Blogs

Thuốc Điều Trị Vảy Nến Và Khả Năng Sinh Sản Của Nam Giới

Thuốc điều trị vảy nến ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới là mối lo ngại phổ biến ở nhiều bệnh nhân nam trong độ tuổi sinh sản. Với methotrexate, thuốc sinh học, acitretin hay cyclosporine, câu hỏi “dùng thuốc lâu dài có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới hay không” luôn khiến người bệnh băn khoăn trước khi lập gia đình. Bài viết tổng hợp bằng chứng y học cập nhật nhất từ PubMed, các hiệp hội da liễu lớn (AAD, EADV, BAD, EuroGuiDerm) để trả lời chi tiết: thuốc nào an toàn, thuốc nào cần thận trọng, và có cần ngừng thuốc trước khi có con hay không.

1. Mở đầu

Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số toàn cầu, với đỉnh khởi phát đầu tiên rơi vào độ tuổi 20–30 — chính là giai đoạn nam giới đang xây dựng sự nghiệp và lập gia đình. Vì vậy, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân nam mắc vảy nến hiện đang ở độ tuổi sinh sản và có nhu cầu điều trị lâu dài bằng thuốc toàn thân hoặc sinh học.

Do vảy nến thường cần điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc sinh học hoặc thuốc nhắm đích, không ít bệnh nhân nam lo lắng rằng việc dùng thuốc kéo dài có thể làm giảm khả năng sinh sản, tổn hại tinh trùng, hoặc gây dị tật cho con nếu thụ thai trong thời gian dùng thuốc. Sự lo ngại này đôi khi khiến bệnh nhân tự ý ngừng thuốc, dẫn đến bệnh bùng phát và ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống — trong khi trên thực tế, phần lớn lo ngại này không có cơ sở khoa học vững chắc.

Trước khi đi vào từng nhóm thuốc, cần phân biệt rõ ba khái niệm thường bị nhầm lẫn:

  • Khả năng sinh sản (fertility): năng lực sinh tinh trùng có số lượng, độ di động và hình thái bình thường, cùng chức năng nội tiết sinh dục (trục hạ đồi – tuyến yên – tinh hoàn) hoạt động bình thường.
  • Khả năng thụ thai (fecundability/conception): khả năng người bạn đời thụ thai thành công trong một chu kỳ nhất định — phụ thuộc cả yếu tố nam và nữ, không chỉ riêng chất lượng tinh trùng.
  • Nguy cơ dị tật thai nhi qua phơi nhiễm từ người cha (paternal exposure teratogenicity): khả năng thuốc trong tinh dịch hoặc gây tổn thương DNA tinh trùng dẫn đến bất thường ở thai nhi — đây là cơ chế hoàn toàn khác với độc tính trên tinh hoàn, và với hầu hết thuốc điều trị vảy nến, bằng chứng hiện có không cho thấy nguy cơ này ở mức đáng kể.

Bài viết này tổng hợp bằng chứng y học hiện có — từ nghiên cứu tiền lâm sàng, nghiên cứu quan sát, đăng ký thuốc (registry), đến khuyến cáo chính thức của các hiệp hội da liễu và thấp khớp học lớn trên thế giới — nhằm trả lời một cách hệ thống và trung thực câu hỏi: thuốc điều trị vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới hay không.

2. Bản thân bệnh vảy nến có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam giới không?

Trước khi quy kết ảnh hưởng cho thuốc, cần nhìn nhận rằng chính tình trạng viêm mạn tính do vảy nến gây ra cũng có thể là một nguyên nhân độc lập làm suy giảm chất lượng tinh trùng — điều này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn “tác dụng phụ của thuốc” với “hậu quả của bệnh không được kiểm soát”.

2.1. Cơ chế viêm hệ thống và trục nội tiết sinh dục

Vảy nến là bệnh viêm hệ thống với nồng độ TNF-α, IL-17 và IL-23 tăng cao trong tuần hoàn. Các cytokine này không chỉ tác động lên da mà còn ảnh hưởng đến chức năng tinh hoàn: TNF-α, interferon-γ và IL-1β đã được chứng minh làm giảm khả năng di động, sức sống của tinh trùng và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào tinh trùng.

Một nghiên cứu bệnh–chứng trên 50 bệnh nhân vảy nến chưa điều trị so với 50 người khỏe mạnh cho thấy nhóm bệnh nhân có nồng độ testosterone và SHBG (globulin gắn hormone sinh dục) giảm rõ rệt, đồng thời tổng số lượng tinh trùng, độ di động và tỷ lệ hình thái bình thường đều thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng [1]. Một nghiên cứu khác trên bệnh nhân vảy nến cũng ghi nhận testosterone và LH thấp hơn, trong khi FSH và estradiol cao hơn bất thường so với nhóm chứng, và mức độ nặng của bệnh (điểm PASI) tương quan nghịch với nồng độ tinh trùng [4].

2.2. Các yếu tố đồng mắc: hội chứng chuyển hóa, béo phì, hút thuốc, rượu bia

Vảy nến có liên quan chặt chẽ với hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu. Các yếu tố này độc lập làm giảm chất lượng tinh trùng thông qua stress oxy hóa, viêm mô mỡ và rối loạn chuyển hóa androgen ngoại vi. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia — hai yếu tố nguy cơ phổ biến ở bệnh nhân vảy nến — cũng được biết rõ là làm giảm số lượng, độ di động tinh trùng và tăng phân mảnh DNA tinh trùng.

2.3. Rối loạn cương và viêm đường sinh dục

Một nghiên cứu quan sát trên 27 bệnh nhân vảy nến trung bình – nặng trước điều trị cho thấy đến 85,2% có ít nhất một bất thường tinh dịch đồ, và 48,1% có dấu hiệu viêm đường sinh dục (tăng bạch cầu và elastase bạch cầu trung tính trong tinh dịch) — cho thấy viêm đường sinh dục có thể là một bệnh đồng mắc bị bỏ sót của vảy nến, độc lập với việc dùng thuốc [1,4].

2.4. Ý nghĩa lâm sàng

Những dữ liệu trên cho thấy kiểm soát tốt vảy nến — chứ không phải né tránh điều trị — mới là chiến lược bảo vệ khả năng sinh sản. Trên thực tế, một số nghiên cứu can thiệp cho thấy điều trị hiệu quả (ví dụ bằng thuốc ức chế TNF-α) có thể cải thiện thông số tinh dịch và testosterone so với trước điều trị, được trình bày chi tiết ở phần 3.

3. Thuốc điều trị vảy nến ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam giới như thế nào?

Phần này phân tích từng nhóm thuốc theo thứ tự: cơ chế tác động lý thuyết lên tinh hoàn/tinh trùng, bằng chứng từ nghiên cứu tiền lâm sàng (động vật) và nghiên cứu trên người, khuyến cáo có cần ngừng thuốc hay không, và nếu có thì trong bao lâu.

3.1. Methotrexate (MTX)

Cơ chế: Methotrexate là chất đối kháng acid folic, ức chế enzym dihydrofolate reductase, từ đó cản trở tổng hợp DNA của các tế bào phân chia nhanh — bao gồm cả tế bào dòng tinh đang tăng sinh mạnh trong quá trình sinh tinh. Về lý thuyết, điều này có thể gây bất thường DNA tinh trùng.

Dữ liệu tiền lâm sàng: Trên mô hình cá medaka, phơi nhiễm MTX ở cá đực làm thay đổi các RNA nhỏ không mã hóa trong tinh trùng và gây dị tật sụn sọ mặt ở đời con khi tiêm phần RNA nhỏ từ tinh trùng phơi nhiễm MTX vào trứng thụ tinh bình thường — cho thấy về mặt cơ chế phân tử, MTX có thể để lại dấu ấn biểu sinh (epigenetic) trên tinh trùng ở động vật thực nghiệm [7]. Tuy nhiên, cho đến nay MTX chưa từng được đo được trực tiếp trong tinh dịch người.

Dữ liệu trên người — nghiên cứu cũ: Các báo cáo ca đơn lẻ trước đây ghi nhận một số trường hợp giảm chất lượng tinh trùng thoáng qua khi dùng liều thấp MTX, nhưng nhiều trường hợp khác lại không thấy ảnh hưởng gì [6].

Dữ liệu trên người — nghiên cứu mới: Nghiên cứu thuần tập tiến cứu iFAME-MTX (Hà Lan, 2023) là nghiên cứu đầu tiên đánh giá trực tiếp độc tính trên tinh hoàn của MTX bằng cách so sánh tinh dịch đồ, trục nội tiết sinh dục và chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (sDFI) trước và sau 13 tuần điều trị MTX, đối chiếu với nhóm chứng khỏe mạnh. Kết quả không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê ở bất kỳ thông số nào, và nồng độ MTX-polyglutamate tích lũy trong tinh trùng ở mức rất thấp, phù hợp với hoạt tính enzym FPGS thấp trong tế bào dòng tinh. Nhóm nghiên cứu kết luận MTX có thể được bắt đầu hoặc tiếp tục an toàn ở nam giới có kế hoạch sinh con [5].

Ngược lại, một nghiên cứu đăng ký toàn quốc tại Thụy Điển (2023) trên các ông bố phơi nhiễm MTX quanh thời điểm thụ thai cho thấy không tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, sinh non hay thai nhỏ so với tuổi thai, nhưng ghi nhận tỷ lệ dùng kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) — một chỉ dấu gián tiếp của suy giảm khả năng sinh sản nam — cao hơn ở nhóm phơi nhiễm MTX, gợi ý MTX có thể làm giảm khả năng sinh sản một cách tạm thời dù không gây dị tật cho con [8].

Một tổng quan hệ thống về MTX ở bệnh nhân bệnh viêm ruột (2017) trên 284 trường hợp mang thai có phơi nhiễm MTX từ người cha ghi nhận 248 trẻ sinh sống và 13 trường hợp dị tật — tỷ lệ không cao hơn quần thể chung một cách rõ ràng — nhưng nhóm tác giả nhấn mạnh dữ liệu về ảnh hưởng lên chất lượng tinh trùng và toàn vẹn DNA tinh trùng còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu [6].

Khuyến cáo của các hiệp hội

  • Trường Môn Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR, 2020): khuyến cáo có điều kiện việc tiếp tục dùng MTX ở nam giới có kế hoạch sinh con, dựa trên bằng chứng còn hạn chế [12].
  • Hiệp hội Thấp khớp học Anh (BSR): coi phơi nhiễm MTX liều thấp (≤25 mg/tuần) ở nam giới là tương thích với việc có con [5,11].
  • Một số cơ quan quản lý dược và hiệp hội khác (bao gồm nhiều tờ thông tin sản phẩm — SPC) lại thận trọng hơn, khuyến cáo ngừng MTX 3–6 tháng trước khi có kế hoạch sinh con, tương ứng với thời gian một đến hai chu kỳ sinh tinh hoàn chỉnh (khoảng 74 ngày mỗi chu kỳ) [9,11].
  • Dịch vụ Thông tin Quái thai học Anh (UKTIS) khuyến cáo thực hành thận trọng: nếu vừa ngừng MTX, nên dùng biện pháp tránh thai và chờ khoảng 3 tháng trước khi cố gắng thụ thai, dù dữ liệu về kết cục thai kỳ hiện có (khoảng 1.000 trường hợp phơi nhiễm) chưa cho thấy tăng nguy cơ dị tật hay bất thường khác [9].

Tóm lại: sự khác biệt giữa các khuyến cáo bắt nguồn từ việc dữ liệu chất lượng cao (như iFAME-MTX) còn mới và cỡ mẫu chưa lớn, trong khi các khuyến cáo thận trọng hơn dựa trên nguyên tắc phòng ngừa lý thuyết hơn là bằng chứng gây hại cụ thể. Khuyến cáo được chấp nhận rộng rãi nhất hiện nay nghiêng về hướng: MTX liều điều trị thông thường (≤25 mg/tuần) có thể tiếp tục ở nam giới có kế hoạch sinh con mà không bắt buộc phải ngừng thuốc, nhưng bệnh nhân cần được tư vấn về việc dữ liệu vẫn đang tiếp tục được thu thập, và một số bác sĩ vẫn lựa chọn cách tiếp cận thận trọng ngừng thuốc 3 tháng nếu hoàn cảnh cho phép.

3.2. Acitretin

Bài tiết qua tinh dịch: Dữ liệu dược động học cho thấy nồng độ acitretin đo được trong tinh dịch nam giới đang điều trị thấp hơn nhiều bậc độ lớn (ước tính khoảng vài trăm nghìn lần) so với liều uống hằng ngày — mức phơi nhiễm được đánh giá là không đáng kể về mặt sinh học đối với bạn tình [13].

Ảnh hưởng lên tinh trùng: Trong một nghiên cứu trên 31 bệnh nhân vảy nến dùng acitretin liều 20–30 mg/ngày, không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa về thể tích tinh dịch, nồng độ, độ di động, sức sống hay hình thái tinh trùng so với nhóm chứng khỏe mạnh sau 1 tháng, 3 tháng điều trị và cả sau khi ngừng thuốc 3 tháng [13]. Một nghiên cứu khác trên bệnh nhân vảy nến thông thường dùng acitretin cũng không phát hiện khác biệt về phân tích tinh dịch thông thường và chỉ số phân mảnh DNA nhân tinh trùng so với nhóm chứng khỏe mạnh [14]. Các nghiên cứu cũ hơn trên etretinate (tiền chất/chất chuyển hóa liên quan của acitretin) cũng cho kết quả tương tự về nồng độ, độ di động, hình thái tinh trùng và trục hạ đồi–tuyến yên–sinh dục.

Nguy cơ đối với thai: Hệ thống giám sát hậu mãi (post-marketing) toàn cầu ghi nhận 25 trường hợp mang thai có phơi nhiễm acitretin từ người cha, với 13 kết cục thai kỳ đã biết; trong đó chỉ 1 trường hợp có dị tật (không thuộc dạng đặc trưng của “bệnh phôi do retinoid”), còn lại là trẻ sinh sống khỏe mạnh — không có bằng chứng về retinoid embryopathy liên quan đến phơi nhiễm từ người cha [11,12]. Các nghiên cứu độc tính sinh sản tiền lâm sàng trên chuột đực cũng không cho thấy ảnh hưởng đến kết cục sinh sản ở chuột cái giao phối với chuột đực đã điều trị [12].

Có cần ngừng thuốc ở nam giới không?

Không. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần nhấn mạnh với bệnh nhân: quy định ngừng thuốc và tránh thai nghiêm ngặt kéo dài tối thiểu 3 năm sau khi ngừng acitretin chỉ áp dụng cho phụ nữ (do nguy cơ quái thai nặng nề khi acitretin chuyển hóa thành etretinate tồn lưu lâu, đặc biệt khi uống kèm rượu). Bằng chứng hiện có không cho thấy nguy cơ tương tự đối với nam giới, và không có khuyến cáo chính thức nào yêu cầu nam giới phải ngừng acitretin trước khi có kế hoạch sinh con [11,12].

3.3. Cyclosporine (Ciclosporin)

Cơ chế: Cyclosporine là chất ức chế calcineurin. Nghiên cứu trên chuột cho thấy cyclosporine liều cao gây giảm testosterone huyết thanh, tăng gonadotropin, giảm trọng lượng tinh hoàn và ức chế quá trình sinh tinh theo kiểu phụ thuộc liều, các thay đổi này xuất hiện khoảng hai tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc và hồi phục sau khi ngừng thuốc [17]. Một nghiên cứu trên chuột với liều thấp hơn (gần với liều điều trị) cũng ghi nhận cyclosporine làm giảm số lượng tinh trùng, khả năng hoạt hóa quá mức (hyperactivation) và tính toàn vẹn của thể đỉnh (acrosome), cùng giảm testosterone huyết tương, nhưng những thay đổi này hồi phục hoàn toàn khoảng 50 ngày sau khi ngừng thuốc và không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản thực tế trong các thử nghiệm giao phối [18].

Dữ liệu trên người: Dữ liệu ở người còn hạn chế và không đồng nhất. Một nghiên cứu trên 9 nam giới trẻ tuổi dùng cyclosporine sau ghép thận cho thấy phần lớn có tinh dịch đồ và chức năng nội tiết tinh hoàn bình thường [19]. Cyclosporine cũng là một trong những thuốc mà tổng quan hệ thống về thuốc ức chế miễn dịch trên nam giới xếp vào nhóm “không quan sát thấy ảnh hưởng tiêu cực” dựa trên các nghiên cứu hiện có, dù số lượng nghiên cứu còn ít [10].

Có cần ngừng thuốc không?

Không có khuyến cáo bắt buộc ngừng cyclosporine ở nam giới có kế hoạch sinh con. Do các thay đổi trên động vật thực nghiệm mang tính phụ thuộc liều và hồi phục được, và dữ liệu trên người hiện có tương đối yên tâm, cyclosporine có thể tiếp tục sử dụng khi có chỉ định lâm sàng, với lưu ý theo dõi huyết áp và chức năng thận theo thường quy khi điều trị dài hạn.

3.4. Apremilast

Mức độ bằng chứng: Trong nghiên cứu khả năng sinh sản ở chuột đực, apremilast liều uống lên đến khoảng 3 lần liều tối đa khuyến cáo ở người (tính theo AUC) không gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của chuột đực, theo dữ liệu tiền lâm sàng trong thông tin kê đơn chính thức [23]. Apremilast có thời gian bán hủy ngắn (khoảng 9 giờ), nên thuốc được đào thải khỏi cơ thể nhanh chóng sau khi ngừng — trong vòng khoảng 2 ngày (5 lần thời gian bán hủy), theo dược động học công bố trong thông tin kê đơn [23].

Dữ liệu trên người về ảnh hưởng đến tinh trùng và khả năng sinh sản còn rất hạn chế do apremilast là thuốc tương đối mới so với các thuốc ức chế TNF-α; các báo cáo cá nhân hiện có không cho thấy dấu hiệu chậm thụ thai ở các cặp đôi mà người chồng đang điều trị bằng apremilast; các tài liệu tư vấn tiền sản chính thức (MotherToBaby) cũng xác nhận chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào đánh giá ảnh hưởng của apremilast lên khả năng sinh sản nam giới, dù phơi nhiễm từ người cha nói chung không được xem là làm tăng nguy cơ cho thai kỳ [39].

Do dữ liệu người còn hạn chế, mức độ bằng chứng cho apremilast ở nam giới được xếp vào mức trung bình — thấp, chủ yếu dựa trên dữ liệu tiền lâm sàng thuận lợi và sinh lý dược động học (thời gian bán hủy ngắn, không tích lũy). Hiện chưa có khuyến cáo chính thức yêu cầu ngừng apremilast trước khi có con ở nam giới.

3.5. Deucravacitinib

Dữ liệu tiền lâm sàng: Trong các nghiên cứu độc tính sinh sản trên chuột cống, deucravacitinib không gây ảnh hưởng đến khả năng giao phối, khả năng sinh sản, hình thái tinh trùng hay các thông số phát triển phôi sớm ở chuột đực tại liều uống lên đến 50 mg/kg/ngày — tương đương phơi nhiễm cao hơn khoảng 178 lần so với liều tối đa khuyến cáo ở người tính theo AUC [22,23]. Thuốc cũng không cho thấy độc tính gen (âm tính với thử nghiệm Ames và thử nghiệm gãy nhiễm sắc thể) [22].

Dữ liệu trên người: Do deucravacitinib mới được phê duyệt gần đây (2022), hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng hoặc dữ liệu đăng ký (registry) đủ lớn đánh giá trực tiếp ảnh hưởng lên tinh dịch đồ hoặc kết cục thai kỳ từ phơi nhiễm của người cha ở người.

Khuyến cáo hiện hành: Chưa có khuyến cáo chính thức về việc cần ngừng thuốc ở nam giới có kế hoạch sinh con. Dựa trên dữ liệu động vật thuận lợi, nhiều chuyên gia cho rằng nguy cơ về mặt lý thuyết là thấp, nhưng cần nêu rõ với bệnh nhân: «Hiện chưa có đủ bằng chứng trên người để kết luận chắc chắn về ảnh hưởng của deucravacitinib đến khả năng sinh sản nam giới.»

3.6. Corticosteroid toàn thân

Corticosteroid toàn thân nhìn chung không được khuyến cáo là điều trị nền tảng cho vảy nến mạn tính do nguy cơ bùng phát dạng mủ hoặc đỏ da toàn thân khi ngừng thuốc, nhưng đôi khi được dùng ngắn hạn trong các đợt cấp nặng.

Khi sử dụng kéo dài hoặc liều cao, corticosteroid toàn thân ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA) và đồng thời ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – sinh dục: glucocorticoid ngoại sinh làm giảm tiết hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) ở hạ đồi và hormone luteinizing (LH) ở tuyến yên, dẫn đến giảm sản xuất testosterone nội sinh tại tế bào Leydig. Hệ quả có thể là giảm libido, rối loạn cương và suy giảm sinh tinh thứ phát sau thiếu hụt testosterone tại chỗ trong tinh hoàn.

Những ảnh hưởng này nhìn chung có tính hồi phục sau khi giảm liều/ngừng thuốc và trục nội tiết phục hồi. Với việc sử dụng ngắn hạn, liều thấp – trung bình theo đúng chỉ định trong đợt cấp vảy nến, nguy cơ ảnh hưởng thực sự đến khả năng sinh sản là thấp; nguy cơ tăng lên rõ rệt khi dùng liều cao kéo dài liên tục nhiều tháng.

3.7. Thuốc sinh học

Thuốc sinh học là các kháng thể đơn dòng hoặc protein tái tổ hợp có phân tử lượng lớn, về mặt lý thuyết không thể xuyên qua hàng rào máu – tinh hoàn hoặc tích lũy trong tinh trùng theo cách các phân tử nhỏ (như methotrexate) có thể làm được với DNA. Tuy nhiên, vì các cytokine đích của thuốc sinh học (TNF-α, IL-17, IL-23) có vai trò sinh lý trong quá trình sinh tinh và điều hòa miễn dịch tại tinh hoàn, việc ức chế các cytokine này về lý thuyết vẫn có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng sinh sản.

3.7.1. Nhóm ức chế TNF-α (Adalimumab, Infliximab, Etanercept, Certolizumab, Golimumab)

Đây là nhóm thuốc sinh học có nhiều dữ liệu nhất về khả năng sinh sản nam giới, do đã được sử dụng rộng rãi trên 20 năm trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và bệnh viêm ruột.

Nghiên cứu trên tinh dịch: Một nghiên cứu tiến cứu trên 23 bệnh nhân viêm cột sống dính khớp đang hoạt động, so sánh tinh dịch đồ trước và sau 3–6 tháng, rồi 12 tháng điều trị bằng adalimumab, infliximab hoặc etanercept, cho thấy chất lượng tinh trùng ở nhóm bệnh nhân — kể cả trước và sau điều trị sinh học — tương đương với nhóm chứng khỏe mạnh, và bệnh không có ảnh hưởng lớn đến chất lượng tinh trùng [1, tương ứng 2]. Một nghiên cứu khác trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp ghi nhận độ di động tinh trùng giảm khi bệnh đang hoạt động, nhưng cải thiện về mức tương đương nhóm chứng sau khi lui bệnh nhờ thuốc ức chế TNF-α — gợi ý kiểm soát viêm hiệu quả có lợi hơn là có hại cho tinh trùng.

Trong một nghiên cứu tiến cứu trên bệnh nhân vảy nến trung bình – nặng dùng thuốc ức chế TNF-α hoặc ester acid fumaric, mặc dù phần lớn bệnh nhân có bất thường tinh dịch đồ nền do chính bệnh vảy nến gây viêm đường sinh dục, việc điều trị bằng ức chế TNF-α không gây thêm ảnh hưởng bất lợi nào lên các thông số tinh trùng chính (tổng số lượng, nồng độ, độ di động toàn phần và tiến tới), và không ghi nhận rối loạn chức năng sinh dục nặng ở bất kỳ bệnh nhân nào.

Đáng chú ý, một nghiên cứu quan sát 6 tháng trên bệnh nhân vảy nến nam giới điều trị bằng adalimumab ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về chức năng cương (theo thang IIEF-5), độ di động và sức sống tinh trùng, cũng như tăng nhẹ nồng độ testosterone toàn phần sau điều trị so với trước điều trị — cho thấy kiểm soát viêm bằng ức chế TNF-α có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe sinh sản nam giới thay vì gây hại.

Dữ liệu thai kỳ từ người cha: Các tổng quan lớn không ghi nhận tăng nguy cơ sảy thai hoặc dị tật bẩm sinh khi người cha đang điều trị bằng thuốc ức chế TNF-α tại thời điểm thụ thai.

Dữ liệu registry: Một khảo sát hồi cứu trên 1.010 nam giới 18–45 tuổi được kê đơn thuốc ức chế TNF-α cho thấy chỉ 10,3% được tư vấn về ảnh hưởng sinh sản tiềm ẩn trước khi bắt đầu điều trị — phản ánh khoảng trống lớn trong thực hành lâm sàng dù bằng chứng an toàn hiện có khá thuyết phục.

Cần ngừng thuốc không? Mức độ bằng chứng

Không cần ngừng thuốc ức chế TNF-α ở nam giới có kế hoạch sinh con. Đây là nhóm thuốc sinh học có mức độ bằng chứng cao nhất (nhiều nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu và tổng quan hệ thống) ủng hộ việc tiếp tục sử dụng an toàn. ACR khuyến cáo mạnh việc tiếp tục dùng thuốc ức chế TNF-α ở nam giới có kế hoạch làm cha [12].

3.7.2. Ức chế IL-12/23 (Ustekinumab)

Dữ liệu trên tinh dịch và khả năng sinh sản ở người còn hạn chế, chưa có nghiên cứu thuần tập lớn đánh giá trực tiếp tinh dịch đồ. Tuy nhiên, dữ liệu hậu mãi ghi nhận nhiều trường hợp mang thai thành công sau phơi nhiễm ustekinumab từ người cha với kết cục thai kỳ nhìn chung yên tâm, không có tín hiệu bất thường vượt trội so với quần thể chung.

Mức độ bằng chứng: thấp – trung bình (chủ yếu từ registry và báo cáo ca), chưa có nghiên cứu đối chứng đánh giá trực tiếp thông số tinh dịch. Chưa có khuyến cáo yêu cầu ngừng thuốc ở nam giới.

3.7.3. Ức chế IL-17 (Secukinumab, Ixekizumab, Brodalumab, Bimekizumab)

Cơ sở lý thuyết cần lưu ý: IL-17, cùng với interferon-γ và IL-1β, đã được ghi nhận có thể làm giảm độ di động, sức sống và tăng chết theo chương trình của tinh trùng trong các nghiên cứu in vitro — nghĩa là bản thân viêm do IL-17 gây hại cho tinh trùng, và về lý thuyết việc ức chế IL-17 có thể có lợi hơn là có hại.

Nghiên cứu trên cynomolgus monkey (khỉ đuôi dài) — mô hình động vật linh trưởng được chọn vì có ái lực gắn IL-17A tương tự người — với ixekizumab liều tiêm hàng tuần trong 3 tháng ở liều cao gấp hơn 10 lần liều điều trị ở người, không ghi nhận bất thường về khả năng sinh sản ở khỉ đực.

Dữ liệu trên người — đăng ký thai kỳ: Một phân tích trên cơ sở dữ liệu an toàn toàn cầu của hãng dược (2022) ghi nhận 94 trường hợp mang thai ở bạn đời của 86 bệnh nhân nam phơi nhiễm ixekizumab (91 trường hợp trong thử nghiệm lâm sàng, 3 trường hợp giám sát hậu mãi), trong đó 69% thai kỳ kết thúc bằng sinh sống (53 đủ tháng, 7 non tháng), số còn lại là sảy thai tự nhiên hoặc đình chỉ thai nghén ở tỷ lệ tương đương mức nền trong dân số chung; không có dữ liệu tinh dịch đồ đi kèm trong nghiên cứu này [38].   Dữ liệu trên người — tinh dịch đồ trực tiếp: Một nghiên cứu thực địa (real-life pilot study, công bố 2024–2025) là nghiên cứu đầu tiên đánh giá trực tiếp tinh dịch đồ ở nam giới mắc viêm cột sống dính khớp và/hoặc vảy nến đang điều trị ixekizumab, cho thấy các thông số tinh trùng vẫn trong giới hạn bình thường sau tối thiểu 6 tháng điều trị — củng cố thêm cho kết luận ixekizumab không làm suy giảm khả năng sinh sản nam giới [28].

Đối với secukinumab, dữ liệu tương đối hạn chế nhưng registry ghi nhận hàng chục trường hợp mang thai sau phơi nhiễm từ người cha với kết cục nhìn chung thuận lợi. Dữ liệu về brodalumab và bimekizumab ở nam giới hiện còn rất ít do đây là các thuốc mới hơn; riêng với bimekizumab, dữ liệu tiền lâm sàng trên khỉ không ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, nhưng hiện chưa có nghiên cứu nào ở người đánh giá trực tiếp ảnh hưởng lên khả năng sinh sản nam giới [40].

Một nghiên cứu đăng ký tiến cứu đa quốc gia châu Âu (SAFE-PPREG, do Mạng lưới Dịch vụ Thông tin Quái thai học châu Âu – ENTIS phối hợp thực hiện) hiện đang được triển khai nhằm thu thập có hệ thống dữ liệu về an toàn của các thuốc ức chế IL-17/IL-23 khi phơi nhiễm quanh thời điểm thụ thai và trong thai kỳ, bao gồm cả phơi nhiễm từ người cha — phản ánh việc cộng đồng khoa học nhìn nhận đây vẫn là lĩnh vực còn thiếu dữ liệu và cần tiếp tục theo dõi.

Cần ngừng thuốc không?

Với secukinumab và ixekizumab, dữ liệu hiện có tương đối yên tâm và không có khuyến cáo bắt buộc ngừng thuốc ở nam giới. Với brodalumab và bimekizumab, do dữ liệu người còn quá ít, nên áp dụng nguyên tắc «Hiện chưa có đủ bằng chứng để kết luận» và cân nhắc case-by-case cùng bác sĩ điều trị.

3.7.4. Ức chế IL-23 (Guselkumab, Risankizumab, Tildrakizumab)

Đây là nhóm thuốc sinh học mới nhất trong điều trị vảy nến, do đó dữ liệu về ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam giới còn rất hạn chế. Báo cáo dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ghi nhận một số ít trường hợp phơi nhiễm tildrakizumab từ người cha mà không có tín hiệu bất thường, nhưng cỡ mẫu quá nhỏ để đưa ra kết luận chắc chắn.

«Hiện chưa có đủ bằng chứng để kết luận về ảnh hưởng của nhóm ức chế IL-23 (guselkumab, risankizumab, tildrakizumab) lên khả năng sinh sản nam giới.» Đây là nhóm thuốc cần được nghiên cứu thêm, và các registry quốc tế (bao gồm SAFE-PPREG) đang tiếp tục thu thập dữ liệu. Không có khuyến cáo chính thức yêu cầu ngừng thuốc, nhưng bệnh nhân cần được tư vấn rõ về khoảng trống bằng chứng này.

4. Bảng tổng hợp so sánh các thuốc điều trị vảy nến và khả năng sinh sản nam giới

Thuốc Ảnh hưởng tinh trùng Ảnh hưởng sinh sản Cần ngừng trước có con Thời gian ngừng (nếu có) Mức độ bằng chứng
Methotrexate Chưa rõ ràng ở liều thường dùng; không thấy ở nghiên cứu tiến cứu mới nhất Có thể giảm tạm thời, hồi phục Không bắt buộc (một số nơi khuyến cáo thận trọng) 0–3 tháng nếu chọn cách tiếp cận thận trọng Trung bình
Acitretin Không ảnh hưởng ở liều điều trị Không ảnh hưởng Không Không cần Trung bình – cao
Cyclosporine Có thể giảm ở liều cao (động vật), hồi phục Không rõ ảnh hưởng ở liều điều trị người Không bắt buộc Không cần (theo dõi thường quy) Thấp – trung bình
Apremilast Không ảnh hưởng (động vật); người: dữ liệu hạn chế Chưa ghi nhận ảnh hưởng Không Không cần (t½ ngắn ~9 giờ) Thấp – trung bình
Deucravacitinib Không ảnh hưởng (động vật); chưa có dữ liệu người Chưa rõ ở người Không bắt buộc Không cần Thấp (thiếu dữ liệu người)
Corticosteroid toàn thân (kéo dài) Có thể giảm qua ức chế trục HPA-sinh dục Có thể giảm, hồi phục sau ngừng/giảm liều Tùy tình huống lâm sàng Cá thể hóa Thấp – trung bình
Anti-TNFα (Adalimumab, Infliximab, Etanercept…) Không ảnh hưởng bất lợi; có thể cải thiện Không ảnh hưởng, có thể cải thiện Không Không cần Cao
Ustekinumab (anti-IL12/23) Chưa có dữ liệu trực tiếp lớn Chưa ghi nhận ảnh hưởng (registry) Không Không cần Thấp – trung bình
Secukinumab, Ixekizumab (anti-IL17) Chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi Registry: kết cục thai kỳ tương đương nền Không Không cần Trung bình
Brodalumab, Bimekizumab (anti-IL17) Chưa đủ dữ liệu Chưa đủ dữ liệu Chưa rõ Chưa rõ Thấp (thiếu dữ liệu)
Guselkumab, Risankizumab, Tildrakizumab (anti-IL23) Chưa đủ dữ liệu Chưa đủ dữ liệu Chưa rõ Chưa rõ Thấp (thiếu dữ liệu)

5. Nếu người bệnh đang điều trị mà muốn có con — nên làm gì?

Nguyên tắc chung quan trọng nhất: không tự ý ngừng thuốc. Vảy nến bùng phát do ngừng thuốc đột ngột (đặc biệt sau cyclosporine hoặc corticosteroid) có thể nguy hiểm hơn nhiều so với nguy cơ lý thuyết của thuốc lên khả năng sinh sản. Quy trình xử trí nên được cá thể hóa cùng bác sĩ da liễu, theo từng nhóm thuốc:

Đang dùng Methotrexate

  • Trao đổi với bác sĩ về kế hoạch có con; đánh giá lại mức độ cần thiết của MTX so với các lựa chọn khác.
  • Nếu bệnh có thể kiểm soát tốt bằng thuốc khác an toàn hơn (ví dụ ức chế TNF-α, acitretin), có thể cân nhắc chuyển đổi trước khi thụ thai.
  • Nếu vẫn cần MTX, có thể tiếp tục ở liều điều trị thông thường dựa trên dữ liệu iFAME-MTX, hoặc lựa chọn ngừng thận trọng 1–3 tháng (một đến hai chu kỳ sinh tinh) trước khi cố gắng thụ thai, tùy mức độ lo ngại của bệnh nhân và mức độ hoạt động của bệnh.
  • Nên xét nghiệm tinh dịch đồ trước khi có kế hoạch thụ thai nếu bệnh nhân lo lắng, để có cơ sở theo dõi khách quan.

Đang dùng thuốc sinh học (đặc biệt anti-TNFα)

  • Có thể tiếp tục điều trị mà không cần ngừng thuốc trước khi thụ thai, dựa trên bằng chứng hiện có.
  • Với các thuốc sinh học mới (anti-IL23, brodalumab, bimekizumab) có ít dữ liệu hơn, nên thảo luận cởi mở với bác sĩ về khoảng trống bằng chứng, không nhất thiết phải ngừng thuốc nhưng cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ theo từng trường hợp.

Đang dùng Acitretin

  • Không cần ngừng thuốc; nam giới có thể tiếp tục acitretin trong khi có kế hoạch sinh con.
  • Lưu ý: quy định ngừng thuốc 3 năm chỉ áp dụng cho bạn đời nữ nếu chính người nữ đó dùng acitretin — không áp dụng khi chỉ có người chồng dùng thuốc.

Đang dùng Cyclosporine

  • Có thể tiếp tục dùng theo chỉ định; theo dõi huyết áp, chức năng thận và cân nhắc kiểm tra tinh dịch đồ nếu điều trị kéo dài liều cao.
  • Nếu có thể, hạn chế thời gian sử dụng liên tục (cyclosporine thường được khuyến cáo dùng ngắn – trung hạn trong vảy nến do độc tính thận và tăng huyết áp tích lũy theo thời gian, không riêng vì lý do sinh sản).

Đang dùng Deucravacitinib hoặc Apremilast

  • Có thể tiếp tục điều trị; chưa có bằng chứng cần ngừng thuốc ở nam giới.
  • Với deucravacitinib, do thiếu dữ liệu người, nên trao đổi cởi mở với bệnh nhân về việc dữ liệu an toàn sinh sản nam giới vẫn đang được tích lũy.

Trong mọi trường hợp

  • Ưu tiên đạt được kiểm soát bệnh tốt (PASI thấp, chất lượng cuộc sống cải thiện) trước khi cố gắng thụ thai, vì bản thân vảy nến hoạt động mạnh cũng ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng.
  • Lên kế hoạch thăm khám tiền thụ thai (preconception counseling) cùng bác sĩ da liễu và, nếu cần, bác sĩ nam khoa.

6. Khi nào nên khám nam khoa?

Không phải mọi bệnh nhân vảy nến đều cần khám nam khoa thường quy, nhưng nên cân nhắc chỉ định khám và làm xét nghiệm chuyên sâu trong các tình huống sau:

  • Cặp đôi không thụ thai được sau 12 tháng quan hệ đều đặn, không biện pháp tránh thai (hoặc sau 6 tháng nếu bạn đời nữ trên 35 tuổi) — định nghĩa vô sinh theo Tổ chức Y tế Thế giới.
  • Bệnh nhân có kế hoạch dùng thuốc có mức bằng chứng thấp hoặc lo lắng nhiều về khả năng sinh sản, muốn có xét nghiệm nền (baseline) trước khi bắt đầu điều trị.
  • Bệnh nhân vảy nến nặng, kéo dài nhiều năm không kiểm soát tốt — nhóm có nguy cơ viêm đường sinh dục và rối loạn nội tiết sinh dục cao hơn.
  • Có triệu chứng gợi ý rối loạn chức năng sinh dục: giảm ham muốn, rối loạn cương, xuất tinh bất thường.

Các xét nghiệm thường được chỉ định

  • Tinh dịch đồ (semen analysis) theo tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới: thể tích, mật độ, tổng số lượng, độ di động, hình thái tinh trùng.
  • Xét nghiệm nội tiết: testosterone toàn phần, LH, FSH, prolactin, đôi khi estradiol và SHBG.
  • Xét nghiệm bổ sung khi cần: chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (DNA fragmentation index), siêu âm bìu/tuyến tiền liệt nếu nghi ngờ viêm hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh, xét nghiệm vi sinh tinh dịch nếu nghi nhiễm trùng đường sinh dục.

7. Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm 1: “Thuốc sinh học chắc chắn gây vô sinh nam”

Sai. Bằng chứng hiện có, đặc biệt với nhóm ức chế TNF-α, không cho thấy thuốc sinh học làm giảm khả năng sinh sản; một số nghiên cứu còn ghi nhận cải thiện chất lượng tinh trùng và testosterone sau điều trị nhờ kiểm soát viêm tốt hơn. Với các thuốc sinh học mới hơn (anti-IL23), đúng là dữ liệu còn hạn chế, nhưng “thiếu dữ liệu” không đồng nghĩa với “có bằng chứng gây hại”.

Hiểu lầm 2: “Uống methotrexate chắc chắn không có con được”

Sai. Nghiên cứu tiến cứu chất lượng cao gần đây nhất (iFAME-MTX) không ghi nhận độc tính trên tinh hoàn ở liều điều trị thông thường. Một số dữ liệu registry gợi ý khả năng giảm tạm thời khả năng sinh sản (không phải vô sinh vĩnh viễn), và các khuyến cáo hiện nay cho phép tiếp tục hoặc bắt đầu MTX ở nam giới có kế hoạch sinh con tùy tình huống lâm sàng.

Hiểu lầm 3: “Acitretin làm dị tật thai qua đường tinh trùng của người cha”

Sai. Nồng độ acitretin trong tinh dịch thấp hơn liều uống hàng trăm nghìn lần và không có bằng chứng gây dị tật thai qua phơi nhiễm từ người cha. Quy định thận trọng nghiêm ngặt về thời gian tránh thai (3 năm) chỉ áp dụng khi chính phụ nữ dùng acitretin, không áp dụng cho nam giới dùng thuốc.

Hiểu lầm 4: “Người bị vảy nến không nên sinh con”

Sai và không có cơ sở khoa học. Vảy nến không phải là bệnh di truyền đơn gen và không phải chống chỉ định của việc sinh con. Vảy nến có yếu tố di truyền đa gen (nguy cơ con mắc bệnh cao hơn dân số chung nếu cha hoặc mẹ mắc bệnh, nhưng không phải là chắc chắn), và bản thân bệnh không gây vô sinh nếu được kiểm soát tốt.

8. Lời khuyên dành cho bệnh nhân

Chuẩn bị mang thai

  • Lên kế hoạch trao đổi với bác sĩ da liễu ít nhất vài tháng trước khi dự định có con, để rà soát lại phác đồ điều trị hiện tại.
  • Không tự ý ngừng thuốc khi biết bạn đời có thai hoặc đang chuẩn bị mang thai — hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước.

Trao đổi với bác sĩ

  • Chia sẻ cụ thể mối lo ngại về khả năng sinh sản để bác sĩ có thể cung cấp thông tin phù hợp với loại thuốc đang dùng, thay vì tự tìm hiểu thông tin không có kiểm chứng.
  • Nếu cần, yêu cầu làm tinh dịch đồ nền trước khi bắt đầu hoặc trong khi dùng thuốc để theo dõi khách quan, giảm lo âu không cần thiết.

Kiểm soát bệnh tốt

  • Duy trì tuân thủ điều trị để đạt kiểm soát vảy nến tốt — bản thân viêm mạn tính không kiểm soát mới là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất đối với chất lượng tinh trùng.

Lối sống hỗ trợ khả năng sinh sản

  • Giảm cân nếu thừa cân/béo phì: cải thiện độ nhạy insulin và giảm viêm mô mỡ có lợi cho cả vảy nến lẫn chất lượng tinh trùng.
  • Cai thuốc lá: hút thuốc làm giảm số lượng và độ di động tinh trùng, đồng thời làm nặng thêm vảy nến.
  • Hạn chế rượu bia: uống nhiều rượu ảnh hưởng xấu đến trục nội tiết sinh dục và chất lượng tinh trùng.
  • Dinh dưỡng cân bằng, giàu chất chống oxy hóa (rau xanh, trái cây, cá béo), hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.
  • Vận động thể lực đều đặn, tránh ngồi lâu và tránh nhiệt độ cao vùng bìu (tắm nước quá nóng, đặt laptop lên đùi lâu).
  • Ngủ đủ giấc (7–8 giờ/đêm) — thiếu ngủ mạn tính liên quan đến giảm testosterone.
  • Bổ sung acid folic khi phù hợp: dù bằng chứng về lợi ích trực tiếp lên tinh trùng còn hạn chế so với vai trò rõ ràng ở phụ nữ, một chế độ ăn đủ vi chất (kẽm, selen, acid folic, vitamin D, vitamin C và E) vẫn được khuyến khích như một phần của lối sống lành mạnh chuẩn bị có con — nên trao đổi với bác sĩ trước khi bổ sung liều cao, đặc biệt nếu đang dùng methotrexate (là chất đối kháng acid folic, có thể cần bổ sung acid folic theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị).

9. Kết luận

  • Phần lớn thuốc điều trị vảy nến hiện nay — bao gồm acitretin, cyclosporine, apremilast, deucravacitinib và các thuốc ức chế TNF-α — không có bằng chứng chắc chắn về việc gây suy giảm khả năng sinh sản nam giới ở liều điều trị thông thường.
  • Bản thân vảy nến không kiểm soát tốt — thông qua viêm hệ thống, rối loạn nội tiết sinh dục và các bệnh đồng mắc chuyển hóa — mới là yếu tố nguy cơ được ghi nhận rõ ràng nhất đối với chất lượng tinh trùng.
  • Methotrexate có dữ liệu phức tạp nhất: nghiên cứu tiến cứu chất lượng cao gần đây không ghi nhận độc tính tinh hoàn, nhưng một số dữ liệu registry gợi ý khả năng giảm tạm thời khả năng sinh sản; các hiệp hội lớn hiện nghiêng về hướng cho phép tiếp tục dùng thuốc ở liều điều trị thông thường.
  • Với các thuốc sinh học mới (anti-IL23, brodalumab, bimekizumab) và deucravacitinib, dữ liệu người còn hạn chế — cần trao đổi cởi mở với bệnh nhân về khoảng trống bằng chứng thay vì đưa ra kết luận vội vàng theo hướng tích cực hay tiêu cực.
  • Không có khuyến cáo chính thức nào yêu cầu nam giới phải ngừng điều trị vảy nến trước khi có kế hoạch sinh con, ngoại trừ một số cách tiếp cận thận trọng có thể cân nhắc với methotrexate liều cao.
  • Quyết định điều trị cần được cá thể hóa, dựa trên đối thoại giữa bệnh nhân và bác sĩ da liễu, cân nhắc giữa nguy cơ bệnh bùng phát khi ngừng thuốc và nguy cơ lý thuyết (thường nhỏ) của thuốc lên khả năng sinh sản.
  • Lối sống lành mạnh — kiểm soát cân nặng, cai thuốc lá, hạn chế rượu bia, ngủ đủ giấc, dinh dưỡng hợp lý — đóng vai trò bổ trợ quan trọng, độc lập với việc lựa chọn thuốc điều trị vảy nến nào.

10. Câu hỏi thường gặp

  1. Vảy nến có di truyền cho con không?

Vảy nến có yếu tố di truyền đa gen (liên quan đến nhiều locus, trong đó có PSORS1/HLA-C*06:02), nhưng không di truyền theo quy luật đơn gen và không di truyền chắc chắn cho con. Nếu một trong hai cha mẹ mắc vảy nến, nguy cơ con mắc bệnh có tăng hơn so với dân số chung, nhưng phần lớn con sinh ra vẫn không phát bệnh; yếu tố môi trường (nhiễm trùng, stress, béo phì, hút thuốc) đóng vai trò khởi phát quan trọng bên cạnh nền tảng di truyền.

  1. Đang dùng methotrexate có cần ngừng thuốc trước khi có con không?

Các hướng dẫn hiện hành (bao gồm EULAR) không còn yêu cầu bắt buộc ngừng methotrexate ở nam giới muốn có con, do bằng chứng hiện có không cho thấy tăng nguy cơ dị tật, sinh non hay nhẹ cân ở con khi cha phơi nhiễm methotrexate quanh thời điểm thụ thai. Tuy nhiên, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ da liễu và bác sĩ nam khoa để cân nhắc từng trường hợp cụ thể, đặc biệt nếu đang gặp khó khăn về khả năng sinh sản.

  1. Thuốc sinh học có gây vô sinh nam không?

Không có bằng chứng cho thấy các thuốc sinh học điều trị vảy nến (nhóm ức chế TNF-α, IL-12/23, IL-17, IL-23) gây vô sinh nam. Ngược lại, một số nghiên cứu trên nhóm ức chế TNF-α còn ghi nhận cải thiện chức năng cương và một số thông số tinh trùng, có thể do giảm viêm hệ thống. Dữ liệu trên các thuốc sinh học mới hơn (bimekizumab, brodalumab) còn hạn chế nên cần thận trọng và trao đổi với bác sĩ trước khi ngừng hoặc tiếp tục điều trị khi có kế hoạch sinh con.

  1. Acitretin có ảnh hưởng đến tinh trùng của nam giới không?

Bằng chứng hiện có cho thấy acitretin không làm thay đổi có ý nghĩa các thông số tinh dịch đồ (nồng độ, độ di động, hình thái tinh trùng) ở nam giới điều trị. Quy định ngừng thuốc và tránh thai nghiêm ngặt kéo dài tối thiểu 3 năm chỉ áp dụng cho phụ nữ do nguy cơ quái thai qua đường uống trực tiếp; hiện không có khuyến cáo chính thức yêu cầu nam giới phải ngừng acitretin trước khi có con.

  1. Cyclosporine có an toàn khi muốn có con không?

Dữ liệu trên người về cyclosporine và khả năng sinh sản nam còn tương đối hạn chế nhưng nhìn chung yên tâm; các thay đổi ghi nhận trên động vật thực nghiệm phụ thuộc liều và có thể hồi phục. Không có khuyến cáo bắt buộc ngừng cyclosporine ở nam giới có kế hoạch sinh con, nhưng cần theo dõi huyết áp và chức năng thận định kỳ khi điều trị dài hạn, đặc biệt ở liều cao.

  1. Bao lâu sau khi ngừng thuốc thì nên có con?

Thời gian phụ thuộc vào từng loại thuốc: với phần lớn thuốc sinh học, methotrexate, cyclosporine hay apremilast, hiện không có khuyến cáo bắt buộc thời gian chờ ở nam giới do bằng chứng hiện có tương đối yên tâm. Với acitretin, quy định chờ nghiêm ngặt kéo dài đến 3 năm chỉ áp dụng cho phụ nữ dùng thuốc, không áp dụng cho nam giới. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để được tư vấn cụ thể theo loại thuốc, liều dùng và tình trạng bệnh.

  1. Khi nào bệnh nhân vảy nến nam giới nên đi khám nam khoa?

Nên đi khám nam khoa khi có kế hoạch sinh con trong vòng 6–12 tháng tới mà chưa có thai sau thời gian quan hệ đều đặn không tránh thai, khi có triệu chứng rối loạn cương hoặc giảm ham muốn, khi vảy nến đang hoạt động mạnh (PASI cao) kéo dài, hoặc trước khi bắt đầu/đang dùng các thuốc có ảnh hưởng tiềm tàng đến sinh sản như methotrexate liều cao hoặc cyclosporine liều cao kéo dài.

  1. Vảy nến hoạt động mạnh có ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng không?

Có. Bản thân tình trạng viêm hệ thống mạn tính trong vảy nến hoạt động (thông qua TNF-α, IL-17, IL-23, stress oxy hóa) có thể làm giảm testosterone, tăng estradiol, giảm mật độ và độ di động tinh trùng so với người khỏe mạnh, kể cả khi chưa dùng thuốc điều trị. Vì vậy, kiểm soát tốt bệnh vảy nến — không chỉ việc dùng thuốc — cũng là một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ khả năng sinh sản nam giới.

  1. Deucravacitinib có an toàn với khả năng sinh sản nam giới không?

Dữ liệu tiền lâm sàng trên động vật không cho thấy ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam ở mức liều cao hơn nhiều lần liều điều trị ở người. Tuy nhiên, do đây là thuốc còn mới, hiện chưa có nghiên cứu trực tiếp trên người đánh giá ảnh hưởng của deucravacitinib lên tinh dịch đồ hay khả năng sinh sản nam giới, nên mức độ bằng chứng vẫn còn hạn chế và cần thêm dữ liệu trong tương lai.

  1. Cần làm gì để cải thiện chất lượng tinh trùng khi đang điều trị vảy nến?

Kiểm soát tốt bệnh vảy nến để giảm viêm hệ thống, duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia và ngừng hút thuốc lá, ngủ đủ giấc và giảm stress, tránh nhiệt độ cao vùng bìu (tắm nước nóng, laptop để trên đùi kéo dài), đồng thời trao đổi với bác sĩ da liễu và bác sĩ nam khoa để lựa chọn phác đồ điều trị vảy nến phù hợp nhất với kế hoạch sinh con của bản thân.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

Tài liệu tham khảo

  1. Caldarola G, et al. Untreated Psoriasis Impairs Male Fertility: A Case-Control Study. Dermatology. 2017;233(2-3):170-174. PMID: 28595175.
  2. Hasan H, Bhushan S, Fijak M, et al. Mechanism of inflammatory associated impairment of sperm function, spermatogenesis and steroidogenesis. Front Endocrinol (Lausanne). 2022;13:897029.
  3. Impact of adalimumab on erectile dysfunction, sperm parameters and hormonal profile in male psoriasis patients: a six-month observational study. Arch Dermatol Res. 2024.
  4. Evaluation of sex hormone profiles and seminal fluid analysis in psoriatic patients and their correlation with psoriasis severity. J Mens Health. 2021;17(3).
  5. Perez-Garcia LF, Röder E, Krijthe BP, Kranenburg-van Koppen LJC, van Adrichem R, Zirkzee E, et al. Is methotrexate safe for men with an immune-mediated inflammatory disease and an active desire to become a father? Results of a prospective cohort study (iFAME-MTX). Ann Rheum Dis. 2023;82(8):1068-1075. PMID: 37263756.
  6. The Influence of Methotrexate Treatment on Male Fertility and Pregnancy Outcome After Paternal Exposure. Inflamm Bowel Dis. 2017. PMID: 28267049.
  7. Alata Jimenez N, Castellano M, Santillan EM, et al. Paternal methotrexate exposure affects sperm small RNA content and causes craniofacial defects in the offspring. Nat Commun. 2023;14:1617. doi:10.1038/s41467-023-37427-7.
  8. Methotrexate use among men—association with fertility and the perinatal health of their children: a Swedish nationwide register study. Fertil Steril. 2023.
  9. UK Teratology Information Service (UKTIS). Paternal Use of Methotrexate. UKTIS monograph.
  10. The effect of paternal exposure to immunosuppressive drugs on sexual function, reproductive hormones, fertility, pregnancy and offspring outcomes: a systematic review. 2020. PMC7600290.
  11. Is there a reproductive safety risk in male patients treated with acitretin (Neotigason®/Soriatane®)? PMID: 12218221.
  12. Yiu ZZN, Warren RB, Mrowietz U, Griffiths CEM. Safety of conventional systemic therapies for psoriasis on reproductive potential and outcomes. J Dermatolog Treat. 2015;26(4):329-334.
  13. Effects of acitretin on semen quality and reproductive hormone levels in patients with psoriasis vulgaris. 2016.
  14. Infertility and teratogenicity after paternal exposure to systemic dermatologic medications: A systematic review. J Am Acad Dermatol. 2019. PMID: 30287313.
  15. Cyclosporine: its harmful effects on testicular function and male fertility. PMID: 2705260.
  16. Effect of cyclosporine on fertility in male rats. 1998.
  17. Low dose of cyclosporine A disrupts sperm parameters and testosterone levels reversibly in mice. Toxicol Appl Pharmacol. 2023;460:116374.
  18. Male Fertility in Cyclosporine-Treated Renal Transplant Patients. J Urol. 1991;145:294-296.
  19. Millsop JW, et al. Dermatological medication effects on male fertility. Dermatol Ther. 2013;26(4). doi:10.1111/dth.12069.
  20. Neema S, Kothari R, Rout A, Mani S, Bhatt S, Sandhu S. Systemic treatment of psoriasis in special population. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2024;90:170-177. doi:10.25259/IJDVL_7_2023.
  21. SOTYKTU (deucravacitinib) — Highlights of Prescribing Information. U.S. FDA, 2022; and EMA Product Information, Sotyktu, INN-deucravacitinib.
  22. Deucravacitinib. In: StatPearls. NCBI Bookshelf, 2024. NBK606109.
  23. Otezla (apremilast) — Prescribing Information and nonclinical fertility study data.
  24. Thomas CL, Gupta M. Biologics and novel small molecule treatments, reproduction and psoriasis. DermNet NZ, 2015 (cập nhật 2024).
  25. Micu MC, Micu R, Surd S, Gîrlovanu M, Bolboacă SD, Østensen M. TNF-α inhibitors do not impair sperm quality in males with ankylosing spondylitis after short-term or long-term treatment. Rheumatology (Oxford). 2014;53(7):1250-1255. doi:10.1093/rheumatology/keu007.
  26. Anti-TNF agents and potential effects on male fertility: are men being counseled? BMC Urol. 2020;20:75.
  27. Villiger PM, Caliezi G, Cottin V, Förger F, Senn A, Østensen M. Effects of TNF antagonists on sperm characteristics in patients with spondyloarthritis. Ann Rheum Dis. 2010;69(10):1842-1844.
  28. Male fertility is preserved following ixekizumab treatment—a real-life pilot study. Rheumatology (Oxford). 2024. doi:10.1093/rheumatology/keae609.
  29. Assessment of ixekizumab, an interleukin-17A monoclonal antibody, for potential effects on reproduction and development, including immune system function, in cynomolgus monkeys. Reprod Toxicol. 2015.
  30. Paternal exposure to antirheumatic drugs—What physicians should know: Review of the literature. Semin Arthritis Rheum. 2018.
  31. Biologics During Pregnancy and Breastfeeding Among Women With Rheumatic Diseases: Safety Clinical Evidence on the Road. Front Pharmacol. 2021;11:621247.
  32. Systematic literature review to inform the 2024 update of the EULAR points to consider for use of antirheumatic drugs in reproduction, pregnancy and lactation. Ann Rheum Dis. 2024.
  33. Safety of IL-17 and IL-23 inhibitors as treatment for immune-mediated inflammatory diseases at conception and during pregnancy: an ENTIS study (SAFE-PPREG). EMA Catalogues of real-world data sources and studies, protocol 2026.
  34. Sammaritano LR, Bermas BL, Chakravarty EE, et al. 2020 American College of Rheumatology Guideline for the Management of Reproductive Health in Rheumatic and Musculoskeletal Diseases. Arthritis Rheumatol. 2020;72(4):529-556.
  35. The effect of paternal psoriasis on neonatal outcomes: a nationwide population-based study. 2023. PMC10149987.
  36. Heppt F, et al. Influence of TNF-alpha inhibitors and fumaric acid esters on male fertility in psoriasis patients. 2017. PMID: 28557008.
  37. Yiu ZZN, Griffiths CEM, Warren RB. Safety of biological therapies for psoriasis: effects on reproductive potential and outcomes in male and female patients. Br J Dermatol. 2014;171(3):485-491. PMID: 24749725.
  38. Egeberg A, Duffin KC, Fitzgerald O, et al. Pregnancy outcomes in patients with psoriasis, psoriatic arthritis, or axial spondyloarthritis receiving ixekizumab. J Dermatolog Treat. 2022;33(5):2503-2509. PMID: 34547967.
  39. MotherToBaby / Organization of Teratology Information Specialists (OTIS). Apremilast (Otezla®) Fact Sheet. Updated 2024-2025. NCBI Bookshelf NBK582579.
  40. MotherToBaby / Organization of Teratology Information Specialists (OTIS). Bimekizumab (Bimzelx®) Fact Sheet. Updated August 2025. NCBI Bookshelf NBK609796.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia