1. Mở đầu
Rất nhiều bệnh nhân vảy nến bôi thuốc đều đặn mỗi ngày nhưng vẫn không thấy tổn thương cải thiện như mong đợi — hoặc ngược lại, gặp các tác dụng phụ không mong muốn dù đã “cẩn thận” khi dùng thuốc. Trên thực tế, nguyên nhân thường không nằm ở bản thân loại thuốc mà ở lượng thuốc được bôi mỗi lần.
Một số sai lầm phổ biến khiến việc điều trị tại nhà kém hiệu quả bao gồm:
- Bôi quá ít vì muốn “tiết kiệm” thuốc hoặc lo sợ tác dụng phụ.
- Bôi quá nhiều với suy nghĩ “bôi nhiều sẽ nhanh khỏi hơn”.
- Chỉ chấm thuốc đúng vào mảng đỏ mà bỏ qua vùng da xung quanh (rìa tổn thương).
- Tự ý giảm lượng thuốc vì tâm lý sợ corticoid (corticophobia), dẫn đến điều trị dưới liều cần thiết.
Để giải quyết tình trạng này, các bác sĩ da liễu trên thế giới sử dụng một công cụ đơn giản, dễ hướng dẫn cho bệnh nhân: quy tắc đầu ngón tay, hay Fingertip Unit (FTU). Đây là phương pháp định lượng thuốc bôi có nguồn gốc từ nghiên cứu khoa học và được đưa vào tài liệu hướng dẫn bệnh nhân chính thức của Hiệp hội Da liễu Anh (British Association of Dermatologists – BAD) [1,2,4,5]. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ FTU là gì, cách đo, cách áp dụng cho từng vùng cơ thể và từng loại thuốc trong điều trị vảy nến.
2. FTU là gì?
Fingertip Unit (FTU) — quy tắc đầu ngón tay — là đơn vị đo lường thực hành dùng để ước lượng lượng kem hoặc thuốc mỡ cần bôi lên da, được định nghĩa là lượng thuốc được bóp ra từ một tuýp có đầu vòi chuẩn đường kính 5 mm, tính dọc theo mặt lòng ngón trỏ của người lớn, từ nếp gấp da gần đầu ngón (nếp gấp khớp liên đốt xa) cho đến hết đầu ngón [2].

Lịch sử ra đời
Khái niệm “fingertip unit” lần đầu được đề cập bởi Andrew Y. Finlay, Peter H. Edwards và Keith G. Harding trong một thư ngắn đăng trên tạp chí The Lancet năm 1989 [1]. Hai năm sau, Colin C. Long và Andrew Y. Finlay chính thức định lượng khái niệm này qua một nghiên cứu trên 30 người trưởng thành, công bố trên tạp chí Clinical and Experimental Dermatology năm 1991 — được xem là nghiên cứu nền tảng, kinh điển về FTU cho đến nay [2]. Năm 1992, hai tác giả cùng Robert W. Averill tiếp tục công bố “quy tắc bàn tay” (Rule of Hand) trên Archives of Dermatology, giúp liên hệ FTU với diện tích lòng bàn tay: 4 diện tích bàn tay tương đương 2 FTU, tương đương 1 g thuốc [3].
Vì sao FTU được sử dụng rộng rãi
FTU được ưa chuộng vì không đòi hỏi bệnh nhân phải cân, đo thể tích hay dùng dụng cụ chuyên biệt — chỉ cần quan sát trực quan trên chính ngón tay của mình. Nhờ tính đơn giản đó, FTU đã được đưa vào các tờ hướng dẫn bệnh nhân chính thức của British Association of Dermatologists và nhiều tài liệu hướng dẫn lâm sàng khác dùng trong thực hành kê đơn hằng ngày [4,5,6].
Giá trị trong thực hành lâm sàng
Trong thực hành, FTU giúp bác sĩ nhanh chóng ước lượng và giải thích cho bệnh nhân lượng thuốc cần dùng cho mỗi vùng cơ thể, đồng thời giúp tính toán lượng thuốc cần kê cho một đợt điều trị. FTU cũng được dùng để chuẩn hóa liều bôi trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, giúp so sánh hiệu quả và độ an toàn giữa các phác đồ một cách nhất quán hơn.
3. Một FTU bằng bao nhiêu?
Cách đo
Để đo một FTU, bóp thuốc thành một đường liên tục dọc theo mặt lòng ngón trỏ, bắt đầu từ nếp gấp da gần đầu ngón tay (nếp gấp khớp liên đốt xa) đến hết đầu ngón. Đường kem/mỡ này được tạo ra từ tuýp có đầu vòi chuẩn đường kính 5 mm [2,4].
Khối lượng tương ứng
Theo nghiên cứu gốc của Long và Finlay, một FTU nặng trung bình khoảng 0,49 g ở nam giới và 0,43 g ở nữ giới; trong thực hành lâm sàng, con số này thường được làm tròn thành khoảng 0,5 g cho tiện tính toán [2,4,6].
Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng thuốc thực tế
- Đường kính đầu vòi tuýp: chuẩn nghiên cứu là 5 mm; đầu vòi nhỏ hơn (như một số tuýp phổ biến ở châu Á) sẽ cho lượng thuốc ít hơn với cùng chiều dài đường kem.
- Độ nhớt và dạng bào chế: thuốc mỡ thường đặc hơn kem, trong khi gel, lotion hay dạng bọt (foam) có độ nhớt thấp hơn, khó tạo thành một “đường thẳng” chuẩn như thuốc mỡ.
- Kích thước ngón tay của người bôi thuốc: FTU dựa trên ngón tay của người thực hiện thao tác bôi (thường là chính bệnh nhân hoặc người chăm sóc), có thể khác với ngón tay chuẩn trong nghiên cứu gốc.
Giới hạn của FTU
FTU là một công cụ ước lượng thực hành, không phải một phép đo khối lượng chính xác tuyệt đối. FTU hữu ích nhất khi dùng làm hướng dẫn tổng thể về lượng thuốc cần bôi, và cần được điều chỉnh theo diện tích tổn thương thực tế cũng như hướng dẫn cụ thể của bác sĩ — đặc biệt với các thuốc có giới hạn liều tối đa nghiêm ngặt như calcipotriol (xem mục 8).
4. Một FTU bôi được diện tích bao nhiêu?
Theo nghiên cứu gốc, một FTU đủ để bôi một vùng da có diện tích trung bình khoảng 286 cm² — tương đương diện tích của hai lòng bàn tay người lớn khép các ngón lại (312 cm² ở nam giới và 257 cm² ở nữ giới) [2]. Đây cũng là cách diễn đạt được BAD sử dụng trong tờ hướng dẫn bệnh nhân: “một FTU đủ để bao phủ vùng da bằng kích thước của hai bàn tay có các ngón khép lại” [4].
Mối liên hệ giữa FTU và diện tích da toàn cơ thể (Body Surface Area – BSA)
Diện tích một lòng bàn tay (tính cả các ngón khép lại) của một người xấp xỉ 0,8–1% diện tích da toàn cơ thể (BSA) của chính người đó — đây là nguyên tắc “bàn tay” quen thuộc thường dùng để ước lượng nhanh phần trăm diện tích da bị tổn thương trong các bệnh da lan tỏa và trong bỏng.
Vai trò của BSA trong đánh giá mức độ nặng của vảy nến
BSA là một trong những chỉ số được dùng song song với PASI (Psoriasis Area and Severity Index) và DLQI (chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến da) để phân loại mức độ nặng của vảy nến: thường được xem là nhẹ khi BSA dưới 3%, trung bình khi 3–10%, và nặng khi trên 10% diện tích da toàn cơ thể. Từ ước lượng BSA tổn thương, bác sĩ có thể nhanh chóng tính ra số FTU và lượng thuốc cần thiết cho một đợt điều trị.
5. Bảng FTU theo từng vùng cơ thể
Bảng dưới đây tổng hợp số FTU khuyến nghị cho một lần bôi ở người lớn, dựa trên số liệu gốc của Long và Finlay (1991) và các tài liệu hướng dẫn lâm sàng liên quan [2,4,5]. Với các vùng chưa có số liệu chuẩn hóa từ nghiên cứu gốc (da đầu, sinh dục), số liệu chỉ mang tính ước lượng thực hành và cần cá thể hóa theo chỉ định bác sĩ.

| Vùng cơ thể | Số FTU (người lớn) | Lượng thuốc (g) | Diện tích tương ứng | Lưu ý khi bôi |
| Mặt và cổ | 2,5 FTU | ≈ 1,25 g | ≈ 5 lòng bàn tay | Ưu tiên thuốc nhẹ hơn do da mỏng; tránh sát viền mắt, miệng |
| Một bàn tay (2 mặt) | 1 FTU | ≈ 0,5 g | ≈ 2 lòng bàn tay | Tính cả mu và lòng bàn tay |
| Một cánh tay (không kể bàn tay) | 3 FTU | ≈ 1,5 g | ≈ 6 lòng bàn tay | Bôi theo chiều lông mọc, từ vai xuống cổ tay |
| Hai cánh tay | 6 FTU | ≈ 3 g | ≈ 12 lòng bàn tay | Gấp đôi lượng một cánh tay |
| Ngực (mặt trước thân trên) | ≈ 3,5 FTU | ≈ 1,75 g | ≈ 7 lòng bàn tay | Số liệu ước lượng từ tổng mặt trước thân (7 FTU); có thể thay đổi theo diện tích tổn thương thực tế |
| Bụng (mặt trước thân dưới) | ≈ 3,5 FTU | ≈ 1,75 g | ≈ 7 lòng bàn tay | Ước lượng từ tổng mặt trước thân; cộng với ngực ra tổng 7 FTU cho toàn mặt trước thân |
| Lưng (kể cả mông) | 7 FTU | ≈ 3,5 g | ≈ 14 lòng bàn tay | Nên nhờ người khác hỗ trợ bôi để phủ đều |
| Một chân (không kể bàn chân) | 6 FTU | ≈ 3 g | ≈ 12 lòng bàn tay | Bôi từ đùi xuống cổ chân, theo chiều lông mọc |
| Hai chân | 12 FTU | ≈ 6 g | ≈ 24 lòng bàn tay | Gấp đôi lượng một chân |
| Một bàn chân (2 mặt) | 2 FTU | ≈ 1 g | ≈ 4 lòng bàn tay | Bôi kỹ kẽ ngón chân nếu có tổn thương |
| Hai bàn chân | 4 FTU | ≈ 2 g | ≈ 8 lòng bàn tay | Gấp đôi lượng một bàn chân |
| Da đầu (toàn bộ) | ≈ 3 FTU* | ≈ 1,5 g* | Khó quy đổi do tóc | *Ước lượng thực hành, chưa được chuẩn hóa trong nghiên cứu gốc; cần rẽ tóc từng phần, bôi sát da; lượng thực tế phụ thuộc độ dày/độ dài tóc |
| Bộ phận sinh dục / vùng nếp gấp | Không có số liệu chuẩn* | Một phần nhỏ của 1 FTU | Diện tích nhỏ | *Hiện bằng chứng định lượng còn hạn chế; da mỏng, hấp thu thuốc cao — cần cá thể hóa và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ |
| Toàn thân (một lần bôi) | ≈ 40 FTU | ≈ 20 g | Toàn bộ da | Tổng tham khảo khi tổn thương lan tỏa toàn thân |
*Lưu ý: các con số cho ngực và bụng là ước lượng chia đôi từ tổng số liệu gốc “mặt trước thân” (7 FTU); trong thực hành, bác sĩ thường đánh giá tổng thể mặt trước thân thay vì tách riêng từng phần.
6. FTU áp dụng như thế nào trong bệnh vảy nến?
Vảy nến mảng (plaque psoriasis)
Đây là thể thường gặp nhất, áp dụng trực tiếp bảng FTU theo vùng cơ thể ở mục 5. Cần chú ý bôi phủ hết cả vùng rìa xung quanh mảng tổn thương (khoảng 2–3 cm ngoài ranh giới đỏ nhìn thấy bằng mắt), vì tình trạng viêm ở cấp độ vi thể thường lan rộng hơn ranh giới quan sát được.

Vảy nến da đầu
Cần rẽ tóc thành từng phần nhỏ và bôi trực tiếp lên da đầu chứ không bôi lên tóc. Các dạng bào chế thấm nhanh như gel, lotion hoặc foam thường được ưu tiên. Lượng thuốc thực tế cần dùng thường nhiều hơn ước tính lý thuyết do một phần thuốc bị thất thoát vào tóc.
Vảy nến lòng bàn tay, lòng bàn chân
Da vùng lòng bàn tay và lòng bàn chân có lớp sừng dày hơn nhiều so với da thường, khiến khả năng hấp thu thuốc qua da giảm đi. Bác sĩ có thể cân nhắc thuốc có nồng độ mạnh hơn hoặc kết hợp băng bịt (occlusion) theo chỉ định cụ thể, nhưng vẫn cần tuân thủ giới hạn liều tối đa của từng loại thuốc.
Vảy nến mặt
Da mặt mỏng, hấp thu thuốc nhanh, nên nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ (giãn mạch, teo da) tăng cao nếu dùng corticoid mạnh kéo dài. Vùng này thường được ưu tiên dùng corticoid hoạt lực nhẹ trong thời gian ngắn, hoặc các thuốc ức chế calcineurin như tacrolimus, pimecrolimus.
Vảy nến vùng nếp gấp (kẽ)
Vùng nếp gấp có da mỏng, độ ẩm cao và có hiệu ứng băng bịt tự nhiên do hai bề mặt da áp sát nhau, khiến sự hấp thu thuốc tăng lên đáng kể. Cần giảm lượng thuốc và ưu tiên các thuốc ít gây teo da.
Vảy nến sinh dục
Tương tự vùng nếp gấp nhưng cần thận trọng hơn nữa do độ nhạy cảm và nguy cơ tác dụng phụ cao. Vùng này nên được thăm khám và hướng dẫn trực tiếp bởi bác sĩ da liễu; bệnh nhân không nên tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc.
7. Vì sao phải bôi đúng lượng thuốc?
Hậu quả của việc bôi quá ít
- Nồng độ thuốc tại vùng da tổn thương không đạt ngưỡng tác dụng, làm giảm hiệu quả kháng viêm.
- Tổn thương cải thiện chậm, dễ bị đánh giá nhầm là “thuốc không hiệu quả”, dẫn đến đổi thuốc không cần thiết.
- Kéo dài thời gian điều trị và thời gian bệnh nhân phải chịu đựng triệu chứng.

Hậu quả của việc bôi quá nhiều
- Tăng hấp thu thuốc qua da vào tuần hoàn toàn thân.
- Với corticosteroid mạnh: tăng nguy cơ teo da, rạn da, giãn mạch, và trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA axis). Khi ngưng thuốc đột ngột sau thời gian dùng kéo dài, có thể xảy ra phản ứng dội ngược sau ngưng corticoid tại chỗ (Topical Steroid Withdrawal – TSW), một vấn đề đã được Cơ quan Quản lý Dược phẩm và Sản phẩm Y tế Anh (MHRA) đưa ra cảnh báo an toàn thuốc năm 2021 và cập nhật năm 2024 [6].
- Với calcipotriol (vitamin D analogue): vượt quá liều tối đa khuyến cáo (100 g/tuần ở người lớn) làm tăng nguy cơ tăng calci máu (hypercalcemia) và tăng calci niệu do tăng hấp thu toàn thân [7,8].
8. FTU đối với từng nhóm thuốc
Corticosteroid
Đây là nhóm thuốc được nghiên cứu FTU kỹ lưỡng nhất. Cần tuân thủ chặt bảng FTU theo vùng cơ thể, đồng thời cân nhắc phân độ hoạt lực (nhẹ/trung bình/mạnh/rất mạnh) và giới hạn thời gian đợt điều trị — thường không quá 2–4 tuần liên tục với corticoid mạnh trên diện rộng, cần tái khám nếu cần dùng dài hơn [4,6].
Vitamin D analogues (calcipotriol, calcitriol)
Nhóm này có giới hạn liều tuyệt đối theo tuần, không phụ thuộc vào vùng bôi, nhưng mức giới hạn khác nhau giữa từng hoạt chất và nồng độ cụ thể, không dùng chung một con số cho cả nhóm: với calcipotriol 50 microgam/g, người lớn không vượt quá 100 g/tuần (đồng thời không quá 15 g/ngày) [7]; với calcitriol 3 microgam/g (dạng biệt dược dùng ngoài Việt Nam), giới hạn của chính người lớn là không vượt quá 200 g/tuần, còn ở trẻ em giới hạn tối đa là 100 g/tuần cho trẻ 2–6 tuổi và 200 g/tuần cho trẻ từ 7 tuổi trở lên [9]. Đây là hai hoạt chất và nồng độ khác nhau nên không được áp dụng lẫn giới hạn liều của hoạt chất này cho hoạt chất khác. Nếu dùng đồng thời nhiều chế phẩm có chứa cùng một hoạt chất vitamin D (kể cả dạng phối hợp với corticosteroid), tổng liều tuần vẫn không được vượt ngưỡng của chính hoạt chất đó.
Tacrolimus, Pimecrolimus (thuốc ức chế calcineurin)
Nhóm này không gây teo da như corticosteroid nên thường được ưu tiên cho vùng da mỏng (mặt, nếp gấp, sinh dục) trong thời gian dài hơn theo chỉ định. Tuy chưa có nhiều nghiên cứu định lượng FTU riêng cho nhóm này, FTU vẫn có thể dùng làm tham chiếu trực quan để tránh bôi quá dày. Cảm giác nóng rát thoáng qua khi mới bắt đầu dùng là tác dụng phụ tại chỗ thường gặp.
Anthralin (dithranol)
Thường được dùng theo phác đồ “tiếp xúc ngắn” (short-contact therapy), chỉ bôi đúng vùng tổn thương và tránh vùng da lành, vì thuốc dễ gây kích ứng và nhuộm màu da, quần áo, đồ dùng. Việc định lượng theo bảng FTU tiêu chuẩn ít được áp dụng cho nhóm thuốc này; nên tuân theo hướng dẫn riêng của bác sĩ.
Tazarotene (retinoid tại chỗ)
Chỉ nên bôi một lớp rất mỏng, giới hạn đúng vùng tổn thương, tránh vùng da lành và các nếp gấp vì dễ gây kích ứng. Thuốc chống chỉ định ở phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai do nguy cơ gây dị tật thai.
Thuốc phối hợp (ví dụ calcipotriol/betamethasone)
Với các chế phẩm phối hợp, tổng liều tuần vẫn phải tuân theo giới hạn của thành phần vitamin D analogue (thường không quá 100 g/tuần); không được cộng dồn thêm calcipotriol đơn chất khi đang sử dụng chế phẩm phối hợp [7].
9. Sai lầm thường gặp
- Chấm vài điểm thuốc rồi tán ra quá mỏng trên một diện tích rộng — dù “có bôi” nhưng không đạt đủ liều tác dụng.
- Chỉ bôi đúng vào mảng đỏ, bỏ qua vùng rìa xung quanh, khiến tổn thương ở viền dễ tái phát nhanh.
- Bôi dày và bôi nhiều lần trong ngày với suy nghĩ “nhiều thuốc sẽ nhanh khỏi hơn”, trong khi hiệu quả không tăng tương ứng nhưng nguy cơ tác dụng phụ và lãng phí thuốc lại tăng lên.
- Tự ý giảm lượng thuốc vì tâm lý sợ corticoid, dẫn đến điều trị dưới liều cần thiết, kéo dài thời gian bệnh và làm bệnh nhân mất niềm tin vào phác đồ do “không thấy hiệu quả”.
- Áp dụng nguyên bảng FTU của người lớn cho trẻ em mà không điều chỉnh giảm liều theo tuổi và diện tích da.
- Không ước lượng trước lượng thuốc cần dùng cho cả đợt điều trị, dẫn đến mua thiếu thuốc hoặc tự ý ngưng thuốc giữa chừng khi hết thuốc.
10. Cách hướng dẫn bệnh nhân áp dụng FTU tại nhà
- Chuẩn bị: rửa tay sạch trước khi bôi thuốc; kiểm tra hạn dùng thuốc và tình trạng đầu vòi tuýp (không bị biến dạng, tắc nghẽn).
- Đo FTU: bóp thuốc thành một đường liên tục từ nếp gấp gần đầu ngón trỏ đến hết đầu ngón.
- Chấm thuốc: chấm rải đều nhiều điểm nhỏ trên vùng da cần điều trị thay vì dồn vào một điểm lớn.
- Tán thuốc: tán nhẹ nhàng theo chiều lông/tóc mọc thành một lớp mỏng, bóng đều, phủ hết cả vùng tổn thương và rìa xung quanh; tránh chà xát mạnh.
- Thời điểm bôi: tuân theo chỉ định của bác sĩ (thường một lần mỗi ngày); nếu phối hợp với kem dưỡng ẩm, cần chờ đủ thời gian thấm giữa hai sản phẩm theo hướng dẫn.
- Dưỡng ẩm: sử dụng kem dưỡng ẩm đều đặn hằng ngày, kể cả trên vùng da lành, để hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và giảm nhu cầu dùng thuốc đặc trị.
- Theo dõi đáp ứng: ghi nhận mức độ cải thiện và bất kỳ tác dụng phụ nào; tái khám đúng hẹn để bác sĩ điều chỉnh liều hoặc loại thuốc phù hợp.

11. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
- FTU có áp dụng cho tất cả các loại thuốc bôi không?
FTU được nghiên cứu và chuẩn hóa chủ yếu cho thuốc dạng kem/mỡ, đặc biệt là corticosteroid. Với gel, foam, dung dịch, số liệu định lượng theo FTU còn hạn chế; nên tuân theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc nhà sản xuất.
- FTU có dùng cho trẻ em không?
Có, nhưng lượng thuốc cần giảm theo tuổi: khoảng 1/3 liều người lớn ở trẻ 4 tuổi và khoảng 1/4 liều ở trẻ 6 tháng–1 tuổi. Luôn cần chỉ định cụ thể từ bác sĩ da liễu hoặc nhi khoa.
- FTU có dùng cho thuốc mỡ không?
Có. Khái niệm FTU vốn được xây dựng dựa trên thuốc mỡ bóp ra từ tuýp có đầu vòi chuẩn 5 mm, nên áp dụng chính xác nhất cho dạng bào chế này.
- Một tuýp 15 g dùng được bao lâu?
Tùy vùng bôi và tần suất. Ví dụ bôi một lần mỗi ngày cho hai cánh tay (khoảng 3 g/lần) thì một tuýp 15 g dùng được khoảng 5 ngày. Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể tính cụ thể khi kê đơn.
- Một tuýp 30 g đủ bôi bao nhiêu ngày?
Cách tính tương tự: lấy 30 g chia cho lượng gram cần dùng mỗi lần bôi (theo vùng và tần suất). Nên trao đổi với bác sĩ để ước lượng lượng thuốc cần cho cả đợt điều trị trước khi mua.
- Bôi nhiều hơn lượng FTU khuyến nghị có nhanh khỏi hơn không?
Không. Bằng chứng hiện có cho thấy dùng vượt liều khuyến cáo không làm tăng hiệu quả tương ứng, mà chỉ làm tăng nguy cơ tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân.
- FTU có áp dụng cho da đầu không?
Có thể dùng làm tham chiếu tương đối, nhưng số liệu định lượng chuẩn cho vùng da đầu còn hạn chế do ảnh hưởng của tóc; cần rẽ tóc để bôi sát da.
- FTU có áp dụng cho thuốc dạng bọt (foam) không?
Khó áp dụng chính xác vì bọt không tạo thành một đường thẳng liên tục như kem/mỡ khi bóp ra. Nên theo hướng dẫn định lượng riêng của nhà sản xuất.
- Có cần dùng FTU với kem dưỡng ẩm không?
Không bắt buộc. Kem dưỡng ẩm thường được khuyến khích dùng rộng rãi và thường xuyên vì có độ an toàn cao hơn nhiều so với thuốc đặc trị.
- FTU có thay đổi theo giới tính không?
Có. Trong nghiên cứu gốc, một FTU ở nam giới nặng khoảng 0,49 g và phủ khoảng 312 cm², trong khi ở nữ giới khoảng 0,43 g và 257 cm², do khác biệt kích thước ngón tay.
- FTU có thay đổi theo kích thước cơ thể không?
FTU dựa trên kích thước ngón tay của người bôi thuốc (thường là bệnh nhân), không hoàn toàn theo kích thước cơ thể người được bôi, nên có sai số nhất định và cần điều chỉnh linh hoạt theo diện tích tổn thương thực tế.
- Có cần rửa tay sau khi bôi thuốc không?
Có, trừ khi chính bàn tay là vùng đang điều trị. Rửa tay sau khi bôi giúp tránh thuốc dây sang mắt, miệng hoặc các vùng da khác.
- Có cần bôi theo chiều lông/tóc mọc không?
Có. Bôi theo chiều lông mọc giúp giảm nguy cơ thuốc tích tụ ở gốc lông, hạn chế viêm nang lông (folliculitis).
- Bao lâu sau khi bôi thuốc mới được tắm?
Nên để thuốc thấm theo thời gian ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm thuốc (thường tối thiểu 30 phút đến vài giờ tùy loại thuốc) trước khi tắm hoặc để vùng da tiếp xúc với nước.
- Có nên băng kín (occlusion) sau khi bôi không?
Chỉ nên băng kín khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ, vì băng kín làm tăng đáng kể sự hấp thu thuốc qua da và tăng nguy cơ tác dụng phụ nếu tự ý thực hiện.
12. Tóm tắt những điều bệnh nhân cần nhớ
- FTU = lượng thuốc từ nếp gấp gần đầu ngón trỏ đến đầu ngón, đo bằng tuýp có đầu vòi chuẩn 5 mm.
- 1 FTU ≈ 0,5 g, đủ bôi một vùng da tương đương hai lòng bàn tay người lớn.
- Luôn dùng bảng FTU theo vùng cơ thể làm tham chiếu, kết hợp đánh giá lâm sàng thực tế của bác sĩ.
- Bôi đủ lượng, phủ cả vùng rìa tổn thương; không chấm quá ít hoặc tán quá mỏng.
- Với calcipotriol: tuyệt đối không vượt quá 100 g/tuần ở người lớn.
- Với corticosteroid: dùng đúng thời gian đợt điều trị theo chỉ định, không tự ý kéo dài hoặc ngưng đột ngột.
- Trẻ em cần giảm liều theo tuổi, không dùng nguyên liều của người lớn.
- Vùng da mỏng (mặt, nếp gấp, sinh dục) cần đặc biệt thận trọng, giảm lượng thuốc và có thể cần đổi loại thuốc phù hợp hơn.
- Tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Kết luận
Quy tắc đầu ngón tay (FTU) là một công cụ đơn giản nhưng có giá trị thực hành cao, giúp bệnh nhân vảy nến tự tin bôi đúng lượng thuốc tại nhà — không quá ít để tránh thất bại điều trị, cũng không quá nhiều để hạn chế tác dụng phụ. Tuy nhiên, FTU vẫn là một công cụ ước lượng, cần được cá thể hóa theo từng vùng cơ thể, từng loại thuốc và tình trạng bệnh cụ thể. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về liều lượng hoặc cách bôi thuốc, bệnh nhân nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ da liễu để được hướng dẫn phù hợp nhất với tình trạng của mình.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
[1] Finlay AY, Edwards PH, Harding KG. ‘Fingertip unit’ in dermatology. Lancet. 1989;2:155. [2] Long CC, Finlay AY. The finger-tip unit — a new practical measure. Clin Exp Dermatol. 1991;16(6):444–447. doi:10.1111/j.1365-2230.1991.tb01232.x [3] Long CC, Finlay AY, Averill RW. The rule of hand: 4 hand areas = 2 FTU = 1 g. Arch Dermatol. 1992;128(8):1129–1130. [4] British Association of Dermatologists. Patient information leaflet: Topical corticosteroids. Cardiff: BAD; cập nhật tháng 4/2026. Available from: https://www.bad.org.uk/pils/topical-corticosteroids [5] DermNet NZ. Fingertip unit [Internet]. Waikato: DermNet NZ; đánh giá lại tháng 3/2023. Available from: https://dermnetnz.org/topics/fingertip-unit [6] Medicines and Healthcare products Regulatory Agency (MHRA). Drug Safety Update: Topical corticosteroids — reminder of the possibility of severe side effects, including Topical Steroid Withdrawal Reactions. London: MHRA; 2021 (cập nhật 2024). [7] electronic medicines compendium (emc). Calcipotriol Ointment 50 micrograms/g — Summary of Product Characteristics (SmPC). Available from: https://www.medicines.org.uk/emc/product/6899/smpc [8] Berth-Jones J, Bourke JF, Iqbal SJ, Hutchinson PE. Urine calcium excretion during treatment of psoriasis with topical calcipotriol. Br J Dermatol. 1993;129(4):411–414. PMID: 8217755. [9] StatPearls [Internet]. Calcitriol. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2025. [10] Patient.info (Egton Medical Information Systems Limited). Fingertip units for topical steroids. Cập nhật 2023.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
