPLES – một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu kéo dài 10 năm trên trẻ em dùng tacrolimus bôi – ghi nhận tỷ lệ ung thư tương đương với dân số nền, không phát hiện trường hợp lymphôm nào [12]. Một nghiên cứu đoàn hệ khác trên người lớn cũng không tìm thấy mối liên quan giữa việc tiếp xúc với thuốc ức chế calcineurin bôi và ung thư da [13]. Dựa trên các dữ liệu này, nhiều chuyên gia da liễu cho rằng cảnh báo khung đen hiện nay không còn phản ánh đúng mức độ nguy cơ thực tế, dù cảnh báo này vẫn chưa được FDA chính thức gỡ bỏ.

6.3. Quang trị liệu (UVB, PUVA)

Quang trị liệu UVB dải hẹp (narrowband UVB) là phương pháp điều trị phổ biến cho viêm da cơ địa từ trung bình đến nặng không đáp ứng điều trị tại chỗ. Một nghiên cứu đoàn hệ dân số quy mô lớn tại Đài Loan (6.205 bệnh nhân, thời gian theo dõi trung bình 11 năm) cho thấy quang trị liệu UVB không làm tăng nguy cơ ung thư da nói chung, ung thư da không hắc tố hay u hắc tố, kể cả khi phân tích theo số lần chiếu tia [14]. Ngược lại, liệu pháp PUVA (kết hợp psoralen uống và tia UVA) — vốn ít được sử dụng cho viêm da cơ địa hơn — đã được xác lập rõ ràng là làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gai qua các nghiên cứu đoàn hệ lớn ở bệnh nhân vảy nến, do đó cần được cân nhắc thận trọng, đặc biệt khi dùng liều tích lũy cao và kéo dài.

6.4. Thuốc ức chế miễn dịch toàn thân cổ điển (Cyclosporine, Azathioprine, Methotrexate)

Đây là nhóm thuốc có bằng chứng rõ ràng nhất về việc làm tăng nguy cơ ung thư da khi sử dụng kéo dài, tương tự như ở các bệnh nhân ghép tạng hoặc bệnh tự miễn khác dùng các thuốc này:

  • Cyclosporine: tăng nguy cơ ung thư da không hắc tố, đặc biệt là SCC, đã được ghi nhận rõ ràng ở bệnh nhân vảy nến và ghép tạng dùng liều cao, kéo dài; nguy cơ tăng theo thời gian và liều tích lũy.
  • Azathioprine: có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư da không hắc tố ở bệnh nhân ghép tạng; cần thận trọng đặc biệt với nguy cơ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng là lymphôm tế bào T gan-lách khi phối hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác.
  • Methotrexate: một nghiên cứu bệnh–chứng quy mô toàn quốc tại Đan Mạch (hơn 176.000 ca bệnh) ghi nhận sử dụng methotrexate liều tích lũy ≥2,5g có liên quan đến tăng nguy cơ BCC, SCC và u hắc tố; tuy nhiên khi giới hạn phân tích trong nhóm bệnh nhân vảy nến, mối liên quan với SCC và u hắc tố không còn rõ ràng, gợi ý vai trò của yếu tố nhiễu (như tăng tần suất khám da do theo dõi bệnh nền)[15].

Do nguy cơ tích lũy theo thời gian sử dụng, các thuốc này hiện được khuyến cáo chủ yếu dùng ngắn hạn để kiểm soát đợt bùng phát nặng, hoặc làm cầu nối trước khi chuyển sang các liệu pháp có hồ sơ an toàn tốt hơn.

6.5. Thuốc sinh học (Dupilumab, Tralokinumab, Lebrikizumab)

Đây là nhóm thuốc điều trị đích, tác động chọn lọc lên con đường IL-4/IL-13 (dupilumab, tralokinumab) mà không gây ức chế miễn dịch toàn thân theo cơ chế cổ điển. Các phân tích an toàn gộp từ nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng của tralokinumab, với thời gian theo dõi mở rộng lên đến hơn 4 năm, không ghi nhận tín hiệu gia tăng u ác tính rõ rệt so với mức nền dân số chung. Với dupilumab, một số ca ung thư biểu mô tế bào gai và lymphôm tế bào T ở da đã được ghi nhận trong quá trình điều trị dài hạn, song tỷ lệ chung vẫn ở mức thấp. Đáng chú ý, một tổng quan gần đây trên nhóm bệnh nhân có tiền sử ung thư cho thấy cả dupilumab và tralokinumab có thể được cân nhắc sử dụng tương đối an toàn và hiệu quả để kiểm soát viêm da cơ địa ở người có bệnh lý ác tính đi kèm, khi có chỉ định phù hợp và phối hợp theo dõi cùng bác sĩ ung bướu [16].

Điểm cần lưu ý đặc biệt: một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu sử dụng cơ sở dữ liệu TriNetX ghi nhận nhóm bệnh nhân dùng dupilumab có tỷ số chênh (OR) mắc lymphôm tế bào T ở da cao hơn khoảng 4 lần so với nhóm không dùng [8], và một nghiên cứu khác mô tả các phản ứng dạng lympho liên quan đến dupilumab [9]. Tuy nhiên, cách diễn giải hợp lý nhất theo các chuyên gia hiện nay [10,11] là: dupilumab thường KHÔNG gây ra lymphôm tế bào T ở da mới, mà có khả năng “bộc lộ” (unmask) hoặc thúc đẩy biểu hiện lâm sàng rõ hơn của một lymphôm tế bào T ở da tiềm ẩn đã tồn tại từ trước nhưng bị chẩn đoán nhầm là viêm da cơ địa, do IL-4/IL-13 vốn cũng đóng vai trò trong sinh lý bệnh của một số thể lymphôm tế bào T. Đây là lý do các khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh việc sinh thiết da ở người lớn có biểu hiện “viêm da cơ địa khởi phát muộn” không điển hình trước khi bắt đầu dupilumab, và theo dõi sát nếu tổn thương không đáp ứng như mong đợi sau khi điều trị.

6.6. Thuốc ức chế JAK (Upadacitinib, Abrocitinib)

Các thuốc ức chế JAK đường uống được FDA phê duyệt điều trị viêm da cơ địa trung bình – nặng đều mang cảnh báo khung đen (boxed warning) áp dụng chung cho cả nhóm thuốc, bao gồm nguy cơ nhiễm trùng nặng, tử vong, u ác tính, biến cố tim mạch nặng và huyết khối. Cảnh báo này bắt nguồn từ kết quả nghiên cứu ORAL Surveillance trên tofacitinib ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp (không phải trên bệnh nhân viêm da cơ địa), cho thấy nguy cơ các biến cố này cao hơn so với nhóm dùng thuốc ức chế TNF.

Đối với các thuốc ức chế JAK dùng riêng cho viêm da cơ địa (upadacitinib, abrocitinib), dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng dài hạn hiện có cho thấy tỷ lệ u ác tính (không tính ung thư da không hắc tố) và biến cố tim mạch nặng ở mức thấp, nhìn chung tương đương hoặc thấp hơn so với các thuốc ức chế miễn dịch cổ điển; tuy nhiên tỷ lệ ung thư da không hắc tố có xu hướng cao hơn so với mức nền của quần thể viêm da cơ địa. Do nhóm thuốc này còn tương đối mới, dữ liệu an toàn dài hạn (trên 10 năm) vẫn đang tiếp tục được thu thập.

6.7. Bảng tổng hợp mức độ bằng chứng theo phương pháp điều trị

Phương pháp điều trị Có làm tăng nguy cơ ung thư da không? Mức độ bằng chứng
Corticoid bôi tại chỗ Chưa đủ bằng chứng để kết luận theo cả hai chiều Thấp – thiếu nghiên cứu chất lượng cao
Tacrolimus / Pimecrolimus bôi Không — dữ liệu đoàn hệ dài hạn trấn an, dù còn cảnh báo khung đen của FDA Trung bình – cao (đoàn hệ tiến cứu 10 năm)
Quang trị liệu UVB dải hẹp Không, kể cả khi tăng số lần chiếu tia Trung bình (1 đoàn hệ dân số lớn, cần thêm dữ liệu)
PUVA (Psoralen + UVA) Có — tăng nguy cơ SCC đã xác lập rõ (chủ yếu từ dữ liệu vảy nến) Cao
Cyclosporine (uống) Có — tăng nguy cơ SCC, đặc biệt liều cao/kéo dài Cao
Azathioprine (uống) Có thể — tăng nguy cơ ung thư da không hắc tố và lymphôm hiếm gặp Trung bình
Methotrexate (uống) Có thể — liên quan liều–đáp ứng với BCC/SCC, nhưng suy yếu khi hiệu chỉnh yếu tố nhiễu Trung bình
Dupilumab / Tralokinumab (sinh học) Không tăng u ác tính nói chung; cần cảnh giác bộc lộ lymphôm tế bào T ở da tiềm ẩn Trung bình – cao (nhiều RCT + đoàn hệ)
Thuốc ức chế JAK (uống) Cảnh báo khung đen chung của nhóm thuốc; tỷ lệ u ác tính thấp trong dữ liệu AD hiện có nhưng cần theo dõi dài hạn Trung bình (ngoại suy một phần từ bệnh khác + dữ liệu AD còn giới hạn thời gian)

7. Làm thế nào để giảm nguy cơ ung thư da?

Dù viêm da cơ địa không trực tiếp gây ung thư da, việc chủ động giảm thiểu các yếu tố nguy cơ đi kèm là điều hoàn toàn hợp lý và có lợi cho sức khỏe làn da nói chung. Các khuyến nghị dưới đây áp dụng cho mọi bệnh nhân viêm da cơ địa, đặc biệt là người có bệnh mức độ trung bình – nặng hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch dài hạn.

  • Kiểm soát viêm hiệu quả và sớm: điều trị đúng phác đồ giúp giảm viêm mạn tính, hạn chế gãi – trầy xước, từ đó giảm gánh nặng viêm tích lũy lên da.
  • Dưỡng ẩm da đều đặn: phục hồi hàng rào bảo vệ da bằng kem dưỡng ẩm phù hợp (chứa ceramide, các chất giữ ẩm tự nhiên) giúp giảm tần suất và mức độ đợt bùng phát.
  • Chống nắng nghiêm ngặt: sử dụng kem chống nắng phổ rộng (UVA + UVB), chỉ số SPF phù hợp, che chắn bằng quần áo, mũ, kính khi ra ngoài trời nắng — đây là biện pháp phòng ngừa ung thư da nền tảng cho mọi đối tượng, không riêng người viêm da cơ địa.
  • Tránh phơi nắng quá mức, đặc biệt trong khung giờ tia UV cao (10 giờ – 15 giờ); hạn chế các đợt quang trị liệu vượt quá liều tích lũy khuyến cáo, tuân thủ lịch theo dõi của bác sĩ khi đang thực hiện quang trị liệu dài hạn.
  • Khám da định kỳ: đặc biệt quan trọng với người đang hoặc đã từng dùng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân (cyclosporine, azathioprine, methotrexate) hoặc quang trị liệu liều tích lũy cao — nên tầm soát da toàn thân ít nhất 1 lần/năm.
  • Tự kiểm tra da tại nhà: quan sát các nốt ruồi, mảng da bất thường theo quy tắc ABCDE; chụp ảnh lưu lại để so sánh theo thời gian nếu có tổn thương nghi ngờ.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám đúng hẹn: giúp bác sĩ kịp thời phát hiện các tổn thương không đáp ứng điều trị chuẩn — dấu hiệu cần loại trừ bệnh lý ác tính, đặc biệt lymphôm tế bào T ở da.
  • Không tự ý kéo dài hoặc tăng liều các thuốc ức chế miễn dịch toàn thân mà không có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

8. Những hiểu lầm phổ biến

Hiểu lầm 1: “Viêm da cơ địa để lâu sẽ thành ung thư da”

SAI. Không có cơ chế sinh học nào cho phép viêm da cơ địa tự chuyển dạng thành ung thư da. Đây là hai bệnh lý có bản chất tế bào học khác nhau hoàn toàn. Một số yếu tố đi kèm bệnh (viêm mạn tính, một số thuốc điều trị) có thể liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ ở một số nhóm bệnh nhân, nhưng đó là mối liên quan dịch tễ học, không phải quá trình “biến đổi”.

Hiểu lầm 2: “Corticoid bôi chắc chắn gây ung thư da”

CHƯA CÓ BẰNG CHỨNG. Hiện chưa có nghiên cứu chất lượng cao nào xác lập được mối liên quan giữa corticoid bôi dài hạn và ung thư da theo cả hai chiều tăng hay giảm nguy cơ. Corticoid bôi vẫn là điều trị nền tảng an toàn khi dùng đúng chỉ định, đúng liều, đúng thời gian và có giám sát của bác sĩ.

Hiểu lầm 3: “Thuốc sinh học (dupilumab, tralokinumab) gây ung thư”

KHÔNG CHÍNH XÁC. Các phân tích gộp từ thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ u ác tính ở nhóm dùng thuốc sinh học tương đương nhóm giả dược. Vấn đề thực sự đáng lưu ý là khả năng thuốc “bộc lộ” một lymphôm tế bào T ở da vốn đã tồn tại tiềm ẩn nhưng bị chẩn đoán nhầm là viêm da cơ địa từ trước, chứ không phải bản thân thuốc gây ra ung thư mới.

Hiểu lầm 4: “Tacrolimus/Pimecrolimus gây ung thư da”

KHÔNG ĐƯỢC ỦNG HỘ BỞI DỮ LIỆU DÀI HẠN. Cảnh báo khung đen năm 2005–2006 của FDA dựa trên dữ liệu ngoại suy từ thuốc uống dùng trong ghép tạng và một số báo cáo ca đơn lẻ. Các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn thực hiện sau đó (như nghiên cứu APPLES theo dõi 10 năm) không ghi nhận sự gia tăng ung thư có ý nghĩa ở người dùng thuốc bôi nhóm này.

Hiểu lầm 5: “Da dày lên là dấu hiệu của ung thư”

THƯỜNG KHÔNG PHẢI. Da dày, sẫm màu (lichen hóa) là biểu hiện rất thường gặp của viêm da cơ địa mạn tính do gãi – chà xát kéo dài, đặc trưng bởi tính đối xứng và xuất hiện ở các vị trí nếp gấp điển hình. Ung thư da thường biểu hiện bằng tổn thương đơn độc, không đối xứng, có xu hướng loét, chảy máu hoặc tăng kích thước liên tục không theo chu kỳ bùng phát – thuyên giảm.

9. Lời khuyên của bác sĩ da liễu

  • Không hoang mang quá mức khi được chẩn đoán viêm da cơ địa — đây là bệnh viêm mạn tính lành tính, có thể kiểm soát tốt bằng các phác đồ điều trị hiện có.
  • Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ theo lịch hẹn, đặc biệt khi đang dùng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân hoặc quang trị liệu dài hạn.
  • Chủ động thông báo cho bác sĩ nếu tổn thương da thay đổi tính chất bất thường: xuất hiện đơn độc, không đối xứng, không đáp ứng điều trị chuẩn, loét dai dẳng, chảy máu tự nhiên hoặc tăng kích thước nhanh.
  • Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều thuốc chỉ vì lo ngại tác dụng phụ chưa được xác nhận rõ ràng — việc ngưng điều trị đột ngột có thể khiến bệnh bùng phát nặng hơn.
  • Thực hiện chống nắng và khám da định kỳ như một thói quen chăm sóc sức khỏe da lâu dài, không riêng vì lo ngại ung thư da.
  • Nếu có tổn thương nghi ngờ, hãy đến khám trực tiếp với bác sĩ da liễu để được đánh giá lâm sàng và cân nhắc sinh thiết khi cần thiết — đây là cách duy nhất để xác định chẩn đoán chính xác.

10. Kết luận

NHỮNG ĐIỀU CẦN NHỚ

•     Viêm da cơ địa KHÔNG chuyển thành ung thư da — đây là hai bệnh lý có cơ chế tế bào học hoàn toàn khác nhau.

•     Một số nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận người viêm da cơ địa, đặc biệt thể nặng, có thể có nguy cơ ung thư biểu mô tế bào đáy/tế bào gai và một số thể lymphôm cao hơn nhẹ so với dân số chung, trong khi nguy cơ u hắc tố có xu hướng thấp hơn.

•     Phần lớn thuốc điều trị viêm da cơ địa hiện nay (corticoid bôi, tacrolimus/pimecrolimus, quang trị liệu UVB, thuốc sinh học) có hồ sơ an toàn tốt về nguy cơ ung thư da dựa trên dữ liệu hiện có.

•     Nhóm thuốc ức chế miễn dịch toàn thân cổ điển (cyclosporine, azathioprine, methotrexate) và PUVA có bằng chứng rõ ràng hơn về tăng nguy cơ ung thư da khi dùng liều cao, kéo dài — cần theo dõi sát.

•     Thuốc ức chế JAK mang cảnh báo khung đen chung của nhóm thuốc; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ cùng bác sĩ điều trị.

•     Dupilumab có thể “bộc lộ” lymphôm tế bào T ở da tiềm ẩn bị chẩn đoán nhầm là viêm da cơ địa — cần sinh thiết khi có biểu hiện không điển hình, đặc biệt ở người lớn khởi phát bệnh muộn.

•     Bất kỳ tổn thương da đơn độc, loét dai dẳng, chảy máu, sùi hoặc không đáp ứng điều trị chuẩn đều cần được bác sĩ da liễu thăm khám và cân nhắc sinh thiết.

•     Chống nắng, dưỡng ẩm, kiểm soát viêm tốt và khám da định kỳ là các biện pháp phòng ngừa hợp lý cho mọi bệnh nhân viêm da cơ địa.

Tóm lại, bệnh nhân viêm da cơ địa hoàn toàn có thể yên tâm rằng bệnh của mình không phải là một dạng “tiền ung thư” hay có nguy cơ tự chuyển thành ung thư da. Điều quan trọng nhất là kiểm soát bệnh tốt, tuân thủ điều trị, thực hành chống nắng và tái khám định kỳ để vừa duy trì chất lượng cuộc sống, vừa đảm bảo phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nếu có.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Hỏi: Viêm da cơ địa có gây ung thư da không?

Đáp: Không. Viêm da cơ địa không gây ra hay chuyển thành ung thư da. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan dịch tễ học ở mức độ nhẹ với một số loại ung thư da không hắc tố, nhưng đây không phải là quan hệ nhân quả trực tiếp.

Hỏi: Viêm da cơ địa và ung thư da khác nhau như thế nào?

Đáp: Viêm da cơ địa là bệnh viêm mạn tính do rối loạn miễn dịch và hàng rào da; ung thư da là bệnh lý tăng sinh tế bào ác tính do tích lũy đột biến gen. Hai bệnh có cơ chế, diễn tiến và điều trị hoàn toàn khác nhau.

Hỏi: Viêm da cơ địa có nguy hiểm không?

Đáp: Bản thân bệnh không đe dọa tính mạng, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do ngứa, mất ngủ, nguy cơ nhiễm trùng da và các bệnh dị ứng đi kèm. Bệnh cần được kiểm soát tốt để tránh biến chứng.

Hỏi: Viêm da cơ địa lâu năm có dễ biến chứng hơn không?

Đáp: Viêm da cơ địa kéo dài, kiểm soát kém có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da, ảnh hưởng tâm lý và một số bệnh đồng mắc, nhưng không làm tăng nguy cơ “chuyển thành” ung thư da.

Hỏi: Viêm da cơ địa có chữa khỏi hoàn toàn không?

Đáp: Với trẻ em, bệnh có thể thuyên giảm rõ rệt hoặc gần như hết khi lớn lên. Với người lớn, bệnh thường mang tính mạn tính, tuy nhiên có thể kiểm soát tốt triệu chứng và duy trì giai đoạn ổn định lâu dài bằng điều trị phù hợp.

Hỏi: Dùng corticoid bôi lâu dài có an toàn không?

Đáp: Corticoid bôi đúng chỉ định, đúng liều, đúng thời gian và có giám sát y tế nhìn chung an toàn. Hiện chưa có bằng chứng chất lượng cao xác nhận corticoid bôi làm tăng nguy cơ ung thư da.

Hỏi: Tacrolimus/Pimecrolimus có gây ung thư da không?

Đáp: Các nghiên cứu đoàn hệ dài hạn quy mô lớn không ghi nhận sự gia tăng ung thư có ý nghĩa ở người dùng thuốc bôi nhóm này, dù thuốc vẫn mang cảnh báo khung đen của FDA từ năm 2005–2006 dựa trên dữ liệu ngoại suy.

Hỏi: Quang trị liệu UVB có an toàn cho viêm da cơ địa không?

Đáp: Một nghiên cứu đoàn hệ lớn với thời gian theo dõi trung bình 11 năm không ghi nhận UVB dải hẹp làm tăng nguy cơ ung thư da. Tuy nhiên cần tuân thủ đúng phác đồ và tổng liều theo chỉ định bác sĩ.

Hỏi: Thuốc sinh học như dupilumab có an toàn về mặt ung thư không?

Đáp: Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tỷ lệ u ác tính tương đương giả dược. Điểm cần lưu ý là khả năng thuốc bộc lộ một lymphôm tế bào T ở da tiềm ẩn bị chẩn đoán nhầm từ trước — bác sĩ sẽ cân nhắc sinh thiết nếu tổn thương không điển hình.

Hỏi: Da dày lên do gãi có phải là dấu hiệu ung thư không?

Đáp: Thường không. Đây là biểu hiện lichen hóa thường gặp của viêm da cơ địa mạn tính. Tuy nhiên nếu tổn thương đơn độc, không đối xứng, loét hoặc chảy máu bất thường, cần đi khám để loại trừ bệnh lý ác tính.

Hỏi: Khi nào cần đi khám ngay vì nghi ngờ ung thư da?

Đáp: Khi có vết loét không lành trên 4 tuần, khối u/sùi mới xuất hiện, chảy máu tự nhiên tái diễn, thay đổi sắc tố bất thường, tổn thương tăng kích thước liên tục, đau tại chỗ, hoặc nổi hạch không giải thích được.

Hỏi: Người bị viêm da cơ địa có cần tầm soát ung thư da định kỳ không?

Đáp: Người bệnh mức độ nhẹ – trung bình không có chỉ định tầm soát đặc biệt ngoài khuyến cáo chung. Người đang hoặc đã dùng thuốc ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài hoặc quang trị liệu liều tích lũy cao nên khám da định kỳ, tối thiểu 1 lần/năm.

 

Nếu bạn đang gặp các vấn đề về viêm da cơ địa/chàm, đội ngũ chuyên gia của Dr Michaels Skin Clinic sẵn sàng tư vấn phác đồ cá nhân hóa, phù hợp với cơ địa và môi trường sống tại Việt Nam.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh viêm da cơ địa/ Chàm bằng phương pháp Dr Michaels tại đây

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn bệnh Viêm da cơ địa/ Chàm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Wang L, Bierbrier R, Drucker AM, Chan AW. Noncutaneous and cutaneous cancer risk in patients with atopic dermatitis: a systematic review and meta-analysis. JAMA Dermatol. 2020;156(2):158-171.
  2. Zhu Y, Wang H, He J, Yang L, Zhou X, Li Z, Zhou H, Zhao H, Li Y. Atopic dermatitis and skin cancer risk: a systematic review. Dermatol Ther (Heidelb). 2022;12(5):1167-1179.
  3. Jensen AO, Svaerke C, Körmendiné Farkas D, Olesen AB, Kragballe K, Sørensen HT. Atopic dermatitis and risk of skin cancer: a Danish nationwide cohort study (1977-2006). Am J Clin Dermatol. 2012;13(1):29-36.
  4. Wan J, Shin DB, Syed MN, Abuabara K, Lemeshow AR, Chiesa Fuxench ZC, et al. Malignancy risk in patients with atopic dermatitis: a population-based cohort study. Br J Dermatol. 2023;189(1):53-61.
  5. Arana A, Wentworth CE, Fernández-Vidaurre C, Schlienger RG, Conde E, Arellano FM. Incidence of cancer in the general population and in patients with or without atopic dermatitis in the U.K. Br J Dermatol. 2010;163(5):1036-1043.
  6. Huang MY, Miao KL, Lee K, et al. The risk of skin cancer among patients with atopic dermatitis: a population-based cohort study [abstract 40532]. Presented at: American Academy of Dermatology Annual Meeting; March 17-21, 2023; New Orleans, LA.
  7. Legendre L, Barnetche T, Mazereeuw-Hautier J, Meyer N, Murrell D, Paul C. Risk of lymphoma in patients with atopic dermatitis and the role of topical treatment: a systematic review and meta-analysis. J Am Acad Dermatol. 2015;72(6):992-1002.
  8. Hasan I, Parsons L, Duran S, Zinn Z. Dupilumab therapy for atopic dermatitis is associated with increased risk of cutaneous T-cell lymphoma: a retrospective cohort study. J Am Acad Dermatol. 2024;91(2):255-258.
  9. Boesjes CM, van der Gang LF, Bakker DS, et al. Dupilumab-associated lymphoid reactions in patients with atopic dermatitis. JAMA Dermatol. 2023;159(11):1240-1247.
  10. Espinosa ML, Nguyen MT, Aguirre AS, et al. Progression of cutaneous T-cell lymphoma after dupilumab: case review of 7 patients. J Am Acad Dermatol. 2020;83(1):197-199.
  11. Miyagaki T. Diagnosis of early mycosis fungoides. Diagnostics (Basel). 2021;11(9):1721.
  12. Paller AS, Fölster-Holst R, Chen SC, et al. No evidence of increased cancer incidence in children using topical tacrolimus for atopic dermatitis. J Am Acad Dermatol. 2020;83(2):375-381.
  13. Margolis DJ, Hoffstad O, Bilker W. Lack of association between exposure to topical calcineurin inhibitors and skin cancer in adults. Dermatology. 2007;214(4):289-295.
  14. Ko MJ, Tsai WC, Tsai PH, Hsu LY, Chien KL, Wu HY. Ultraviolet B phototherapy does not increase the risk of skin cancer among patients with atopic dermatitis: a population-based retrospective cohort study. J Am Acad Dermatol. Published online May 24, 2023.
  15. Polesie S, Gillstedt M, Schmidt SAJ, Egeberg A, Pottegård A, Kristensen K. Use of methotrexate and risk of skin cancer: a nationwide case-control study. Br J Cancer. 2023;128(7):1311-1319.
  16. Lauletta G, Potestio L, Patruno C, De Lucia M, Napolitano M. Effectiveness and safety of dupilumab and tralokinumab for treating atopic dermatitis and pruritic skin disorders in oncological patients: a narrative review. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2025;18:311-317.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia