Blogs

Kỹ Thuật Thư Giãn Giúp Kiểm Soát Căng Thẳng Ở Người Bệnh Vảy Nến

Vảy nến là một bệnh viêm da mạn tính do rối loạn miễn dịch, ảnh hưởng đến khoảng 2–3% dân số thế giới (khoảng 125 triệu người) theo ước tính của Global Psoriasis Atlas và Liên đoàn Vảy nến Thế giới [1]. Ngoài các triệu chứng trên da, bệnh còn gây ra gánh nặng tâm lý đáng kể: tỷ lệ trầm cảm và lo âu ở người mắc vảy nến lần lượt là 20% và 21%, cao hơn 1,5 lần so với dân số chung [2].

Một trong những yếu tố khiến bệnh khởi phát hoặc bùng phát mà người bệnh thường bỏ qua chính là căng thẳng tâm lý (stress). Nhiều nghiên cứu ước tính có đến 40–88% người bệnh vảy nến nhận diện stress là yếu tố liên quan đến đợt bùng phát của mình [3]. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu vì sao stress làm nặng bệnh và hướng dẫn cụ thể các kỹ thuật thư giãn có căn cứ khoa học để bạn có thể thực hành mỗi ngày tại nhà.

1. Stress và Vảy Nến: Mối Liên Hệ Sinh Học Là Gì?

1.1. Trục HPA – Cổng kiểm soát stress của cơ thể

Khi não bộ nhận tín hiệu căng thẳng, nó kích hoạt trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis). Trục này tiết ra CRH (corticotropin-releasing hormone), ACTH và cuối cùng là cortisol – hormone stress chính của cơ thể. Ở người khỏe mạnh, cortisol có tác dụng điều hòa miễn dịch, nhưng ở nhiều người bệnh vảy nến, trục HPA bị rối loạn điều hòa (dysregulation): phản ứng cortisol bị giảm sút (blunted response) hoặc tín hiệu kháng viêm của cortisol bị suy yếu, khiến viêm da không được kiềm chế hiệu quả [4].

Ngoài ra, stress kích thích hệ thần kinh giao cảm (SNS) tiết noradrenaline và adrenaline, làm tăng lưu thông tế bào lympho T đến da và thúc đẩy sản xuất TNF-α, IL-17 và IL-23 – các cytokine trung tâm trong sinh bệnh học vảy nến [4,5].

1.2. Viêm thần kinh (Neurogenic inflammation)

Stress kích hoạt các đầu tận thần kinh cảm giác trong da tiết các neuropeptide như Substance P (SP), CGRP (calcitonin gene-related peptide) và VIP (vasoactive intestinal peptide). Các neuropeptide này tạo ra một vòng viêm tại chỗ:

  • Kích hoạt tế bào mast (mast cells): giải phóng histamine, IL-1, IL-6, TNF-α và CXCL-8, khuếch đại phản ứng viêm.
  • Kích thích tế bào sừng (keratinocytes): sản xuất TSLP, IL-1β, IL-6, duy trì viêm mạn tính.
  • Tạo vòng phản hồi thần kinh – miễn dịch: viêm tiếp tục kích thích thần kinh cảm giác, tạo ra vòng tự dưỡng.

Một nghiên cứu năm 2025 (Li et al., Xijing Hospital – Đại học Y Quân sự Thứ Tư, Trung Quốc) còn phát hiện con đường mới: stress mạn tính làm tăng prolactin huyết thanh, kích hoạt trục Prolactin–NR4A1–Midkine trong nguyên bào sợi da (fibroblasts), làm nặng thêm viêm da vảy nến. Nghiên cứu này trên 211 bệnh nhân cũng ghi nhận mối tương quan thuận chiều giữa điểm stress (PHQ-9) và mức độ nặng của bệnh (PASI) (R = 0,47; p < 0,01) [6].

1.3. Vòng xoắn bệnh lý stress – vảy nến

Stress → viêm tăng, ngứa nhiều hơn → gãi nhiều, mất ngủ, thu mình lại → bệnh nặng hơn → lo lắng, xấu hổ, kỳ thị xã hội → càng căng thẳng hơn

Vòng xoắn này đã được xác nhận qua tổng quan hệ thống và meta-analysis của Snast và cộng sự (Br J Dermatol, 2018) trên 39 nghiên cứu, cho thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa stress tâm lý và mức độ nặng của bệnh vảy nến [3]. Đáng chú ý, mối liên hệ này mang tính hai chiều: stress làm nặng bệnh, đồng thời bệnh nặng lại làm tăng stress và trầm cảm [2,3].

2. Tại Sao Kỹ Thuật Thư Giãn Có Thể Giúp Kiểm Soát Vảy Nến?

Các kỹ thuật thư giãn tác động theo nhiều cơ chế sinh học được chứng minh:

  • Điều hòa trục HPA: giảm nồng độ cortisol và ACTH; phục hồi nhịp tiết cortisol sinh lý, từ đó giảm kích thích viêm toàn thân.
  • Tăng hoạt tính phó giao cảm: kích thích dây thần kinh phế vị (vagus nerve), tăng HRV (Heart Rate Variability), cân bằng lại hệ thần kinh tự chủ.
  • Giảm neuropeptide viêm: giảm tiết Substance P và CGRP trong da, làm dịu vòng viêm thần kinh.
  • Cải thiện chất lượng giấc ngủ: thiếu ngủ làm tăng hoạt tính kallikrein-5 và kallikrein-7 trong da vảy nến, phá vỡ hàng rào biểu bì [7]. Thư giãn trước khi ngủ làm gián đoạn cơ chế này.
  • Giảm cytokine tiền viêm: một RCT năm 2024 (Maniaci et al., Stress Health) ghi nhận: thở bụng sâu làm giảm có ý nghĩa cortisol nước bọt và cytokine viêm so với nhóm chứng, đồng thời tăng HRV [8].

Bằng chứng lâm sàng trực tiếp: Tổng quan hệ thống của Bartholomew và cộng sự (Dermatol Ther, 2022) phân tích 6 RCT cho thấy 5/6 nghiên cứu ghi nhận cải thiện có ý nghĩa về saPASI sau 8–12 tuần thiền định hoặc chánh niệm [9]. Network meta-analysis năm 2024 (13 RCT, 1.233 bệnh nhân) cho thấy: chánh niệm kết hợp điều trị thông thường cải thiện đáng kể chỉ số chất lượng cuộc sống da liễu (DLQI), còn CBT kết hợp điều trị thông thường giảm lo âu (MD = –2,17; 95%CI –3,86 đến –0,49) và trầm cảm có ý nghĩa thống kê [10].

3. Các Kỹ Thuật Thư Giãn Được Khuyến Nghị Cho Người Bệnh Vảy Nến

Dưới đây là bốn nhóm kỹ thuật có bằng chứng khoa học, sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp hơn. Không có kỹ thuật nào phù hợp với tất cả mọi người – hãy thử và chọn phương pháp bạn có thể duy trì lâu dài.

Kỹ thuật 1: Thở bụng có kiểm soát (Thở cơ hoành)

Cơ chế tác động

Thở chậm và sâu bằng cơ hoành (tốt nhất ở tần số 6 nhịp/phút) kích thích dây thần kinh phế vị qua cơ chế áp suất lồng ngực, tăng HRV (Heart Rate Variability) và chuyển hệ thần kinh tự chủ sang trạng thái phó giao cảm (“rest and digest”). RCT của Maniaci et al. (Stress Health, 2024) ghi nhận: nhóm thở bụng sâu có giảm có ý nghĩa cortisol nước bọt và cytokine viêm sau phơi nhiễm stress thực nghiệm (Trier Social Stress Test) so với nhóm chứng [8]. Phân tích gộp năm 2024 (Lin et al., Mindfulness, 31 nghiên cứu, n = 1.133) xác nhận thở chậm có chủ ý (slow-paced breathing) làm tăng có ý nghĩa các chỉ số HRV phản ánh hoạt tính phó giao cảm và giảm huyết áp tâm thu sau can thiệp [11].

Cách thực hành (5–10 phút/ngày)

Bước 1: Nằm ngửa thoải mái trên thảm hoặc giường phẳng, gập nhẹ đầu gối. Nếu không tiện nằm, có thể ngồi thẳng trên ghế.

Bước 2: Đặt một bàn tay lên bụng (dưới rốn), tay kia đặt lên ngực.

Bước 3: Hít vào chậm bằng mũi trong 4 giây – cảm nhận bụng nâng lên. Ngực gần như không chuyển động.

Bước 4: Giữ hơi nhẹ nhàng 1–2 giây.

Bước 5: Thở ra hoàn toàn bằng miệng hoặc mũi trong 6 giây – cảm nhận bụng xẹp xuống từ từ.

Lặp lại: 5–10 phút/ngày, tốt nhất buổi sáng khi thức dậy hoặc trước khi ngủ.

Mẹo kiểm tra kỹ thuật: Đặt một cuốn sách mỏng lên bụng – khi hít vào sách nâng lên, khi thở ra sách hạ xuống. Nếu sách trên ngực chuyển động nhiều hơn sách trên bụng, bạn đang thở ngực, hãy tập trung lại vào bụng.

Lưu ý an toàn

  • Ngừng ngay nếu có cảm giác chóng mặt hoặc ngứa ran đầu ngón tay – đây là dấu hiệu thở quá sâu/nhanh (hyperventilation). Hãy thở bình thường trở lại.
  • Không nên tập ngay sau bữa ăn no (đợi ít nhất 1 giờ).
  • Người có bệnh phổi mạn tính (COPD, hen suyễn) nên tham khảo bác sĩ trước khi tập thở sâu.

Kỹ thuật 2: Thư giãn cơ tiến triển (Progressive Muscle Relaxation – PMR)

Cơ chế tác động

Phát triển bởi Edmund Jacobson (1938), PMR dựa trên nguyên tắc: sau khi cơ được co căng chủ động, giai đoạn thả lỏng tiếp theo đạt mức thư giãn sâu hơn mức ban đầu. Cơ chế này làm giảm hoạt động hệ giao cảm, hạ nhịp tim, huyết áp và nồng độ cortisol. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2024 (Khir et al., Psychol Res Behav Manag, 16 RCT) xác nhận liệu pháp thư giãn (bao gồm PMR) có hiệu quả mức độ vừa đến cao (Hedges’ g = 0,62; 95%CI 0,42–0,81) trong giảm triệu chứng lo âu ở người trưởng thành [12]. Một phân tích gộp riêng năm 2026 (31 RCT, 2.277 người tham gia) ghi nhận PMR cải thiện rõ rệt chất lượng giấc ngủ (SMD = –1,74) và giảm lo âu với hiệu quả cao (SMD = –1,11) [12].

Cách thực hành (10–15 phút/ngày)

Bước 1: Nằm hoặc ngồi thoải mái ở nơi yên tĩnh. Nhắm mắt.

Bước 2: Hít thở bình thường, không nín thở trong suốt bài tập. Bắt đầu từ bàn chân.

Bước 3: Siết chặt cơ bàn chân (uốn cong các ngón chân xuống) trong 5 giây.

Bước 4: Thả lỏng hoàn toàn trong 15–20 giây. Chú tâm cảm nhận sự khác biệt giữa trạng thái căng và thư giãn.

Bước 5: Lần lượt lên từng nhóm cơ: bắp chân → đùi → mông → bụng → bàn tay (nắm chặt) → cánh tay → vai (nhún lên tai) → cổ → khuôn mặt (nhăn mặt và nhắm mắt chặt).

Kết thúc: Hít thở sâu 3 lần, mở mắt từ từ và nằm nghỉ thêm 2–3 phút trước khi đứng dậy.

Nguyên tắc: Không siết cơ đến mức đau – chỉ khoảng 60–70% lực tối đa. Không nín thở khi co cơ. Toàn bộ chu trình co – thả một nhóm cơ mất khoảng 20–25 giây.

Lưu ý an toàn

  • Người bị viêm khớp vảy nến (PsA) đang đau cấp: bỏ qua nhóm cơ quanh khớp đang viêm, chỉ tập các nhóm cơ không bị ảnh hưởng.
  • Người tăng huyết áp chưa kiểm soát tốt: tham khảo bác sĩ trước khi tập.
  • Sau phẫu thuật hoặc chấn thương cơ xương gần đây: xin ý kiến bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu.

Kỹ thuật 3: Thiền chánh niệm (Mindfulness Meditation)

Cơ chế tác động

Chánh niệm giúp người bệnh quan sát cảm xúc và cảm giác (ngứa, lo âu) như là các sự kiện nhất thời, mà không phản ứng tự động. Điều này làm giảm phản ứng của amygdala trước tác nhân stress, điều chỉnh trục HPA và giảm hoạt hóa hệ giao cảm. Trên lâm sàng, tổng quan hệ thống của Bartholomew et al. (Dermatol Ther, 2022) phân tích 6 RCT cho thấy 5/6 thử nghiệm ghi nhận cải thiện saPASI sau 8–12 tuần can thiệp chánh niệm [9].

Nghiên cứu kinh điển của Kabat-Zinn và cộng sự (Psychosom Med, 1998) – 37 bệnh nhân vảy nến mức độ trung bình đến nặng đang điều trị quang trị liệu (UVB/PUVA) – cho thấy: nhóm kết hợp chánh niệm qua băng ghi âm hướng dẫn trong buồng chiếu UV đạt điểm PASI-50 và PASI-100 (điểm sạch da) nhanh hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chiếu UV đơn thuần (p = 0,013 và p = 0,033). Phân tích Cox hazard ratio cho thấy tốc độ lành da của nhóm thiền nhanh hơn khoảng 3,8–4 lần [13]. Cần lưu ý: lợi ích này được ghi nhận trong bối cảnh kết hợp đồng thời với quang trị liệu, không phải thiền đơn độc.

Cách thực hành (10–20 phút/ngày)

Bước 1: Ngồi thẳng trên ghế hoặc sàn, lưng không tựa. Hai bàn tay đặt trên đùi, lòng bàn tay hướng lên hoặc xuống tùy cảm giác. Nhắm mắt hoặc nhìn xuống nhẹ nhàng.

Bước 2: Hướng sự chú ý đến cảm giác của hơi thở – không khí chạm lỗ mũi, bụng phồng lên hạ xuống.

Bước 3: Khi tâm trí lang thang (nghĩ về bệnh tật, công việc, lo lắng…), nhẹ nhàng nhận ra điều đó và đưa sự chú ý trở lại hơi thở mà không tự trách bản thân. Đây là trọng tâm của chánh niệm.

Bước 4: Nếu xuất hiện cảm giác ngứa: ghi nhận chánh niệm (“đang có cảm giác ngứa ở…”) mà không lập tức gãi. Cảm giác ngứa thường đạt đỉnh rồi giảm dần trong 30–60 giây nếu không gãi.

Kết thúc: Sau 10–20 phút, hít thở sâu 3 lần và mở mắt từ từ.

Ứng dụng hỗ trợ: Có thể dùng ứng dụng Headspace, Calm (có phiên bản tiếng Anh với phụ đề) hoặc tìm video hướng dẫn thiền chánh niệm tiếng Việt trên YouTube. Bắt đầu với 5–10 phút mỗi ngày và tăng dần.

Kỹ thuật 4: Yoga nhẹ nhàng và giãn cơ

Cơ chế tác động

Yoga kết hợp đồng thời vận động nhẹ, thở có kiểm soát và chánh niệm, tạo ra hiệu ứng “ba trong một” lên hệ thần kinh tự chủ. RCT RELAX Study (Fischer et al., J Clin Med, 2022, n = 81 người trưởng thành bị stress) cho thấy cả yoga (Iyengar) và chánh niệm đều giảm stress có ý nghĩa sau 8 tuần, với yoga có xu hướng có lợi thế hơn ở nhóm có triệu chứng cơ thể nổi trội [14]. Với người bệnh vảy nến, yoga còn giúp cải thiện sự linh hoạt vận động, đặc biệt hữu ích ở những người đồng thời có viêm khớp vảy nến nhẹ.

Bài tập giãn cơ cổ – vai – lưng (5–10 phút)

Bước 1: Đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai, hai tay thả lỏng dọc theo thân người.

Bước 2: Từ từ nghiêng đầu sang phải (tai phải hướng về vai phải), giữ 5 giây. Trở về giữa và đổi bên trái.

Bước 3: Nhẹ nhàng cúi đầu ra trước (cằm hướng về ngực), giữ 5 giây. Trở về giữa. Ngửa đầu ra sau nhẹ nhàng, giữ 3 giây (không ép cổ).

Bước 4: Thở ra, cúi người từ vùng hông về phía trước, hai tay thả lỏng hướng xuống sàn. Không cố gắng chạm sàn – chỉ cúi đến mức thoải mái và giữ 5–10 giây.

Bước 5: Hít vào, từ từ nâng người trở dậy theo từng đốt sống từ dưới lên trên, đồng thời đưa hai tay lên qua đầu và vươn người nhẹ.

Bước 6: Thở ra, hạ tay xuống. Lặp lại toàn bộ chu trình 3–5 lần.

Lưu ý quan trọng: Người có bệnh cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm, loãng xương nặng hoặc viêm khớp vảy nến đang hoạt động cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nhà vật lý trị liệu trước khi tập. Không kéo căng đến mức đau. Ngừng ngay nếu xuất hiện chóng mặt, tê bì hoặc đau lan.

4. Đi Bộ và Vận Động Thể Chất: Liều Thuốc Tự Nhiên Cho Người Bệnh Vảy Nến

Không cần phòng gym hay dụng cụ đặc biệt – đi bộ nhanh 20–30 phút/ngày là một trong những can thiệp lối sống có bằng chứng mạnh nhất cho người bệnh vảy nến.

Nghiên cứu tiền cứu của Sheppard và cộng sự (Skin Health Dis, 2024) – thực hiện tại Anh, theo dõi 19 bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính qua 20 tuần – cho thấy tăng hoạt động thể chất có hướng dẫn giúp 50% bệnh nhân đạt PASI-50 (cải thiện ≥50% diện tích và mức độ nặng), đồng thời cải thiện đáng kể chỉ số tim mạch và chất lượng cuộc sống tâm lý [15].

Tổng quan tài liệu năm 2024 (Journal of Education and Health Sport) xác nhận: vận động thể chất đều đặn cải thiện cân nặng, sức khỏe tâm thần và nguy cơ tim mạch ở người bệnh vảy nến, đồng thời có thể giảm khả năng khởi phát bệnh và làm dịu tiến triển của bệnh [16].

Các lợi ích cụ thể của vận động đối với người bệnh vảy nến:

  • Giảm viêm toàn thân: vận động làm tăng IL-10 (cytokine kháng viêm) và giảm TNF-α, IL-6.
  • Giảm căng thẳng: tăng endorphin, serotonin và BDNF (brain-derived neurotrophic factor), cải thiện tâm trạng và khả năng phục hồi tinh thần.
  • Cải thiện giấc ngủ: giúp ngủ sâu hơn và đủ giấc, giảm vòng xoắn bệnh lý thiếu ngủ – stress – viêm.
  • Kiểm soát cân nặng: béo phì (BMI > 30) làm tăng mức độ nặng vảy nến và giảm đáp ứng với nhiều phác đồ điều trị kể cả sinh học.
  • Giảm nguy cơ bệnh đồng mắc: khoảng 57,9% người bệnh vảy nến có ít nhất một bệnh đồng mắc [17], đặc biệt là bệnh tim mạch và hội chứng chuyển hóa – vốn có thể được cải thiện nhờ vận động đều đặn.

Lưu ý thực tế: Nếu da đang có tổn thương nhiều, nên mặc quần áo cotton thoáng mát, mềm mại khi tập. Tắm và thay quần áo ngay sau khi tập để tránh mồ hôi ứ đọng kích thích da. Tập trong bóng râm hoặc buổi chiều mát để tránh tia UV cường độ cao. Ở những bệnh nhân vảy nến cải thiện với ánh nắng (thể Koebner âm tính với UV), có thể cân nhắc đi bộ ngoài trời sáng sớm theo hướng dẫn của bác sĩ.

5. Kế Hoạch Thư Giãn Hàng Ngày Cho Người Bệnh Vảy Nến

Dưới đây là lịch thực hành gợi ý, có thể điều chỉnh linh hoạt theo lối sống của từng người:

Thời điểm Kỹ thuật Mục đích
Buổi sáng (5–10 phút) Thở bụng Kích hoạt hệ phó giao cảm, khởi đầu ngày mới bình thản
Chiều / tối (20–30 phút) Đi bộ nhanh Giảm viêm toàn thân, cải thiện tâm trạng, kiểm soát cân nặng
Trước khi ngủ (10–15 phút) PMR Buông bỏ căng cơ tích lũy trong ngày, cải thiện chất lượng giấc ngủ
2–3 lần/tuần (15–20 phút) Yoga nhẹ hoặc Thiền chánh niệm Củng cố sức bền tâm lý, giảm phản ứng stress lâu dài

Nguyên tắc then chốt: Tính đều đặn quan trọng hơn thời lượng. 10–15 phút thực hành mỗi ngày trong nhiều tuần liên tục tạo ra thay đổi sinh học có ý nghĩa – hiệu quả hơn tập cường độ cao trong vài ngày rồi bỏ dở.

6. Khi Nào Cần Hỗ Trợ Chuyên Sâu Hơn?

Các kỹ thuật thư giãn là biện pháp bổ trợ quan trọng, nhưng KHÔNG thay thế điều trị y khoa. Hãy trao đổi với bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia tâm lý nếu:

  • Bạn cảm thấy stress quá mức mà các kỹ thuật tự thực hành không kiểm soát được.
  • Xuất hiện dấu hiệu trầm cảm: mất ngủ kéo dài, mất hứng thú với hoạt động yêu thích, cảm giác vô vọng, suy nghĩ tiêu cực dai dẳng.
  • Bệnh vảy nến bùng phát nặng hơn dù đã tuân thủ điều trị.
  • Bạn đang dùng thuốc sinh học hoặc ức chế miễn dịch – cần thông báo với bác sĩ trước khi thay đổi lớn về chế độ tập luyện (đặc biệt là các bài tập cường độ cao).

Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)liệu pháp dựa trên chánh niệm (MBCT/MBSR) được chứng minh có hiệu quả trong cải thiện lo âu, trầm cảm và chất lượng cuộc sống (DLQI) ở người bệnh vảy nến. Network meta-analysis năm 2024 (1.233 bệnh nhân, 13 RCT) cho thấy CBT kết hợp điều trị thông thường giảm điểm lo âu có ý nghĩa thống kê [10]. Những liệu pháp này cần được thực hiện bởi chuyên gia tâm lý có chứng chỉ.

Tóm Tắt – Những Điều Quan Trọng Cần Nhớ

  • Stress làm nặng vảy nến qua ba cơ chế chính: rối loạn trục HPA, viêm thần kinh (neurogenic inflammation) và tăng cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-17, IL-23).
  • Mối liên hệ là hai chiều: stress làm nặng bệnh, đồng thời bệnh nặng làm tăng stress – người bệnh cần can thiệp sớm vòng xoắn này.
  • Thư giãn không thay thế thuốc nhưng là biện pháp bổ trợ đã có bằng chứng từ nhiều RCT và meta-analysis chất lượng.
  • Bốn kỹ thuật cốt lõi: thở bụng (5–10 phút/ngày), PMR (10–15 phút/ngày), thiền chánh niệm (10–20 phút/ngày), yoga nhẹ (2–3 lần/tuần). Mỗi người chọn kỹ thuật phù hợp và duy trì lâu dài.
  • Đi bộ 20–30 phút/ngày là can thiệp thể chất đơn giản nhất với lợi ích đa chiều: giảm viêm, giảm stress, kiểm soát cân nặng và bảo vệ tim mạch.
  • Tính đều đặn là chìa khóa: 10–15 phút mỗi ngày đã tạo ra thay đổi sinh học có ý nghĩa khi duy trì nhiều tuần.
  • Khi cần thêm hỗ trợ: CBT và MBSR được chứng minh hiệu quả cho lo âu, trầm cảm đồng mắc với vảy nến – hãy trao đổi với bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia tâm lý.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

 

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Global Psoriasis Atlas / World Psoriasis Day Consortium. Global Psoriasis Atlas 2024 Update. Br J Dermatol. 2024;191(Suppl 3):ljae360.061. Và: National Psoriasis Foundation. Psoriasis Statistics. https://www.psoriasis.org/psoriasis-statistics/

[2] Hedemann TL, Liu X, Kang CN, Husain MI. Associations between psoriasis and mental illness: an update for clinicians. Gen Hosp Psychiatry. 2022;75:30–37. DOI: 10.1016/j.genhosppsych.2022.01.006.

[3] Snast I, Reiter O, Atzmony L, et al. Psychological stress and psoriasis: a systematic review and meta-analysis. Br J Dermatol. 2018;178(5):1044–1055. DOI: 10.1111/bjd.16116.

[4] Marek-Jozefowicz L, Czajkowski R, Borkowska A, et al. The brain–skin axis in psoriasis—psychological, psychiatric, hormonal, and dermatological aspects. Int J Mol Sci. 2022;23(2):669. DOI: 10.3390/ijms23020669.

[5] Guerrera CS, Furneri G, Grasso M, et al. Neurogenic Inflammation and Immune Dysregulation in Psoriasis: Mechanistic Pathways and Emerging Interventions. Am J Pathol. 2025. DOI: 10.1016/j.ajpath.2025.09.013.

[6] Li Z, Quan H, Liu W, et al. Stress-Induced Activation of Prolactin–NR4A1–Midkine Axis Exacerbates Skin Inflammation. Adv Sci. 2025. DOI: 10.1002/advs.202509679.

[7] Wang Y, Gao L, Chen J, et al. Triggers for the onset and recurrence of psoriasis: a review and update. Cell Commun Signal. 2024;22:108. DOI: 10.1186/s12964-023-01381-0.

[8] Maniaci A, Iannella G, Cocuzza S, et al. Neurobiological and Anti-Inflammatory Effects of a Deep Diaphragmatic Breathing Technique Based on Neofunctional Psychotherapy: A Pilot RCT. Stress Health. 2024;40(5):e3503. DOI: 10.1002/smi.3503.

[9] Bartholomew E, Hakimi M, Bhutani T, Liao W, Yeroushalmi S. Mindfulness and Meditation for Psoriasis: A Systematic Review. Dermatol Ther (Heidelb). 2022;12(11):2529–2538. DOI: 10.1007/s13555-022-00802-1.

[10] Zheng Y, Chen Y, Li X, et al. Psychosocial interventions for psoriasis: a Bayesian network meta-analysis. J Dermatolog Treat. 2024. DOI: 10.1080/09546634.2024.2427321.

[11] Lin IM, Tsai YC, Peper E, et al. The Effect of Slow-Paced Breathing on Cardiovascular and Emotion Functions: A Meta-Analysis and Systematic Review. Mindfulness. 2024;15:296-316. DOI: 10.1007/s12671-023-02294-2.

[12] Muhammad Khir S, Wan Mohd Yunus WMA, Mahmud N, et al. Efficacy of Progressive Muscle Relaxation in Adults for Stress, Anxiety, and Depression: A Systematic Review. Psychol Res Behav Manag. 2024;17:345–365. DOI: 10.2147/PRBM.S437277. Và: phân tích gộp năm 2026 (31 RCT, n = 2.277) về hiệu quả cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm lo âu của PMR, Sleep Med. 2026.

[14] Fischer JM, Kandil FI, Kessler CS, et al. Stress Reduction by Yoga versus Mindfulness Training in Adults Suffering from Distress: A Three-Armed Randomized Controlled Trial (RELAX Study). J Clin Med. 2022;11(19):5680. DOI: 10.3390/jcm11195680.

[15] Sheppard M, Loader J, Prior J, et al. Increased physical activity promotes skin clearance, improves cardiovascular and psychological health, and increases functional capacity in patients with psoriasis. Skin Health Dis. 2024;4(5):e426. DOI: 10.1002/ski2.426.

[16] Piotrowska A, Wierzbicka J, Żmijewski MA, et al. Health benefits of exercise and dietary interventions for patients with psoriasis. J Educ Health Sport. 2024. DOI: 10.12775/JEHS.2024.51552.

[17] Phan C, Sigal ML, Estève E, et al. Knowledge Mapping and Research Hotspots of Comorbidities in Psoriasis: A Bibliometric Analysis 2004–2022. Front Med (Lausanne). 2023;10:1085210. DOI: 10.3389/fmed.2023.1085210.

[18] Griffiths CEM, Armstrong AW, Gudjonsson JE, Barker JNWN. Psoriasis. Lancet. 2021;397(10281):1301–1315. DOI: 10.1016/S0140-6736(20)32549-6.

[19] National Center for Complementary and Integrative Health (NCCIH). Relaxation Techniques: What You Need To Know. Updated 2024. https://www.nccih.nih.gov/health/relaxation-techniques-what-you-need-to-know

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia